Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND Tỉnh Lâm Đồng 6 60 0 4 3 0 0 100 % 0 % 0 %
BQL các Khu công nghiệp 33 10 2 49 49 0 0 98 % 2 % 0 %
Sở Công Thương 37 26 58 2104 2107 0 5 60.8 % 39.2 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 37 4 32 402 401 0 0 96.8 % 3.2 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 57 16 2 314 316 0 2 97.2 % 2.8 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 32 34 1 29 27 0 1 100 % 0 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 33 23 0 94 100 20 0 71 % 9 % 20 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 14 69 2 98 101 4 1 93.1 % 3 % 3.9 %
Sở Ngoại Vụ 0 4 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn 98 8 3 546 545 11 10 92.1 % 5.9 % 2 %
Sở Nội vụ 70 10 0 0 1 1 0 0 % 0 % 100 %
Sở Thông tin và Truyền thông 1 0 37 102 102 0 2 100 % 0 % 0 %
Sở Tài chính 15 0 13 354 341 0 0 97.1 % 2.9 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 73 12 0 99525 97715 2485 798 90.2 % 7.3 % 2.5 %
Sở Tư pháp 137 14 16 87 80 7 1 91.3 % 0 % 8.7 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 77 25 23 303 297 4 1 97 % 1.7 % 1.3 %
Sở Xây dựng 18 24 3 491 499 0 2 99 % 1 % 0 %
Sở Y tế 126 2 12 509 485 1 6 97.9 % 1.9 % 0.2 %
UBND Thành phố Đà Lạt 340 41 24 21221 21158 1119 132 55.9 % 38.8 % 5.3 %
Thanh Tra Tỉnh 10 0 0 69 70 0 1 100 % 0 % 0 %
Ban Dân tộc 2 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Bảo Lộc 288 47 6 29274 29017 521 32 29.4 % 68.8 % 1.8 %
UBND Huyện Lạc Dương 206 32 4 2790 2800 43 18 90.8 % 7.7 % 1.5 %
UBND Huyện Đức Trọng 191 42 7 20484 20509 227 122 95.7 % 3.2 % 1.1 %
UBND Huyện Đơn Dương 226 27 13 9912 10045 421 123 93.7 % 2.1 % 4.2 %
UBND Huyện Lâm Hà 256 21 7 13721 13266 850 98 90.3 % 3.3 % 6.4 %
UBND Huyện Đam Rông 186 14 0 7142 7097 79 24 96.6 % 2.3 % 1.1 %
UBND Huyện Di Linh 284 57 10 16070 16006 446 75 94.2 % 3 % 2.8 %
UBND Huyện Bảo Lâm 174 39 21 15145 15065 76 12 98.6 % 0.9 % 0.5 %
UBND Huyện Đạ Huoai 229 63 9 4487 4521 37 34 96.7 % 2.4 % 0.9 %
UBND Huyện Đạ Tẻh 21 11 0 5050 4955 72 5 94.9 % 3.6 % 1.5 %
UBND Huyện Cát Tiên 273 16 0 7282 7149 133 33 94.9 % 3.2 % 1.9 %
UBND Cấp Xã, Phường, Thị trấn 152 0 2 4 1 0 0 100 % 0 % 0 %
UBND Cấp TP/Huyện 297 0 12 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 60
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 33
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 49
Giải quyết: 49
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98%
Đúng hạn: 2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 58
Tiếp nhận: 2104
Giải quyết: 2107
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 60.8%
Đúng hạn: 39.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 32
Tiếp nhận: 402
Giải quyết: 401
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.8%
Đúng hạn: 3.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 57
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 314
Giải quyết: 316
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.2%
Đúng hạn: 2.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 34
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 29
Giải quyết: 27
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 33
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 94
Giải quyết: 100
Trễ hạn: 20
Trước hạn: 71%
Đúng hạn: 9%
Trễ hạn: 20%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 69
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 98
Giải quyết: 101
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 93.1%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 3.9%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 98
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 546
Giải quyết: 545
Trễ hạn: 11
Trước hạn: 92.1%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 2%
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 100%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 102
Giải quyết: 102
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 354
Giải quyết: 341
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.1%
Đúng hạn: 2.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 73
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 99525
Giải quyết: 97715
Trễ hạn: 2485
Trước hạn: 90.2%
Đúng hạn: 7.3%
Trễ hạn: 2.5%
Mức độ 2: 137
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 87
Giải quyết: 80
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 91.3%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 8.7%
Mức độ 2: 77
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 303
Giải quyết: 297
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 1.7%
Trễ hạn: 1.3%
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 491
Giải quyết: 499
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99%
Đúng hạn: 1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 126
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 509
Giải quyết: 485
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 97.9%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 340
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 24
Tiếp nhận: 21221
Giải quyết: 21158
Trễ hạn: 1119
Trước hạn: 55.9%
Đúng hạn: 38.8%
Trễ hạn: 5.3%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 69
Giải quyết: 70
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 288
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 29274
Giải quyết: 29017
Trễ hạn: 521
Trước hạn: 29.4%
Đúng hạn: 68.8%
Trễ hạn: 1.8%
Mức độ 2: 206
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 2790
Giải quyết: 2800
Trễ hạn: 43
Trước hạn: 90.8%
Đúng hạn: 7.7%
Trễ hạn: 1.5%
Mức độ 2: 191
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 20484
Giải quyết: 20509
Trễ hạn: 227
Trước hạn: 95.7%
Đúng hạn: 3.2%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 226
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 9912
Giải quyết: 10045
Trễ hạn: 421
Trước hạn: 93.7%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 4.2%
Mức độ 2: 256
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 13721
Giải quyết: 13266
Trễ hạn: 850
Trước hạn: 90.3%
Đúng hạn: 3.3%
Trễ hạn: 6.4%
Mức độ 2: 186
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7142
Giải quyết: 7097
Trễ hạn: 79
Trước hạn: 96.6%
Đúng hạn: 2.3%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 284
Mức độ 3: 57
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 16070
Giải quyết: 16006
Trễ hạn: 446
Trước hạn: 94.2%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 2.8%
Mức độ 2: 174
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 15145
Giải quyết: 15065
Trễ hạn: 76
Trước hạn: 98.6%
Đúng hạn: 0.9%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 229
Mức độ 3: 63
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 4487
Giải quyết: 4521
Trễ hạn: 37
Trước hạn: 96.7%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5050
Giải quyết: 4955
Trễ hạn: 72
Trước hạn: 94.9%
Đúng hạn: 3.6%
Trễ hạn: 1.5%
Mức độ 2: 273
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7282
Giải quyết: 7149
Trễ hạn: 133
Trước hạn: 94.9%
Đúng hạn: 3.2%
Trễ hạn: 1.9%
Mức độ 2: 152
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 297
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%