Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND Tỉnh Lâm Đồng 6 60 0 21 18 5 0 55.6 % 16.7 % 27.7 %
BQL các Khu công nghiệp 31 12 2 84 80 1 0 97.5 % 1.3 % 1.2 %
Sở Công Thương 89 18 15 4617 4624 0 7 61.4 % 38.6 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 47 12 14 549 549 6 0 95.1 % 3.8 % 1.1 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 61 11 3 805 806 0 2 96.8 % 3.2 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 39 25 0 54 49 0 2 95.9 % 4.1 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 33 23 0 120 120 23 0 66.7 % 14.2 % 19.1 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 71 13 2 169 168 6 1 93.5 % 3 % 3.5 %
Sở Ngoại Vụ 5 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn 98 6 3 962 937 14 12 91.9 % 6.6 % 1.5 %
Sở Nội vụ 70 10 0 1 1 1 0 0 % 0 % 100 %
Sở Thông tin và Truyền thông 6 24 8 135 134 0 2 100 % 0 % 0 %
Sở Tài chính 26 1 1 385 391 0 0 97.2 % 2.8 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 76 8 1 172249 169603 3928 1646 91 % 6.7 % 2.3 %
Sở Tư pháp 131 20 16 126 123 8 2 92.7 % 0.8 % 6.5 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 89 16 19 540 535 4 1 97.2 % 2.1 % 0.7 %
Sở Xây dựng 33 12 0 886 893 0 2 99.2 % 0.8 % 0 %
Sở Y tế 78 20 43 898 932 5 6 98 % 1.5 % 0.5 %
UBND Thành phố Đà Lạt 385 79 43 32545 32601 1381 276 61.4 % 34.3 % 4.3 %
Thanh Tra Tỉnh 10 0 0 124 125 0 1 100 % 0 % 0 %
Ban Dân tộc 2 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Bảo Lộc 279 47 6 51252 50751 1254 44 47.9 % 49.6 % 2.5 %
UBND Huyện Lạc Dương 205 32 4 4516 4518 71 35 93 % 5.5 % 1.5 %
UBND Huyện Đức Trọng 191 42 6 33313 33351 334 186 95.9 % 3.1 % 1 %
UBND Huyện Đơn Dương 224 27 13 20021 20210 543 223 95.2 % 2.1 % 2.7 %
UBND Huyện Lâm Hà 254 20 7 22872 22435 1748 148 89.5 % 2.7 % 7.8 %
UBND Huyện Đam Rông 186 14 0 13320 13315 144 35 96.9 % 2 % 1.1 %
UBND Huyện Di Linh 283 56 9 25005 24918 719 102 94.4 % 2.7 % 2.9 %
UBND Huyện Bảo Lâm 175 39 20 25613 25205 173 36 98.1 % 1.2 % 0.7 %
UBND Huyện Đạ Huoai 227 63 8 8487 8507 74 55 97.3 % 1.8 % 0.9 %
UBND Huyện Đạ Tẻh 21 11 0 7543 7442 152 13 94.3 % 3.7 % 2 %
UBND Huyện Cát Tiên 270 16 0 13382 13378 308 54 95 % 2.7 % 2.3 %
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 60
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 18
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 55.6%
Đúng hạn: 16.7%
Trễ hạn: 27.7%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 84
Giải quyết: 80
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 97.5%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 1.2%
Mức độ 2: 89
Mức độ 3: 18
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 4617
Giải quyết: 4624
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 61.4%
Đúng hạn: 38.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 47
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 549
Giải quyết: 549
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 95.1%
Đúng hạn: 3.8%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 61
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 805
Giải quyết: 806
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.8%
Đúng hạn: 3.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 39
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 54
Giải quyết: 49
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.9%
Đúng hạn: 4.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 33
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 120
Giải quyết: 120
Trễ hạn: 23
Trước hạn: 66.7%
Đúng hạn: 14.2%
Trễ hạn: 19.1%
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 169
Giải quyết: 168
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 93.5%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 3.5%
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 98
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 962
Giải quyết: 937
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 91.9%
Đúng hạn: 6.6%
Trễ hạn: 1.5%
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 100%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 135
Giải quyết: 134
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 385
Giải quyết: 391
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.2%
Đúng hạn: 2.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 76
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 172249
Giải quyết: 169603
Trễ hạn: 3928
Trước hạn: 91%
Đúng hạn: 6.7%
Trễ hạn: 2.3%
Mức độ 2: 131
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 126
Giải quyết: 123
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 92.7%
Đúng hạn: 0.8%
Trễ hạn: 6.5%
Mức độ 2: 89
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 540
Giải quyết: 535
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 97.2%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 33
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 886
Giải quyết: 893
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.2%
Đúng hạn: 0.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 78
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 898
Giải quyết: 932
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 98%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 385
Mức độ 3: 79
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 32545
Giải quyết: 32601
Trễ hạn: 1381
Trước hạn: 61.4%
Đúng hạn: 34.3%
Trễ hạn: 4.3%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 124
Giải quyết: 125
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 279
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 51252
Giải quyết: 50751
Trễ hạn: 1254
Trước hạn: 47.9%
Đúng hạn: 49.6%
Trễ hạn: 2.5%
Mức độ 2: 205
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 4516
Giải quyết: 4518
Trễ hạn: 71
Trước hạn: 93%
Đúng hạn: 5.5%
Trễ hạn: 1.5%
Mức độ 2: 191
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 33313
Giải quyết: 33351
Trễ hạn: 334
Trước hạn: 95.9%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 224
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 20021
Giải quyết: 20210
Trễ hạn: 543
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 2.7%
Mức độ 2: 254
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 22872
Giải quyết: 22435
Trễ hạn: 1748
Trước hạn: 89.5%
Đúng hạn: 2.7%
Trễ hạn: 7.8%
Mức độ 2: 186
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13320
Giải quyết: 13315
Trễ hạn: 144
Trước hạn: 96.9%
Đúng hạn: 2%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 283
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 25005
Giải quyết: 24918
Trễ hạn: 719
Trước hạn: 94.4%
Đúng hạn: 2.7%
Trễ hạn: 2.9%
Mức độ 2: 175
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 25613
Giải quyết: 25205
Trễ hạn: 173
Trước hạn: 98.1%
Đúng hạn: 1.2%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 227
Mức độ 3: 63
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 8487
Giải quyết: 8507
Trễ hạn: 74
Trước hạn: 97.3%
Đúng hạn: 1.8%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7543
Giải quyết: 7442
Trễ hạn: 152
Trước hạn: 94.3%
Đúng hạn: 3.7%
Trễ hạn: 2%
Mức độ 2: 270
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13382
Giải quyết: 13378
Trễ hạn: 308
Trước hạn: 95%
Đúng hạn: 2.7%
Trễ hạn: 2.3%