STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H36.22-240416-0017 16/04/2024 04/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHÂN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
2 H36.22-240329-0005 29/03/2024 09/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN PHỐ NÚI ĐÀ LẠT Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
3 000.00.22.H36-220801-0005 01/08/2022 10/08/2022 25/01/2024
Trễ hạn 378 ngày.
CHÙA PHƯỚC HẢI Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
4 H36.22-231002-0007 03/10/2023 02/01/2024 20/03/2024
Trễ hạn 56 ngày.
CÔNG TY TNHH KHAI THÁC ĐÁ THÁI SƠN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
5 H36.22-240105-0007 05/01/2024 19/01/2024 22/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN BCONS Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
6 H36.22-231205-0001 05/12/2023 03/01/2024 05/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
GIÁO XỨ ĐỒNG NAI THƯỢNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
7 H36.22-231206-0003 06/12/2023 04/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 9 ngày.
CÔNG TY TNHH DU LỊCH CAM LY Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
8 H36.22-231207-0004 07/12/2023 05/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG DI LINH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
9 H36.22-231208-0004 08/12/2023 08/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
UBND XÃ ĐẠ RÒN - ĐƠN DƯƠNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
10 H36.22-240111-0003 11/01/2024 29/02/2024 21/03/2024
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN THUNG LŨNG MI MÔ SA Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
11 H36.22-231211-0011 11/12/2023 09/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
BAN TRỊ SỰ GIÁO HỘI PHẬT GIÁO VIỆT NAM HUYỆN ĐAM RÔNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
12 H36.22-240112-0006 12/01/2024 16/02/2024 19/03/2024
Trễ hạn 22 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN TƠ LỤA TÂN PHƯỚC Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
13 H36.22-230912-0004 12/09/2023 01/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 21 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ TRỊNH SUÝ Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
14 H36.22-231212-0005 12/12/2023 10/01/2024 16/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÂM ĐỒNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
15 H36.22-231114-0001 14/11/2023 02/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 11 ngày.
CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN HOÀNG MINH CHÂU BÀ TRIỆU Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
16 H36.22-240115-0008 15/01/2024 29/01/2024 30/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DU LỊCH ĐÀ LẠT Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
17 H36.22-240315-0004 15/03/2024 12/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH LÂM ĐỒNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
18 H36.22-230815-0005 15/08/2023 08/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 14 ngày.
CÔNG TY TNHH TƠ LỤA VIỆT HƯNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
19 H36.22-230815-0008 15/08/2023 22/02/2024 19/03/2024
Trễ hạn 18 ngày.
CÔNG TY TNHH HÀ THANH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
20 H36.22-240116-0008 16/01/2024 27/02/2024 19/03/2024
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV TRỌNG KHÔI LÂM ĐỒNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
21 H36.22-230816-0002 16/08/2023 15/02/2024 19/03/2024
Trễ hạn 23 ngày.
CÔNG TY TNHH VẬN HÀNH VINCOM RETAIL Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
22 H36.22-231117-0007 17/11/2023 14/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG HUYỆN LÂM HÀ Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
23 H36.22-230918-0003 18/09/2023 29/12/2023 11/01/2024
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LÂM ĐỒNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
24 H36.22-240119-0005 19/01/2024 24/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUẬN 1 (FIMEXCO) Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
25 H36.22-240219-0005 19/02/2024 18/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN CAO NGUYÊN THIÊN NHIÊN HAIZEN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
26 H36.22-231019-0002 19/10/2023 05/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 19 ngày.
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ASUZAC ĐÀ LẠT Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
27 H36.22-231220-0002 20/12/2023 29/02/2024 04/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
CÔNG TY TNHH TRÀ KING LỘ Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
28 H36.22-230621-0002 21/06/2023 03/08/2023 09/01/2024
Trễ hạn 112 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV NHÔM LÂM ĐỒNG - TKV Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
29 H36.22-231023-0007 23/10/2023 25/12/2023 01/03/2024
Trễ hạn 48 ngày.
CÔNG TY TNHH HUY VẠN HẠNH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
30 H36.22-230724-0008 24/07/2023 23/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC RỪNG HOA ĐÀ LẠT Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
31 H36.22-231124-0001 24/11/2023 15/12/2023 09/01/2024
Trễ hạn 16 ngày.
BAN QLDA ĐTXD & CTCC HUYỆN ĐỨC TRỌNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
32 H36.22-231124-0006 24/11/2023 15/12/2023 29/01/2024
Trễ hạn 30 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐUA NGỰA THIÊN MÃ - MAĐAGUI Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
33 H36.22-231025-0002 25/10/2023 06/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY TNHH THỦY HOÀNG NGUYÊN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
34 H36.22-231025-0007 25/10/2023 08/02/2024 29/02/2024
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY TNHH KHÁNH LUÂN GIA Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
35 H36.22-231227-0010 27/12/2023 18/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG GIA ĐL Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
36 H36.22-231229-0016 29/12/2023 27/03/2024 23/04/2024
Trễ hạn 19 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG PHÚ - LÂM ĐỒNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
37 H36.22-231030-0002 30/10/2023 25/12/2023 16/01/2024
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HOA SEN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
38 H36.22.2.1-240401-0034 01/04/2024 23/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN CUNG (CSD: NGUYỄN DƯỠNG)
39 H36.22.2.1-240403-0022 03/04/2024 25/04/2024 13/05/2024
Trễ hạn 10 ngày.
PHAN VĂN KIỆP; NGUYỄN QUỐC ÂN
40 H36.22.2.1-240305-0041 05/03/2024 04/04/2024 23/04/2024
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ BÍCH DUNG
41 H36.22.2.1-240308-0019 08/03/2024 22/04/2024 17/05/2024
Trễ hạn 17 ngày.
BÙI QUANG CHƯƠNG (CSD: NGUYỄN THÁI TRUNG - NGUYỄN THỊ HẠNH NGUYÊN)
42 H36.22.2.1-240409-0031 09/04/2024 09/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THANH HẢI
43 H36.22.2.1-240110-0044 10/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG HẢI ĐĂNG
44 H36.22.2.1-240110-0045 10/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG HẢI ĐĂNG
45 H36.22.2.1-240110-0060 10/01/2024 16/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐỨC
46 H36.22.2.1-240111-0004 11/01/2024 01/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THANH PHƯƠNG
47 H36.22.2.1-240314-0029 14/03/2024 28/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẾ
48 H36.22.2.1-240415-0065 15/04/2024 03/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN PHÙNG HẠNH
49 H36.22.2.1-240416-0046 16/04/2024 15/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TÙNG
50 H36.22.2.1-240417-0045 17/04/2024 13/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRUNG
51 H36.22.2.1-240118-0027 18/01/2024 15/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THANH QUỐC
52 H36.22.2.1-240318-0048 18/03/2024 22/04/2024 24/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM HỮU PHI
53 H36.22.2.1-240319-0032 19/03/2024 15/04/2024 16/05/2024
Trễ hạn 21 ngày.
VON SA PHANH (CSD: NGUYỄN HẢI; NGUYỄN VĂN TRUNG)
54 H36.22.2.1-240419-0057 19/04/2024 10/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN
55 H36.22.2.1-240422-0019 22/04/2024 15/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM LÊ QUỐC TRỌNG - NGUYỄN THU HIỀN
56 H36.22.2.1-240422-0032 22/04/2024 10/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ THANH SƠN
57 H36.22.2.1-240423-0043 23/04/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN HUY - DƯƠNG THỊ KIM
58 H36.22.2.1-240423-0064 23/04/2024 10/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG QUÂN - HỒ ĐINH MINH TÂM; NGUYỄN THỊ VÂN - VƯƠNG HỒNG PHƯƠNG
59 H36.22.2.1-240325-0018 25/03/2024 08/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH
60 H36.22.2.1-240325-0030 25/03/2024 08/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ TRUNG HƯNG
61 H36.22.2.1-240325-0038 25/03/2024 16/04/2024 13/05/2024
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ QUỐC VƯƠNG (CSD: LÊ TOÀN - LÊ PHƯƠNG THÙY)
62 H36.22.2.1-231225-0048 25/12/2023 18/03/2024 09/04/2024
Trễ hạn 16 ngày.
BÙI DUY TÂN - TRẦN THỊ KIM THANH
63 H36.22.2.1-240226-0010 26/02/2024 29/03/2024 23/04/2024
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY LINH ( HUỲNH VĂN THI_PHƯỜNG 3)
64 H36.22.2.1-240326-0019 26/03/2024 16/04/2024 14/05/2024
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG TRÚC (CSD: TRẦN HUY ĐƯỜNG)
65 H36.22.2.1-240326-0021 26/03/2024 09/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỦ
66 H36.22.2.1-240326-0022 26/03/2024 13/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỦ
67 H36.22.2.1-240326-0063 26/03/2024 09/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ CAO THƯỞNG
68 H36.22.2.1-240329-0050 29/03/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH LÂM (CSD: LÊ VĂN LỰC - NGUYỄN THỊ HIỀN)
69 H36.22.2.1-240201-0013 01/02/2024 16/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THỦY; HOÀNG THẾ ĐĂNG; VŨ QUANG KHẨN
70 H36.22.2.1-240201-0064 01/02/2024 11/03/2024 08/04/2024
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG MINH TUẤN (CSD: NGUYỄN THỊ KIM HOÀ)
71 H36.22.2.1-240401-0060 01/04/2024 16/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘNG HUYỀN
72 H36.22.2.1-240401-0069 01/04/2024 16/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MAI ANH KHOA (CSD: NGUYỄN MAI SINH)
73 H36.22.2.1-231101-0005 01/11/2023 29/12/2023 16/01/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ RẠNG
74 H36.22.2.1-240402-0012 02/04/2024 16/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TRUNG - NGUYỄN THỊ HIỀN
75 H36.22.2.1-240402-0024 02/04/2024 07/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI THỊ THANH TRÚC - CAO LÊ ĐỨC THÀNH
76 H36.22.2.1-240402-0048 02/04/2024 24/04/2024 08/05/2024
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM NGỌC HÀ
77 H36.22.2.1-240402-0052 02/04/2024 16/04/2024 22/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
MAI THỊ NHƯ NGỌC
78 H36.22.2.1-240402-0064 02/04/2024 16/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ TUẤN ANH (CSD: NGUYỄN NGUYÊN TOÀN)
79 H36.22.2.1-240402-0080 02/04/2024 16/04/2024 18/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TÁN VĂN TOÀN - PHẠM THỊ THANH HIỂN
80 H36.22.2.1-240403-0057 03/04/2024 16/04/2024 18/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ THANH VÂN
81 H36.22.2.1-240104-0019 04/01/2024 19/02/2024 11/03/2024
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN NGỌC NAM
82 H36.22.2.1-240104-0045 04/01/2024 05/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HOÀI VŨ
83 H36.22.2.1-240304-0011 04/03/2024 18/03/2024 23/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC LƯU (CSD: MAI KIM HUYỀN - LÊ HIẾU HẠNH)
84 H36.22.2.1-240404-0010 04/04/2024 19/04/2024 22/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN
85 H36.22.2.1-240404-0039 04/04/2024 19/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TẤN LẬP (ĐẠI DIỆN ĐSD)
86 H36.22.2.1-240404-0042 04/04/2024 19/04/2024 22/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH QUỐC HÙNG
87 H36.22.2.1-240205-0015 05/02/2024 04/03/2024 07/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU THIỆN - ĐỖ THỊ LỆ
88 H36.22.2.1-240205-0022 05/02/2024 04/03/2024 11/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO - NGUYỄN HÀ LONG
89 H36.22.2.1-240205-0034 05/02/2024 14/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH LÂM (CSD: NGUYỄN VĂN TRUNG)
90 H36.22.2.1-240305-0010 05/03/2024 26/03/2024 23/04/2024
Trễ hạn 20 ngày.
TRƯƠNG CÔNG LIÊM
91 H36.22.2.1-240305-0020 05/03/2024 19/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO QUANG THÀNH (CSD: LÊ VĂN HẠNH - PHAN THỊ THÚY HỒNG)
92 H36.22.2.1-240305-0035 05/03/2024 10/05/2024 11/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐẶNG HỮU TẤT THẮNG (CSD: PHAN THỊ EM)
93 H36.22.2.1-240405-0012 05/04/2024 24/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THANH TRÚC (CSD: PHẠM THỊ NĂM)
94 H36.22.2.1-240405-0013 05/04/2024 23/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN SƠN TÙNG
95 H36.22.2.1-240405-0044 05/04/2024 29/04/2024 13/05/2024
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ VĂN LÂM
96 H36.22.2.1-240405-0053 05/04/2024 25/04/2024 06/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU NHÀN
97 H36.22.2.1-240306-0040 06/03/2024 20/03/2024 21/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM
98 H36.22.2.1-240207-0004 07/02/2024 28/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HUY TUÂN
99 H36.22.2.1-240207-0007 07/02/2024 06/03/2024 07/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ; PHẠM NGỌC SƠN
100 H36.22.2.1-240207-0008 07/02/2024 06/03/2024 07/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGUYÊN HUY
101 H36.22.2.1-240307-0008 07/03/2024 18/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN LONG (CSD: DƯƠNG QUÝ BẢO)
102 H36.22.2.1-240307-0028 07/03/2024 12/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN ĐỒNG_PHƯỜNG 4
103 H36.22.2.1-240307-0034 07/03/2024 16/04/2024 22/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ SƯƠNG
104 H36.22.2.1-240307-0035 07/03/2024 28/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN XUÂN NINH
105 H36.22.2.1-240307-0037 07/03/2024 17/04/2024 22/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH TUYẾT - ĐINH THÙY ÁI
106 H36.22.2.1-240307-0047 07/03/2024 26/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ UYÊN PHƯƠNG - BÙI DUY VINH
107 H36.22.2.1-240108-0012 08/01/2024 15/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TRẦN MINH TUẤN
108 H36.22.2.1-240308-0010 08/03/2024 16/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN PHÚ ANH QUÂN (CSD: ĐOÀN THỊ VÂN)
109 H36.22.2.1-240308-0015 08/03/2024 16/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN PHÚ ANH QUÂN (CSD: NGUYỄN VĂN KIỂM - NGUYỄN THỊ ÁNH)
110 H36.22.2.1-240408-0051 08/04/2024 15/04/2024 22/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ QUANG VƯƠNG (CSD: NGÔ CƯ)
111 H36.22.2.1-240408-0052 08/04/2024 15/04/2024 22/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ QUANG VƯƠNG (CSD: NGÔ CƯ)
112 H36.22.2.1-231108-0055 08/11/2023 25/12/2023 02/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ VĂN OANH - NGUYỄN THỊ CẨM HỒNG
113 H36.22.2.1-240109-0062 09/01/2024 30/01/2024 02/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
MAI VŨ TRƯỜNG GIANG
114 H36.22.2.1-240409-0013 09/04/2024 24/04/2024 27/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ KIM THAO
115 H36.22.2.1-240409-0054 09/04/2024 14/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH (CSD: NGUYỄN VĂN LỤA)
116 H36.22.2.1-231109-0017 09/11/2023 27/12/2023 04/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THU
117 H36.22.2.1-231109-0046 09/11/2023 28/12/2023 04/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THU
118 H36.22.2.1-231110-0033 10/11/2023 08/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ ĐỨC
119 H36.22.2.1-240311-0017 11/03/2024 29/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ PHI TRỌNG
120 H36.22.2.1-240311-0031 11/03/2024 27/03/2024 30/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HỒ ĐÀO
121 H36.22.2.1-240311-0024 11/03/2024 27/03/2024 30/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN QUANG MINH
122 H36.22.2.1-240311-0041 11/03/2024 12/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HUY
123 H36.22.2.1-240411-0054 11/04/2024 26/04/2024 27/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LƯU NGUYỄN PHƯỚC TRẦM
124 H36.22.2.1-240411-0070 11/04/2024 26/04/2024 27/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN BẢO QUỐC
125 000.00.22.H36-200911-0637 11/09/2020 30/09/2020 05/01/2024
Trễ hạn 846 ngày.
NGUYỄN HỮU DOÃN-TRƯƠNG THỊ TÌNH
126 H36.22.2.1-240112-0042 12/01/2024 18/03/2024 08/04/2024
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM QUỐC DŨNG - NGUYỄN THỊ HUYỀN CHI (NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC ĐƯỢC UQ) PHƯỜNG 5
127 H36.22.2.1-240312-0014 12/03/2024 16/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC VƯƠNG
128 H36.22.2.1-240312-0022 12/03/2024 27/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN BỘI DUNG
129 H36.22.2.1-240312-0029 12/03/2024 02/04/2024 09/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
CAO VĂN NHƯỜNG (CSD: NGUYỄN VŨ MINH THI)
130 H36.22.2.1-240312-0044 12/03/2024 01/04/2024 02/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN MINH
131 H36.22.2.1-240412-0010 12/04/2024 03/05/2024 06/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ THỊ THẢO NGÂN
132 H36.22.2.1-240313-0025 13/03/2024 09/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐẶNG QUỲNH NHƯ (CSD: NGUYỄN HỮU HÙNG)
133 H36.22.2.1-240313-0035 13/03/2024 02/04/2024 10/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC HẰNG
134 H36.22.2.1-240314-0046 14/03/2024 28/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN THANH - LÊ THỊ CƯỜNG
135 H36.22.2.1-240314-0054 14/03/2024 03/04/2024 09/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
KIỀU TẤT BÌNH (BÙI THỊ CHÂU ANH_PHƯỜNG 9)
136 H36.22.2.1-231214-0044 14/12/2023 05/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG NGỌC LONG - LÊ THỊ QUYÊN
137 H36.22.2.1-240115-0020 15/01/2024 26/02/2024 27/03/2024
Trễ hạn 22 ngày.
PHAN VĂN HOÀNG
138 H36.22.2.1-240315-0011 15/03/2024 09/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ KHẮC BÌNH
139 H36.22.2.1-240315-0024 15/03/2024 05/04/2024 12/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ LIÊN
140 H36.22.2.1-240315-0059 15/03/2024 29/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ DIỄM PHÚC (CSD: NGUYỄN HỮU TÂM)
141 H36.22.2.1-240415-0013 15/04/2024 03/05/2024 06/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SƠN TÙNG
142 H36.22.2.1-231215-0044 15/12/2023 24/01/2024 02/02/2024
Trễ hạn 7 ngày.
TÔN THIỆN QUỲNH NGA (ĐẠI DIỆN ĐSD)
143 H36.22.2.1-231215-0048 15/12/2023 17/01/2024 22/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VIẾT ANH THI (CSD: NGUYỄN ĐĂNG ANH TUẤN; NGUYỄN ĐĂNG PHÚC LINH; NGUYỄN ĐĂNG THÙY LINH)
144 H36.22.2.1-240116-0005 16/01/2024 06/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 15 ngày.
NGÔ THỊ NGỌC DUNG (PHAN THỊ QUẢNG THANH ĐƯỢC UQ)_PHƯỜNG 3
145 H36.22.2.1-240116-0017 16/01/2024 20/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ THU - NGUYỄN THỊ KIM LOAN
146 H36.22.2.1-240116-0020 16/01/2024 21/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ THU - NGUYỄN THỊ KIM LOAN
147 H36.22.2.1-240416-0063 16/04/2024 04/05/2024 06/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ XUÂN TÂM - TÔ THỊ HOÀI
148 H36.22.2.1-240416-0066 16/04/2024 13/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG
149 H36.22.2.1-240117-0015 17/01/2024 15/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HƯỚNG - LÊ THỊ NỞ
150 H36.22.2.1-240117-0055 17/01/2024 06/03/2024 15/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG ANH DŨNG - NGUYỄN THỊ HƯƠNG
151 H36.22.2.1-240117-0059 17/01/2024 21/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN CHÍ CƯỜNG - PHAN TRỊNH MINH HIẾU (NGUYỄN THANH VẤN_UQ) PHƯỜNG 8
152 H36.22.2.1-240117-0065 17/01/2024 31/01/2024 06/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THỊ THANH HIỀN
153 H36.22.2.1-240417-0004 17/04/2024 14/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM
154 H36.22.2.1-240417-0034 17/04/2024 06/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ HẢI
155 H36.22.2.1-240118-0031 18/01/2024 05/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
THÁI BÌNH DƯƠNG
156 H36.22.2.1-240118-0047 18/01/2024 27/02/2024 18/03/2024
Trễ hạn 14 ngày.
TRƯƠNG THỊ DUYÊN (NGÔ THỊ THÚY DIỄM ĐƯỢC UQ)_PHƯỜNG 3
157 H36.22.2.1-240318-0021 18/03/2024 15/04/2024 24/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN QUANG HÀ (ĐẠI DIỆN ĐSD)
158 H36.22.2.1-240318-0017 18/03/2024 23/04/2024 03/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH HỮU HÒA (CAO QUANG TUẤN, NGUYỄN THỊ NGỌC -->CAO QUANG NHUẬN, CAO QUANG LUẬN, CAO THỊ MỸ THẮM, BÙI THANH HOẠT, CAO QUANG HẢI (GCN SỐ DL973254_PHƯỜNG 12)
159 H36.22.2.1-240318-0027 18/03/2024 26/04/2024 06/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH (NGUYỄN THÁI NGUYÊN_PHƯỜNG 4)
160 H36.22.2.1-240318-0042 18/03/2024 01/04/2024 02/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU CÔNG HIỆP
161 H36.22.2.1-240318-0047 18/03/2024 26/04/2024 08/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN DUY BẢO (CSD: NGUYỄN THANH PHƯƠNG; VÕ VĂN TRỌNG; ĐÀO VĂN TỤ; LÊ THỊ MỸ HẠNH)
162 H36.22.2.1-240318-0056 18/03/2024 17/04/2024 23/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐẮC QUÝ (CSD: NGUYỄN VĂN ĐỨC - TRẦN HOÀNG TƯỜNG VY)
163 H36.22.2.1-240318-0061 18/03/2024 17/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN (CSD: ĐÀO DUY PHƯƠNG)
164 H36.22.2.1-240318-0040 18/03/2024 11/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THƯỞNG (CSD: TẠ ĐÌNH HƯNG - TRẦN THỊ TRANG)
165 H36.22.2.1-231118-0005 18/11/2023 08/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THUẬN - NGUYỄN LÊ QUỲNH GIAO
166 H36.22.2.1-231218-0046 18/12/2023 20/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC TUẤN - NGUYỄN THỊ SANG
167 H36.22.2.1-240119-0007 19/01/2024 02/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ TẤN NGÀ
168 H36.22.2.1-240219-0043 19/02/2024 04/03/2024 05/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ THANH MỸ
169 H36.22.2.1-240319-0021 19/03/2024 03/04/2024 09/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ NGUYỄN NGỌC TRÍ
170 H36.22.2.1-240419-0043 19/04/2024 10/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THANH TRÚC (CSD: BÙI VĂN TÝ)
171 H36.22.2.1-231219-0025 19/12/2023 02/02/2024 05/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SẮC - HUỲNH MINH TUYẾT
172 H36.22.2.1-231219-0051 19/12/2023 03/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN THỊ QUẢNG THANH (TRỊNH THỊ THƯƠNG)_PHƯỜNG 4
173 H36.22.2.1-240120-0002 20/01/2024 11/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT HỒNG
174 H36.22.2.1-240220-0015 20/02/2024 13/03/2024 15/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ TÌNH
175 H36.22.2.1-240220-0018 20/02/2024 29/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN MẪN - LÊ THỊ LAN
176 H36.22.2.1-240220-0035 20/02/2024 29/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN LONG (CSD: DƯƠNG QUÝ BẢO)
177 H36.22.2.1-231120-0010 20/11/2023 29/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRỌNG TÍN
178 H36.22.2.1-231220-0072 20/12/2023 01/02/2024 02/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ YẾN (PHẠM THỊ THÀNH_PHƯỜNG 4)
179 H36.22.2.1-240221-0008 21/02/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ QUẢNG THANH (NGÔ THỊ NGỌC DUNG_PHƯỜNG 3)
180 H36.22.2.1-240221-0014 21/02/2024 13/03/2024 27/03/2024
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ LÊ THỊ MỘNG QUYÊN (CSD: LÊ NGỌC LINH - NGUYỄN THỊ MỸ LINH)
181 H36.22.2.1-240221-0018 21/02/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ MAI THI (CSD: NGÔ THỊ MINH THÔNG)
182 H36.22.2.1-240221-0020 21/02/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ MAI THI (CSD: NGÔ TẤN DANH)
183 H36.22.2.1-240221-0024 21/02/2024 12/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC DUY
184 H36.22.2.1-240321-0016 21/03/2024 11/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ CAO THƯỞNG (CSD: TRẦN THỊ TÂM)
185 H36.22.2.1-240122-0055 22/01/2024 05/02/2024 07/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LY
186 H36.22.2.1-240222-0001 22/02/2024 08/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ CÔNG SANH - LÊ THỊ THÙY TRÂM
187 H36.22.2.1-240222-0005 22/02/2024 25/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN (NGUYỄN TRƯỜNG - PHẠM THỊ HUỆ/PHƯỜNG 7)
188 H36.22.2.1-240222-0032 22/02/2024 14/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN QUANG HUY (CSD: NGUYỄN TIẾN QUỲ - NGUYỄN THỊ THANH)
189 H36.22.2.1-240222-0038 22/02/2024 10/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM ANH KHOA (VÕ NGUYỄN HOÀNG OANH_PHƯỜNG 8)
190 H36.22.2.1-240222-0042 22/02/2024 07/03/2024 11/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRUNG THỰC (NGUYỄN VĂN ĐƯỢC - NGÔ THỊ PHƯƠNG DUNG/PHƯỜNG 4)
191 H36.22.2.1-240322-0015 22/03/2024 12/04/2024 23/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN KIM TUYÊN
192 H36.22.2.1-240322-0062 22/03/2024 11/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ CAO THƯỞNG
193 H36.22.2.1-240422-0015 22/04/2024 08/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT (CSD: HUỲNH THỊ THANH)
194 H36.22.2.1-231222-0022 22/12/2023 06/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 14 ngày.
TRƯƠNG THỊ HẠNH
195 H36.22.2.1-240123-0019 23/01/2024 06/02/2024 07/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH THIỆN
196 H36.22.2.1-240123-0039 23/01/2024 02/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ THỊ GÁI (ĐẠI DIỆN THỪA KẾ)
197 H36.22.2.1-240123-0065 23/01/2024 06/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 12 ngày.
VÕ TUẤN TÀI
198 H36.22.2.1-240223-0018 23/02/2024 21/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ NHẬT CHÂU
199 H36.22.2.1-240223-0019 23/02/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THANH TÙNG_PHƯỜNG 4
200 H36.22.2.1-240223-0013 23/02/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG HẢI ĐĂNG (CSD: LÊ THỊ HỒNG TRANG (ĐẠI DIỆN ĐSD)
201 H36.22.2.1-240223-0008 23/02/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG HẢI ĐĂNG (CSD: LÊ THỊ HỒNG TRANG (ĐẠI DIỆN ĐSD)
202 H36.22.2.1-240223-0006 23/02/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG HẢI ĐĂNG (CSD: HOÀNG NHƯ HÂN - ĐẠI DIỆN ĐSD)
203 H36.22.2.1-240223-0009 23/02/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG HẢI ĐĂNG (CSD: NGUYỄN KHẮC TOÀN - ĐẠI DIỆN ĐSD)
204 H36.22.2.1-240223-0028 23/02/2024 08/04/2024 09/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TRỌNG CƯỜNG_PHƯỜNG 7
205 H36.22.2.1-240223-0010 23/02/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG HẢI ĐĂNG (CSD: PHAN HOÀNG TRUNG - ĐẠI DIỆN ĐSD)
206 H36.22.2.1-240223-0011 23/02/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG HẢI ĐĂNG (CSD: TRƯƠNG CÔNG CƯỜNG - ĐẠI DIỆN ĐSD)
207 H36.22.2.1-240223-0039 23/02/2024 05/04/2024 09/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG
208 H36.22.2.1-240423-0024 23/04/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KHẮC MẾN - LƯƠNG THỊ BÍCH LAN
209 H36.22.2.1-231123-0016 23/11/2023 29/01/2024 27/02/2024
Trễ hạn 21 ngày.
HỒ NGỌC DUY
210 H36.22.2.1-240124-0049 24/01/2024 21/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ THỊ KIỀU TRANG
211 H36.22.2.1-240424-0041 24/04/2024 25/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VN - CN LÂM ĐỒNG - PGD LẠC DƯƠNG
212 H36.22.2.1-240125-0022 25/01/2024 15/04/2024 24/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ TRƯỜNG BẢO
213 H36.22.2.1-240125-0064 25/01/2024 15/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ QUANG DIỆU (NGUYỄN VĂN HIỆP ĐƯỢC UQ)_PHƯỜNG 7
214 H36.22.2.1-240125-0069 25/01/2024 01/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG CHUYÊN
215 H36.22.2.1-240325-0004 25/03/2024 11/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ NGỌC TÚ ANH (CSD: NGÔ ĐÌNH LÀNH)
216 H36.22.2.1-240325-0009 25/03/2024 15/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ (CSD:NGUYỄN HOÀNH PHI; NGUYỄN THỊ XUÂN MAI; NGUYỄN QUANG ĐỨC; VÕ KIM CHUNG )
217 H36.22.2.1-240325-0011 25/03/2024 09/04/2024 10/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MAI ANH KHOA
218 H36.22.2.1-240325-0012 25/03/2024 08/04/2024 10/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG ĐÌNH TRUNG (CSD: PHẠM ĐỨC NGUYỄN - LÊ THỊ KIM CƯƠNG)
219 H36.22.2.1-240325-0034 25/03/2024 26/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN DUY KHÁNH
220 H36.22.2.1-240325-0045 25/03/2024 26/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ VỸ
221 H36.22.2.1-240325-0042 25/03/2024 26/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN CÔNG THIÊN VŨ
222 H36.22.2.1-240126-0011 26/01/2024 20/03/2024 08/05/2024
Trễ hạn 33 ngày.
BÙI THỊ THU THẢO
223 H36.22.2.1-240226-0001 26/02/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐỖ VŨ - BÙI THỊ PHƯƠNG THÚY
224 H36.22.2.1-240226-0004 26/02/2024 25/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ KIM THÚY
225 H36.22.2.1-240326-0046 26/03/2024 16/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ NGỌC MINH TRIẾT
226 H36.22.2.1-240227-0001 27/02/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MAI ANH KHOA
227 H36.22.2.1-240227-0024 27/02/2024 20/03/2024 21/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MAI ANH KHOA
228 H36.22.2.1-240227-0046 27/02/2024 12/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NGA (CSD: NGUYỄN DUY DŨNG; HUỲNH VĂN TÚ)
229 H36.22.2.1-240327-0010 27/03/2024 22/04/2024 24/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN NĂM
230 H36.22.2.1-240327-0049 27/03/2024 15/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
CHU VĂN TRỊNH - NGUYỄN THỊ VANG
231 H36.22.2.1-240327-0053 27/03/2024 10/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN QUANG HÙNG (CSD: TRẦN MINH TUẤN)
232 H36.22.2.1-240327-0047 27/03/2024 11/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN QUANG MINH
233 H36.22.2.1-240327-0063 27/03/2024 28/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VN - CN LÂM ĐỒNG
234 H36.22.2.1-240327-0065 27/03/2024 28/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VN - CN LÂM ĐỒNG
235 H36.22.2.1-240327-0067 27/03/2024 28/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VN - CN LÂM ĐỒNG
236 H36.22.2.1-240228-0039 28/02/2024 21/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN VĂN LÝ
237 H36.22.2.1-240328-0030 28/03/2024 15/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ TÌNH
238 H36.22.2.1-231228-0033 28/12/2023 30/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ KIM PHƯỢNG (CSD: NGUYỄN CƯ - NGUYỄN THỊ HUẾ; HỒ DIÊN NGUYÊN - CHẾ THỊ THU HỒNG)
239 H36.22.2.1-231228-0061 28/12/2023 30/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM TẤN KHUÊ (ĐẶNG NGỌC QUANG ĐƯỢC ỦY QUYỀN)_XÃ XUÂN THỌ
240 H36.22.2.1-240129-0013 29/01/2024 06/03/2024 07/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY KHÁNH
241 H36.22.2.1-240129-0018 29/01/2024 19/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN NGUYỄN BẢO VƯƠNG (TRẦN VĂN NINH_XUÂN TRƯỜNG)
242 H36.22.2.1-240129-0021 29/01/2024 26/02/2024 11/03/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NGHĨA
243 H36.22.2.1-240129-0037 29/01/2024 05/02/2024 07/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ TRUNG HẬU
244 H36.22.2.1-240229-0011 29/02/2024 15/03/2024 16/03/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN AN KHANG
245 H36.22.2.1-240229-0014 29/02/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG; HOÀNG VIỄN ĐÔNG - PHẠM THÁI THƯ
246 H36.22.2.1-240229-0013 29/02/2024 07/03/2024 11/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
QUÁCH TUẤN VĂN
247 H36.22.2.1-240229-0020 29/02/2024 13/03/2024 15/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN (NGUYỄN THỊ LIỄU, NGUYỄN NGỌC HOÀN_PHƯỜNG 2)
248 H36.22.2.1-240329-0041 29/03/2024 01/04/2024 02/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MAI ANH KHOA
249 H36.22.2.1-240130-0012 30/01/2024 20/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGHỊ
250 H36.22.2.1-240130-0025 30/01/2024 23/02/2024 29/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN CỬU HỒNG
251 H36.22.2.1-240130-0038 30/01/2024 10/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH LÂM
252 H36.22.2.1-240130-0041 30/01/2024 20/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM NGỌC HÀ
253 H36.22.2.1-240130-0058 30/01/2024 25/04/2024 03/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TẠ THỊ THÚY NGA
254 H36.22.2.1-231130-0008 30/11/2023 02/01/2024 15/01/2024
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN THỊ QUẢNG THANH (NGUYỄN THỊ MINH TRANG_PHƯỜNG 4)
255 H36.22.2.1-240131-0010 31/01/2024 06/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ TRÍ DŨNG ( LÊ MINH - TÔN NỮ THỊ HIỆP)
256 H36.22.2.8-240401-0072 01/04/2024 06/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
KA DÔI - VŨ ĐẮC HUYNH (BẢO THUẬN) UQ THÁI DOÃN HẢI*
257 H36.22.2.8-231101-0094 01/11/2023 20/11/2023 21/02/2024
Trễ hạn 66 ngày.
K' PHÀNG - LỮ THỊ TRÚC MUỘI (ĐTT) UQ NGUYỄN HỮU THỌ*
258 H36.22.2.8-240103-0003 03/01/2024 17/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỄM THUÝ (ĐINH TRANG HOÀ) UQ ĐINH TRUNG HẢI*
259 H36.22.2.8-240103-0124 03/01/2024 17/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA (HÒA NINH)*
260 H36.22.2.8-240304-0071 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
H36.22.2.8-240304-0046
261 H36.22.2.8-240304-0084 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THI TÌNH
262 H36.22.2.8-240404-0033 04/04/2024 19/04/2024 23/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
K' MỸ - KA DÔIH (TÂN CHÂU) UQ ĐINH VĂN GIANG*
263 H36.22.2.8-231204-0039 04/12/2023 29/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THƯƠNG - NGUYỄN QUANG TUYẾN (ĐINH LẠC)
264 H36.22.2.8-231204-0071 04/12/2023 29/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 19 ngày.
HUỲNH TẤN HẢI - PHẠM THỊ CẢNH (LIÊN ĐẦM)*
265 H36.22.2.8-231204-0042 04/12/2023 04/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 16 ngày.
KA HIỂN - NGUYỄN VĂN QUY (GIA BẮC)*
266 H36.22.2.8-231205-0039 05/12/2023 08/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 14 ngày.
HỘ ĐẶNG VĂN THU (TÂN CHÂU)*
267 H36.22.2.8-240506-0016 06/05/2024 15/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG KIM BẢO (TÂN CHÂU)
268 H36.22.2.8-231204-0037 08/12/2023 28/12/2023 10/01/2024
Trễ hạn 8 ngày.
KA' LAN - CHƯƠNG A SÁU (ĐTH) UQ NGUYỄN VĂN TRUNG*
269 H36.22.2.8-231208-0053 08/12/2023 04/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 16 ngày.
HỒ PHÁT DINH (TÂN NGHĨA)*
270 H36.22.2.8-231208-0058 08/12/2023 04/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THIỆN MẠNH - NGUYỄN THỊ HUỆ (TÂN THƯỢNG) UQ K' THANH*
271 H36.22.2.8-240409-0134 09/04/2024 10/04/2024 12/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ QUỐC VIỆT - PHẠM THỊ TÂM UYÊN (ĐINH LẠC) UQ PHẠM THỊ NGỌC ÁNH*
272 H36.22.2.8-240509-0147 09/05/2024 10/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KHẮC BÌNH (TÂN CHÂU) UQ K' BRÚS*
273 H36.22.2.8-231031-0010 09/11/2023 27/11/2023 21/02/2024
Trễ hạn 61 ngày.
VŨ VĂN MẠNH - NGUYỄN THỊ HOA (XÃ TÂN LÂM) UQ TRƯƠNG THỊ NGỌC MAI*
274 H36.22.2.8-240410-0069 10/04/2024 11/04/2024 12/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ TƯƠI (THỊ TRẤN DI LINH)*
275 H36.22.2.8-240410-0131 10/04/2024 11/04/2024 12/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DRONG TÔ NÔI (LIÊN ĐẦM)
276 H36.22.2.8-231110-0001 10/11/2023 28/11/2023 22/02/2024
Trễ hạn 61 ngày.
BÙI VĂN HIỆP - LÊ QUANG VINH (HÒA NINH) UQ NGUYỄN VĂN MẾN*
277 H36.22.2.8-240111-0073 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ THỊ PHƯỢNG - PHẠM VĂN LỢI (UQ K' BRÚS)
278 H36.22.2.8-240111-0057 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN TRỌNG VINH - TRẦN THỊ MỸ (UQ K' BRÚS)
279 H36.22.2.8-240111-0044 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN TUẤN - TRẦN THỊ DIỆP (UQ K' BRÚS)
280 H36.22.2.8-240111-0042 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRÀN VĂN TUẤN - TRẦN THỊ DIỆP (UQ K' BRÚS)
281 H36.22.2.8-240111-0070 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
K' TẺO - KA DỒI (UQ K' BRÚS)
282 H36.22.2.8-240111-0086 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN NHƯƠNG
283 H36.22.2.8-240111-0078 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MINH - ĐOÀN THỊ BÍCH (UQ K' BRÚS)
284 H36.22.2.8-240111-0088 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
K' BEL - KA MỒI (UQ K' BRÚS)
285 H36.22.2.8-240111-0081 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ THÀNH AN (UQ LƯU VĨNH PHÚ)
286 H36.22.2.8-240111-0091 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐẶNG THÁI HÀ ( UQ TRẦN NGỌC MAI)
287 H36.22.2.8-240111-0112 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
KA THUYNH
288 H36.22.2.8-240111-0114 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
KA THỦY ( UQ KA THUYNH)
289 H36.22.2.8-240111-0118 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRƯƠNG CÔNG TRỌNG
290 H36.22.2.8-240111-0121 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG - NGUYỄN THỊ KẾT
291 H36.22.2.8-240111-0097 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
DƯƠNG PHỤNG - PHẠM THỊ DỮ (UQ PHẠM THỊ NGỌC ÁNH)
292 H36.22.2.8-240111-0099 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN XUÂN HỢP - TRẦN THỊ HÀ (UQ K' BRÚS)
293 H36.22.2.8-240111-0122 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ QUANG TRUNG - TRẦN THỊ KIM OANH UQ ĐẶNG MINH THÀNH
294 H36.22.2.8-240111-0108 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH PHƯƠNG - NGUYỄN THỊ HUỆ (UQ K' BRÚS)
295 H36.22.2.8-240110-0077 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGÔ THÁI NGỌC (UQ LẠI THIÊN LINH)
296 H36.22.2.8-240411-0032 11/04/2024 06/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THANH LÂN - TRẦN BỘI PHỤNG (ĐINH TRANG THƯỢNG) UQ NGUYỄN CHÍ CÔNG*
297 H36.22.2.8-231211-0027 11/12/2023 05/02/2024 06/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA LEN - K' NẾU (ĐINH LẠC) UQ LÊ THỊ NHUNG*
298 H36.22.2.8-231211-0040 11/12/2023 28/12/2023 10/01/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ NGỌC NGẠN - ĐÀO THỊ LỰU (HÒA NAM) UQ ĐỒNG VĂN ÚY*
299 H36.22.2.8-231212-0059 12/12/2023 04/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ XUÂN CƯỜNG - HUỲNH NGỌC SƠN (THỊ TRẤN)*
300 H36.22.2.8-231013-0073 13/10/2023 26/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀN - HỒ SỸ TUẤN (HÒA NINH)
301 H36.22.2.8-231113-0001 13/11/2023 22/12/2023 10/01/2024
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆU - TRẦN TRUNG HIẾU (TAM BỐ) UQ NGUYỄN THỊ THẢO*
302 H36.22.2.8-231213-0061 13/12/2023 15/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ BÉ - ĐỖ QUANG LIÊM (ĐINH LẠC) UQ TRẦN THỊ CẨM HẰNG*
303 H36.22.2.8-240314-0077 14/03/2024 15/03/2024 14/05/2024
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢP
304 H36.22.2.8-240314-0095 14/03/2024 15/03/2024 14/05/2024
Trễ hạn 40 ngày.
HỒ QUANG TUẤN - TRẦN THỊ NGUYỆT
305 H36.22.2.8-240306-0067 14/03/2024 25/03/2024 11/04/2024
Trễ hạn 13 ngày.
K' WỆ (TÂN LÂM)*
306 H36.22.2.8-231114-0010 14/11/2023 14/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - NGUYỄN THỊ THU NHI (ĐINH LẠC) UQ TRẦN THỊ CẨM HẰNG*
307 H36.22.2.8-231214-0050 14/12/2023 12/01/2024 21/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
K'BREL- VŨ VĂN HỢP (BẢO THUẬN) UQ ĐOÀN DUY TUẤN*
308 H36.22.2.8-231115-0044 15/11/2023 11/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 33 ngày.
TÔ THỊ NĂM - LÊ ĐỨC HẬU (HÒA BẮC)
309 H36.22.2.8-231115-0066 15/11/2023 07/12/2023 08/01/2024
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ THU ANH - TRẦN ANH TUẤN (XÃ HOÀ BẮC) UQ VŨ QUANG HẢI*
310 H36.22.2.8-231115-0069 15/11/2023 18/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ THU ANH - TRẦN ANH TUẤN (XÃ HOÀ BẮC) UQ VŨ QUANG HẢI*
311 H36.22.2.8-231115-0074 15/11/2023 07/12/2023 08/01/2024
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ THU ANH - TRẦN ANH TUẤN (XÃ HOÀ BẮC) UQ VŨ QUANG HẢI*
312 H36.22.2.8-231215-0011 15/12/2023 25/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN BƯỜM - NGUYỄN THỊ THÀNH (ĐTH)
313 H36.22.2.8-231215-0051 15/12/2023 11/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 11 ngày.
KA DOM - NGUYỄN THÀNH TRUNG (ĐTH)
314 H36.22.2.8-240116-0126 16/01/2024 23/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
K' BẢY (TÂN CHÂU)
315 H36.22.2.8-240416-0150 16/04/2024 04/05/2024 06/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K' BAS (BẢO THUẬN) UQ KA HỜM*
316 H36.22.2.8-231013-0068 16/10/2023 27/12/2023 18/01/2024
Trễ hạn 15 ngày.
ỨNG MINH NHI - ỪNG LAN PHƯƠNG (TAM BỐ)*
317 H36.22.2.8-231116-0012 16/11/2023 07/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN XUÂN HƯƠNG - PHẠM THỊ MÍT (THỊ TRẤN)*
318 H36.22.2.8-231116-0013 16/11/2023 07/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN XUÂN HƯƠNG - PHẠM THỊ MÍT (GUNG RÉ)*
319 H36.22.2.8-231116-0095 16/11/2023 13/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM NGỌC LIÊN - NGUYỄN ĐỨC MẠNH (HÒA BẮC)
320 H36.22.2.8-231116-0117 16/11/2023 07/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 35 ngày.
ĐỖ THỊ HÀ - NGUYỄN VĂN CẢNH(TÂN NGHĨA)
321 H36.22.2.8-240417-0001 17/04/2024 06/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ HẢI - NGUYỄN HỮU SANG (BẢO THUẬN) UQ ĐINH VĂN GIANG*
322 H36.22.2.8-231117-0068 17/11/2023 11/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 33 ngày.
VŨ ĐÌNH NGUYỆT - PHẠM THỊ CHÍN (HÒA NAM)*
323 H36.22.2.8-231117-0078 17/11/2023 11/12/2023 10/01/2024
Trễ hạn 21 ngày.
K' CHẸO - VŨ ĐỨC TOÀN (TÂN LÂM)
324 H36.22.2.8-231117-0098 17/11/2023 08/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ THÀNH LONG - HÀ THỊ VINH (THỊ TRẤN)
325 H36.22.2.8-231117-0100 17/11/2023 27/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THIỆN MẠNH - NGÔ NGỌC THANH (TÂN THƯỢNG)
326 H36.22.2.8-240119-0104 19/01/2024 02/02/2024 03/02/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LƯƠNG THỊ CÔNG TOÀN (THỊ TRẤN)*
327 H36.22.2.8-240119-0107 19/01/2024 30/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN LỰC (ĐTH)
328 H36.22.2.8-231120-0085 20/11/2023 11/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 33 ngày.
VÕ THỊ HUYỀN TRANG (THỊ TRẤN)*
329 H36.22.2.8-231220-0017 20/12/2023 25/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA LIN - NGUYỄN NGỌC MINH (ĐINH LẠC) UQ NGUYỄN THỊ PHƯƠNG*
330 H36.22.2.8-231220-0036 20/12/2023 04/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ ÁI NHÂN (TAM BỐ)*
331 H36.22.2.8-231121-0128 21/11/2023 12/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 32 ngày.
HỘ K' MỸ (GUNG RÉ)
332 H36.22.2.8-240122-0076 22/01/2024 05/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
ĐỖ DUY CƯỜNG (LIÊN ĐẦM)*
333 H36.22.2.8-240422-0139 22/04/2024 04/05/2024 06/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LIÊN (ĐINH LẠC)*
334 H36.22.2.8-231122-0067 22/11/2023 22/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 24 ngày.
HỘ NGUYỄN VĂN HÙNG (TÂN NGHĨA)
335 H36.22.2.8-240123-0128 23/01/2024 29/02/2024 06/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG THỊ THANH TÚ - TRẦN QUANG PHÚC HẢI (TÂN THƯỢNG)
336 H36.22.2.8-230623-0083 23/06/2023 07/07/2023 14/05/2024
Trễ hạn 219 ngày.
NRÒNG K' TRỤC - TRẦN THỊ ÁNH HỒNG (LIÊN ĐẦM)
337 H36.22.2.8-230623-0085 23/06/2023 07/07/2023 14/05/2024
Trễ hạn 219 ngày.
PHẠM PHI CÔNG (HÒA BẮC)
338 H36.22.2.8-231123-0083 23/11/2023 22/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 24 ngày.
PHÒNG PHIẾU - VÕ THỊ HAI (THỊ TRẤN)*
339 H36.22.2.8-231123-0090 23/11/2023 20/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 26 ngày.
VŨ KHÁNH TÂM - NGUYỄN THỊ XOAN (ĐINH LẠC) UQ NGUYỄN THỊ TỈNH*
340 H36.22.2.8-231123-0094 23/11/2023 21/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 25 ngày.
BÙI TÔ SANG (LIÊN ĐẦM)*
341 H36.22.2.8-231124-0050 24/11/2023 02/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 18 ngày.
VŨ NGỌC TOÁN - VŨ VĂN DUY (HÒA NINH)
342 H36.22.2.8-240125-0030 25/01/2024 26/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ TÍNH
343 H36.22.2.8-231226-0006 26/12/2023 31/01/2024 13/03/2024
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐOAN TRANG - NGUYỄN MINH HOÀNG (TT DI LINH)*
344 H36.22.2.8-240227-0054 27/02/2024 12/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYÊN - NGUYỄN ĐÌNH ÁI (HÒA NINH) UQ PHẠM THỊ HỒNG NHUNG*
345 H36.22.2.8-240327-0036 27/03/2024 28/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN DUY PHONG - HOÀNG THỊ DIỄM QUỲNH (UQ HỒ TRUNG HIẾU)
346 H36.22.2.8-240327-0030 27/03/2024 28/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN DUY PHONG - HOÀNG THỊ DIỄM QUỲNH (UQ HỒ TRUNG HIẾU)
347 H36.22.2.8-240327-0064 27/03/2024 10/04/2024 06/05/2024
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN VĂN CHÂU - TRẦN THỊ HOA (GIA HIỆP)*
348 H36.22.2.8-231124-0065 27/11/2023 03/01/2024 05/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐOAN (TÂN NGHĨA) UQ NGUYỄN THỊ NƯƠNG*
349 H36.22.2.8-231127-0068 27/11/2023 21/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM THỊ KIM NGỌC (HÒA NINH)*
350 H36.22.2.8-231127-0092 27/11/2023 27/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 21 ngày.
K' SẾUH - ĐẶNG CHÍ TUÂN ( TÂN THƯỢNG) ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ HƯƠNG*
351 H36.22.2.8-231227-0004 27/12/2023 01/02/2024 13/03/2024
Trễ hạn 29 ngày.
HỘ BÙI ĐỨC CHUẨN (HÒA NINH)
352 H36.22.2.8-231227-0054 27/12/2023 29/01/2024 27/02/2024
Trễ hạn 21 ngày.
KA HANH (BẢO THUẬN) UQ NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN*
353 H36.22.2.8-231128-0018 28/11/2023 28/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM VĂN PHÚC -NGUYỄN THỊ MINH DUNG (THỊ TRẤN)*
354 H36.22.2.8-231128-0069 28/11/2023 27/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 21 ngày.
HỘ TẠ VĂN THANH (TÂN CHÂU)
355 H36.22.2.8-231228-0012 28/12/2023 12/01/2024 15/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẶC CAN (THỊ TRẤN)*
356 H36.22.2.8-231228-0021 28/12/2023 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG (THỊ TRẤN)*
357 H36.22.2.8-231228-0022 28/12/2023 19/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỒNG NGỌC THỨC - NGUYỄN THỊ LIỄU (TÂN CHÂU)*
358 H36.22.2.8-231228-0025 28/12/2023 30/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH THU - NGUYỄN BÁ TÌNH (TAM BỐ) UQ TRẦN THỊ THUỲ TRANG
359 H36.22.2.8-231228-0052 28/12/2023 19/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN VĂN VÔNG - VŨ THỊ MAI(HÒA NAM)
360 H36.22.2.8-240229-0009 29/02/2024 01/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ MINH - LÊ XUÂN THĂNG (UQ K' BRÚS)
361 H36.22.2.8-231129-0017 29/11/2023 25/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN VĂN PHÚC- DƯƠNG THỊ NHUNG (THỊ TRẤN) UQ NGUYỄN THỊ THẢO*
362 H36.22.2.8-231129-0018 29/11/2023 25/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 23 ngày.
DƯƠNG THỊ NHUNG - TRẦN VĂN PHÚC (THỊ TRẤN) UQ NGUYỄN THỊ THẢO*
363 H36.22.2.8-231129-0088 29/11/2023 20/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 26 ngày.
ĐẶNG TÍCH HOA (TÂN CHÂU)*
364 H36.22.2.8-231129-0112 29/11/2023 27/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC HOÀNG LÂM - ĐINH CÔNG NGHỀ (THỊ TRẤN)*
365 H36.22.2.8-231229-0066 29/12/2023 31/01/2024 21/02/2024
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN VĂN KỲ (HÒA NAM)*
366 H36.22.2.8-231130-0003 30/11/2023 26/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY - PHAN ĐÌNH NƯƠNG (THỊ TRẤN)*
367 H36.22.2.8-231130-0009 30/11/2023 27/12/2023 27/01/2024
Trễ hạn 21 ngày.
MAI THỊ LAN (TÂN LÂM)*
368 H36.22.2.8-240201-0050 01/02/2024 19/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ KHÁNH PHỤNG (HÒA NAM) UQ ĐOÀN VĂN MỪNG*
369 H36.22.2.8-240201-0058 01/02/2024 19/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ BÍCH THỦY (LIÊN ĐẦM) UQ KA NHÌS
370 H36.22.2.8-240301-0069 01/03/2024 09/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ ĐỨC TRUNG - NGUYỄN THỊ TRÀ (ĐINH LẠC) UQ K' THANH*
371 H36.22.2.8-240102-0005 02/01/2024 11/01/2024 15/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐẮC TOẢN (GIA HIỆP)
372 H36.22.2.8-240202-0003 02/02/2024 12/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ KIM QUANG (THỊ TRẤN)
373 H36.22.2.8-240402-0063 02/04/2024 11/04/2024 12/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT (LIÊN ĐẦM) UQ TRẦN THỊ DUNG*
374 H36.22.2.8-231102-0033 02/11/2023 02/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN NGỌC ĐỘ - TRẦN NGỌC CHẤN (LIÊN ĐẦM)*
375 H36.22.2.8-240103-0078 03/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THU (GIA HIỆP) UQ NGUYỄN THỊ HUYỀN*
376 H36.22.2.8-240103-0120 03/01/2024 24/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG DUY (TÂN CHÂU)*
377 H36.22.2.8-240105-0031 05/01/2024 16/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG (HÒA NAM) UQ ĐOÀN VĂN MỪNG*
378 H36.22.2.8-240105-0082 05/01/2024 16/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THI THƠ (LIÊN ĐẦM)*
379 H36.22.2.8-240304-0010 05/03/2024 26/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN QUANG (GUNG RÉ) UQ NGUYỄN TIẾN QUYỀN*
380 H36.22.2.8-240306-0049 06/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN CHÂN (LIÊN ĐẦM)
381 H36.22.2.8-231207-0044 07/12/2023 10/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN KHIẾT - TRẦN THỊ HUỆ (GIA HIỆP)
382 H36.22.2.8-240108-0015 08/01/2024 29/01/2024 30/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU NGÔ HỒNG PHÚC (TÂN THƯỢNG) ỦY QUYỀN LÊ QUỐC TƯỜNG*
383 H36.22.2.8-240108-0030 08/01/2024 17/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG (GUNG RÉ)
384 H36.22.2.8-240109-0022 09/01/2024 30/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY HƯƠNG (GIA HIỆP) UQ NGUYỄN THỊ BÍCH LY*
385 H36.22.2.8-240109-0020 09/01/2024 30/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THẢO (GIA HIỆP) UQ NGUYỄN THỊ BÍCH LY*
386 H36.22.2.8-240509-0146 09/05/2024 10/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K' ĐỂU (TÂN THƯỢNG) UQ K' BRÚS*
387 H36.22.2.8-231109-0012 09/11/2023 19/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN - NGUYỄN THỊ HẠNH (GIA HIỆP)*
388 H36.22.2.8-240110-0041 10/01/2024 31/01/2024 03/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM QUANG MINH (TÂN THƯỢNG) ỦY QUYỀN LÊ QUỐC TƯỜNG*
389 H36.22.2.8-240110-0055 10/01/2024 16/02/2024 04/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN ĐĂNG HIÊN (HÒA NINH)*
390 H36.22.2.8-240110-0043 10/01/2024 31/01/2024 03/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUANG MINH (HÒA NAM) UQ ĐỒNG VĂN ÚY*
391 H36.22.2.8-240110-0076 10/01/2024 31/01/2024 26/02/2024
Trễ hạn 18 ngày.
KA LIN (ĐINH LẠC)*
392 H36.22.2.8-240410-0120 10/04/2024 11/04/2024 12/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH THÚY (TÂN THƯỢNG)
393 H36.22.2.8-240112-0009 12/01/2024 23/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
KIỀU VĂN HOÀN (HÒA NINH) *
394 H36.22.2.8-240112-0047 12/01/2024 23/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHI LONG (GIA HIỆP) UQ NGUYỄN THỊ BÍCH LY*
395 H36.22.2.8-240314-0096 14/03/2024 25/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH TRUNG (GIA HIỆP) UQ NGUYỄN THỊ BÍCH LY*
396 H36.22.2.8-240306-0066 14/03/2024 25/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K' WỆ (ĐTT)*
397 H36.22.2.8-231214-0059 14/12/2023 22/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HỘ VŨ THỊ LAN (LIÊN ĐẦM)
398 H36.22.2.8-240115-0053 15/01/2024 24/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K' LÓ (TÂN THƯỢNG)
399 H36.22.2.8-240115-0055 15/01/2024 24/01/2024 26/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HỘ KA ER (TÂN THƯỢNG)
400 H36.22.2.8-240115-0064 15/01/2024 24/01/2024 26/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
K' BREO (TÂN THƯỢNG)
401 H36.22.2.8-240115-0081 15/01/2024 24/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN (BẢO THUẬN)*
402 H36.22.2.8-240115-0084 15/01/2024 05/02/2024 06/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HỘ NGUYỄN VIẾT HÙNG (HÒA BẮC) UQ NGUYỄN VĂN TRUNG*
403 H36.22.2.8-240116-0030 16/01/2024 22/02/2024 23/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI HƯƠNG SƠN - BÙI TRỌNG TOÀN(ĐTH)*
404 H36.22.2.8-240116-0056 16/01/2024 22/02/2024 23/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THÙY DUNG - NGUYỄN THỊ MÀU (ĐTH)*
405 H36.22.2.8-240116-0092 16/01/2024 22/02/2024 23/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K' BRAO - VŨ TRÍ CAO (GUNG RÉ)*
406 H36.22.2.8-240116-0136 16/01/2024 25/01/2024 02/02/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ THU ANH ( XÃ HOÀ BẮC) UQ VŨ QUANG HẢI*
407 H36.22.2.8-240117-0019 17/01/2024 23/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ HUY THẠC (BẢO THUẬN)*
408 H36.22.2.8-240117-0080 17/01/2024 07/02/2024 15/02/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN PHÚ BA (TÂN LÂM) UQ MAI XUÂN SƠN*
409 H36.22.2.8-240117-0119 17/01/2024 23/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ MINH TẨN (LIÊN ĐẦM)*
410 H36.22.2.8-231017-0023 17/10/2023 15/12/2023 13/01/2024
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH ĐỨC LINH - ĐINH THỊ MỸ THUÂN (GUNG RÉ)
411 H36.22.2.8-240118-0088 18/01/2024 29/01/2024 30/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K' BRỊU (BẢO THUẬN)
412 H36.22.2.8-240118-0091 18/01/2024 29/01/2024 30/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HUY ĐIỀM (HÒA NAM)
413 H36.22.2.8-240118-0120 18/01/2024 04/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU - NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN (ĐINH LẠC) UQ NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN*
414 H36.22.2.8-240118-0122 18/01/2024 04/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU - NGUYỄN THỊ BÍCH THU (ĐINH LẠC) UQ NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN*
415 H36.22.2.8-240118-0116 18/01/2024 04/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU - NGUYỄN TRUNG THANH (ĐINH LẠC) UQ NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN*
416 H36.22.2.8-240119-0012 19/01/2024 27/02/2024 28/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TẤN - NGUYỄN THỊ NGÀ (HÒA NINH)*
417 H36.22.2.8-240119-0015 19/01/2024 27/02/2024 28/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TẤN - NGUYỄN THỊ HƯƠNG (HÒA NINH)*
418 H36.22.2.8-240119-0016 19/01/2024 27/02/2024 28/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TẤN - NGUYỄN VĂN NGỌC (HÒA NINH)*
419 H36.22.2.8-240119-0057 19/01/2024 30/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC DUY ( ĐINH LẠC) UQ TRỊNH THỊ NGỌC QUỲNH*
420 H36.22.2.8-240119-0106 19/01/2024 30/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THỊNH (TÂN THƯỢNG)
421 H36.22.2.8-231219-0068 19/12/2023 10/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÁT -NGUYỄN THỊ THANH HÀ (HÒA NAM)*
422 H36.22.2.8-240220-0019 21/02/2024 06/03/2024 11/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ VĂN KIẾN - NGUYỄN ĐỨC ẨN (HÒA BẮC)*
423 H36.22.2.8-231221-0034 21/12/2023 12/01/2024 14/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRIỆU MAI NAM - TRIỆU THANH SƠN (HÒA NINH)*
424 H36.22.2.8-240122-0028 22/01/2024 19/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HỘ PHAN VĂN CÁNH (ĐTH)
425 H36.22.2.8-240122-0106 22/01/2024 29/02/2024 18/03/2024
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH DU -NGUYỄN NGỌC TÚ (HÒA NAM) UQ ĐOÀN VĂN MỪNG*
426 H36.22.2.8-240422-0154 22/04/2024 02/05/2024 06/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
BÓ PRÒ MỜI (THỊ TRẤN)
427 H36.22.2.8-231122-0055 22/11/2023 27/12/2023 02/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH CHÂU - NGUYỄN VĂN THUẦN (ĐINH LẠC) UQ ĐỖ QUỐC TUẤN*
428 H36.22.2.8-231222-0042 22/12/2023 03/01/2024 04/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU XUÂN QUANG (HÒA NAM) UQ ĐOÀN VĂN MỪNG*
429 H36.22.2.8-231222-0043 22/12/2023 03/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
K' BÈR (TÂN THƯỢNG)*
430 H36.22.2.8-240124-0052 24/01/2024 01/03/2024 04/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K' BRÔS - TRẦN THỊ VÂN (LIÊN ĐẦM)*
431 H36.22.2.8-240424-0085 24/04/2024 04/05/2024 06/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MƠ THIÊN (TAM BỐ) UQ MƠ LIÊN*
432 H36.22.2.8-231124-0056 24/11/2023 15/12/2023 10/01/2024
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN DƯ - ĐINH THỊ SÁU (GIA HIỆP) UQ NGUYỄN THỊ BÍCH LY*
433 H36.22.2.8-231225-0005 25/12/2023 04/01/2024 05/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG XUÂN THỦY (THỊ TRẤN) UQ TRƯƠNG VIỆT THẮNG*
434 H36.22.2.8-231225-0017 25/12/2023 04/01/2024 05/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VĂN TỬ ĐẠI (THỊ TRẤN)*
435 H36.22.2.8-231225-0012 25/12/2023 04/01/2024 05/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC HOÀNG (TÂN CHÂU) UQ NGUYỄN XUÂN DŨNG*
436 H36.22.2.8-240126-0078 26/01/2024 14/03/2024 27/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
K' BẸO - KA NHẠI (ĐTH) UQ NGUYỄN VĂN TRUNG*
437 H36.22.2.8-240227-0064 27/02/2024 07/03/2024 08/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC DŨNG (TAM BỐ)*
438 H36.22.2.8-240327-0184 27/03/2024 05/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ XUÂN LỘC (HÒA TRUNG)
439 H36.22.2.8-230927-0050 27/09/2023 14/12/2023 05/01/2024
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ HÀN NY - NGUYỄN TẤN DŨNG (HÒA NAM)
440 H36.22.2.8-230927-0051 27/09/2023 14/12/2023 05/01/2024
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ HÀN NY - NGUYỄN THỊ THẢO TRANG (HÒA NAM)
441 H36.22.2.8-230927-0055 27/09/2023 25/12/2023 05/01/2024
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ HÀN NY - NGUYỄN TẤN DŨNG (HÒA NAM)
442 H36.22.2.8-231228-0065 28/12/2023 30/01/2024 05/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN VUI - NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG (GIA HIỆP) *
443 H36.22.2.8-240129-0019 29/01/2024 26/02/2024 28/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TIÊU THÙY HƯƠNG (TÂN THƯỢNG)*
444 H36.22.2.8-240130-0101 30/01/2024 15/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯ (THỊ TRẤN)*
445 H36.22.2.8-240130-0082 30/01/2024 15/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TRỌNG QUYỀN (TÂN THƯỢNG) UQ PHẠM MINH THẢO*
446 H36.22.2.8-240131-0059 31/01/2024 16/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH (GUNG RÉ)
447 H36.22.2.8-231031-0075 31/10/2023 27/12/2023 01/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TỐNG VĂN THẮNG - ĐOÀN THỊ HIỀN (HÒA NAM) *
448 H36.22.2.5-240502-0037 02/05/2024 15/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THIỀU VĂN MÀU
449 H36.22.2.5-240105-0028 05/01/2024 26/01/2024 27/02/2024
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ HỒNG THANH BÌNH
450 H36.22.2.5-240105-0029 05/01/2024 26/01/2024 27/02/2024
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ HỒNG THANH BÌNH
451 H36.22.2.5-240108-0024 08/01/2024 07/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM QUÁT -> PHẠM VĂN TUẤN
452 H36.22.2.5-240108-0026 08/01/2024 07/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM QUÁT -> PHẠM THỊ HỒNG TUYẾN
453 H36.22.2.5-240108-0029 08/01/2024 29/01/2024 30/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THỊ THANH THỦY
454 H36.22.2.5-240109-0004 09/01/2024 15/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 8 ngày.
MA LÀNG -> MA HỀN
455 H36.22.2.5-240109-0005 09/01/2024 15/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 8 ngày.
MA LÀNG -> LÝ PHƯỚC NHỰT TRƯỜNG
456 H36.22.2.5-240109-0043 09/01/2024 30/01/2024 27/02/2024
Trễ hạn 20 ngày.
YA TẠO
457 H36.22.2.5-240110-0003 10/01/2024 16/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG YÊN -> LÊ THỊ BIỂN
458 H36.22.2.5-240110-0014 10/01/2024 16/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 7 ngày.
KA TÂN -> K' TUY
459 H36.22.2.5-240110-0015 10/01/2024 16/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 7 ngày.
KA TÂN -> KA LƠ
460 H36.22.2.5-240110-0032 10/01/2024 28/02/2024 29/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THU
461 H36.22.2.5-240111-0033 11/01/2024 19/02/2024 04/04/2024
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ HỒNG -> LƯU THANH TUẤN
462 H36.22.2.5-240111-0034 11/01/2024 19/02/2024 04/04/2024
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ HỐNG -> LƯU THỊ NGỌC ÁNH
463 H36.22.2.5-240111-0035 11/01/2024 19/02/2024 04/04/2024
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ HỒNG -> LƯU QUỐC VIỆT
464 H36.22.2.5-240111-0037 11/01/2024 19/02/2024 04/04/2024
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ HỒNG -> LƯU QUỐC LONG
465 H36.22.2.5-240115-0003 15/01/2024 21/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
THÁI THỊ THẢO -> NGUYỄN VĂN DŨNG; NGUYỄN THỊ MAI (ĐSD)
466 H36.22.2.5-240315-0043 15/03/2024 16/04/2024 23/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN
467 H36.22.2.5-240118-0004 18/01/2024 26/02/2024 27/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ LAN -> ĐẶNG QUANG HƯNG
468 H36.22.2.5-240118-0039 18/01/2024 15/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ ĐỖ KHẮC PHI
469 H36.22.2.5-240219-0007 19/02/2024 11/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
MA TIẾT
470 H36.22.2.5-240322-0006 22/03/2024 12/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DÂN
471 H36.22.2.5-240322-0035 22/03/2024 12/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ BÍCH
472 H36.22.2.5-231226-0006 26/12/2023 26/01/2024 27/02/2024
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN DANH
473 H36.22.2.5-231228-0022 28/12/2023 19/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƠN
474 H36.22.2.5-240131-0003 31/01/2024 28/02/2024 05/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ THÙY LAN
475 H36.22.2.5-240201-0001 01/02/2024 07/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƠN, NGUYỄN THỊ HỒNG NHƯ -> NGUYỄN THỊ HỒNG NHƯ
476 H36.22.2.5-240201-0009 01/02/2024 07/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƠN, NGUYỄN THỊ HỒNG NHƯ -> PHẠM MINH NHẬT
477 H36.22.2.5-240201-0010 01/02/2024 07/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƠN, NGUYỄN THỊ HỒNG NHƯ -> PHẠM MINH NHẬT
478 H36.22.2.5-240201-0018 01/02/2024 29/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
YA NGAI -> PHAN THÀNH TRỰC
479 H36.22.2.5-240201-0027 01/02/2024 29/02/2024 13/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ THUẬN
480 H36.22.2.5-240201-0028 01/02/2024 29/02/2024 13/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN NGUYÊN
481 H36.22.2.5-240201-0029 01/02/2024 29/02/2024 14/03/2024
Trễ hạn 10 ngày.
HUỲNH NGỌC THẠCH
482 H36.22.2.5-240201-0034 01/02/2024 01/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
CAO HỮU TÂM -> HUỲNH NHƯ PHÚ
483 H36.22.2.5-240201-0035 01/02/2024 29/02/2024 13/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN ANH VÕ
484 H36.22.2.5-240201-0054 01/02/2024 22/02/2024 29/02/2024
Trễ hạn 5 ngày.
YA KÚK
485 H36.22.2.5-240301-0005 01/03/2024 22/03/2024 27/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG
486 H36.22.2.5-240301-0007 01/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG THANH
487 H36.22.2.5-240202-0011 02/02/2024 20/02/2024 14/03/2024
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯƠI, NGUYỄN ĐỨC QUANG TUYẾN
488 H36.22.2.5-240202-0024 02/02/2024 23/02/2024 29/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
VƯƠNG THỊ TIN
489 H36.22.2.5-240202-0027 02/02/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
BƠ NAH RIA NAI ĐIỆP -> LÊ QUANG TUẤN
490 H36.22.2.5-240202-0032 02/02/2024 07/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ HỒNG NHUNG -> LA VĂN HIỂU
491 H36.22.2.5-240103-0004 03/01/2024 22/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH
492 H36.22.2.5-240105-0009 05/01/2024 06/02/2024 19/03/2024
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN HỮU DỤNG
493 H36.22.2.5-240205-0007 05/02/2024 05/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU-> LIỄU THỊ MINH NGUYỆT
494 H36.22.2.5-240205-0012 05/02/2024 05/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ THỊ THƯỚC -> VÕ VĂN PHI
495 H36.22.2.5-240205-0013 05/02/2024 05/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỌ -> ĐẶNG THỊ THU HẰNG
496 H36.22.2.5-240205-0016 05/02/2024 05/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN TÂM -> NGUYỄN MINH TUYÊN
497 H36.22.2.5-240205-0022 05/02/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÌN -> BÙI NGUYỄN THANH TÂM
498 H36.22.2.5-240205-0025 05/02/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ TUẤN ANH -> HOÀNG THỊ LY
499 H36.22.2.5-240205-0029 05/02/2024 06/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH THỊ THANH -> NGUYỄN PHI LONG
500 H36.22.2.5-240205-0030 05/02/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
KA SANH (CHẾT) -> MA VƯƠNG
501 H36.22.2.5-240206-0005 06/02/2024 05/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ ĐỨC MINH
502 H36.22.2.5-240206-0031 06/02/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
MA BIÊN -> ĐINH THỊ HỒNG VÂN
503 H36.22.2.5-240206-0035 06/02/2024 27/02/2024 29/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN (CHẾT), THỪA KẾ CHO BÀ NGUYỄN THỊ THU HỒNG
504 H36.22.2.5-240306-0038 06/03/2024 07/03/2024 08/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN TÌNH
505 H36.22.2.5-240306-0044 06/03/2024 07/03/2024 08/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỒNG THỊ OANH
506 H36.22.2.5-240306-0047 06/03/2024 07/03/2024 08/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ HOÀI THANH
507 H36.22.2.5-240306-0050 06/03/2024 07/03/2024 08/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC SINH
508 H36.22.2.5-240306-0052 06/03/2024 07/03/2024 08/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC SINH
509 H36.22.2.5-240306-0054 06/03/2024 07/03/2024 08/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LỆ THU
510 H36.22.2.5-240306-0056 06/03/2024 07/03/2024 08/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ THÚY
511 H36.22.2.5-240207-0013 07/02/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BƠ NAH RIA NAY LÌN -> LINH THU HIỀN
512 H36.22.2.5-240207-0017 07/02/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
MỒNG PHU KHỀN -> LÊ THỊ THẢO
513 H36.22.2.5-240207-0018 07/02/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HẢI -> NGUYỄN THỊ TRANG
514 H36.22.2.5-240207-0020 07/02/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MA TƯƠI -> NGUYỄN ĐỨC ANH
515 H36.22.2.5-240307-0050 07/03/2024 08/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
THIỀU VINH
516 H36.22.2.5-240108-0001 08/01/2024 22/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG THỊ KIM LAN
517 H36.22.2.5-240308-0036 08/03/2024 29/03/2024 26/04/2024
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN TỤ -> BÙI THỊ THANH HƯƠNG
518 H36.22.2.5-240308-0040 08/03/2024 29/03/2024 25/04/2024
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN TỤ -> NGUYỄN THỊ BÍCH LAN
519 H36.22.2.5-240408-0056 08/04/2024 23/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN LỘC (CHẾT), ỦY QUYỀN NGUYỄN KIM HOÀN
520 H36.22.2.5-231208-0012 08/12/2023 10/01/2024 16/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHÍN
521 H36.22.2.5-240409-0025 09/04/2024 24/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DRAO LÉT
522 H36.22.2.5-240409-0027 09/04/2024 24/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DRAO LANG
523 H36.22.2.5-240409-0022 09/04/2024 24/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DRAO LIM
524 H36.22.2.5-240111-0016 11/01/2024 19/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN QUỐC THỤY
525 H36.22.2.5-240111-0040 11/01/2024 12/01/2024 15/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THÀNH
526 H36.22.2.5-240111-0044 11/01/2024 25/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG
527 H36.22.2.5-231211-0004 11/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
YA LUCK
528 H36.22.2.5-240112-0017 12/01/2024 26/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN CÚC
529 H36.22.2.5-240412-0015 12/04/2024 04/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
MA KA -> NGUYỄN THỊ THẢO
530 H36.22.2.5-231212-0051 12/12/2023 12/01/2024 16/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ ĐẠI HỌC
531 H36.22.2.5-240314-0015 14/03/2024 28/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MA PHỤ
532 005.02.22.H36-220714-0002 14/07/2022 02/08/2022 13/03/2024
Trễ hạn 418 ngày.
MA KA
533 H36.22.2.5-231214-0014 14/12/2023 05/01/2024 09/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯỞNG
534 H36.22.2.5-231214-0021 14/12/2023 16/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN NGHIÊM
535 H36.22.2.5-231214-0038 14/12/2023 16/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH ĐỨC MẪN
536 H36.22.2.5-240115-0005 15/01/2024 05/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 15 ngày.
CHĂM LÍA RÔ - MY
537 H36.22.2.5-240215-0004 15/02/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THỊ MỸ PHƯỢNG -> ĐỖ THỊ THANH THANH
538 H36.22.2.5-240215-0005 15/02/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THỊ MỸ PHƯỢNG -> ĐỖ THỊ THANH THANH
539 H36.22.2.5-240116-0040 16/01/2024 22/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH ĐẠI VƯƠNG -> HUỲNH ĐẠI HỒNG SƠN
540 H36.22.2.5-240116-0043 16/01/2024 23/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN AN
541 H36.22.2.5-240116-0044 16/01/2024 23/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ MỸ HẰNG
542 H36.22.2.5-240116-0053 16/01/2024 05/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 10 ngày.
KA BRANG
543 H36.22.2.5-240216-0003 16/02/2024 23/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT
544 H36.22.2.5-240216-0005 16/02/2024 23/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH VĂN TUẤN
545 H36.22.2.5-240216-0008 16/02/2024 23/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN BỒNG
546 H36.22.2.5-240117-0001 17/01/2024 24/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÍ
547 H36.22.2.5-240117-0011 17/01/2024 24/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TRƯỜNG ĐẠI
548 H36.22.2.5-240117-0028 17/01/2024 24/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI NGỌC RÊ, BÙI THỊ A, .
549 H36.22.2.5-240117-0031 17/01/2024 31/01/2024 06/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG
550 H36.22.2.5-240117-0039 17/01/2024 31/01/2024 06/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH VĂN MẸO
551 H36.22.2.5-240118-0050 18/01/2024 26/02/2024 19/03/2024
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN MINH HÙNG
552 H36.22.2.5-240219-0014 19/02/2024 04/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ AN
553 H36.22.2.5-240219-0015 19/02/2024 26/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
LƯU VĂN TẦN
554 H36.22.2.5-240219-0019 19/02/2024 04/03/2024 05/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN PHÁC
555 H36.22.2.5-240219-0022 19/02/2024 04/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG
556 H36.22.2.5-240220-0010 20/02/2024 27/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 10 ngày.
K' THOÀNG
557 H36.22.2.5-240220-0013 20/02/2024 05/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
CAO QUỐC TRƯỞNG
558 H36.22.2.5-240220-0015 20/02/2024 27/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 10 ngày.
HỘ ÔNG: YA TEN
559 H36.22.2.5-240221-0032 21/02/2024 06/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH VĂN TUẤN
560 H36.22.2.5-240321-0005 21/03/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K' SIN
561 H36.22.2.5-240321-0019 21/03/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỂN
562 H36.22.2.5-240321-0034 21/03/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐÌNH SƠN
563 H36.22.2.5-240321-0032 21/03/2024 22/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MA CHUYÊN
564 H36.22.2.5-240321-0048 21/03/2024 22/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN QUÂN
565 H36.22.2.5-240321-0050 21/03/2024 22/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN QUÂN
566 H36.22.2.5-240321-0054 21/03/2024 22/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THU TIÊN
567 H36.22.2.5-240321-0055 21/03/2024 22/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THU TIÊN
568 H36.22.2.5-240321-0051 21/03/2024 22/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP
569 H36.22.2.5-240321-0053 21/03/2024 22/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP
570 H36.22.2.5-240321-0058 21/03/2024 28/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SỸ BẢY
571 H36.22.2.5-240122-0054 22/01/2024 05/02/2024 06/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN XUYÊN
572 H36.22.2.5-240222-0005 22/02/2024 29/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
CHÍ NHỊT HOA
573 H36.22.2.5-240222-0013 22/02/2024 29/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HÀ
574 H36.22.2.5-240123-0063 23/01/2024 24/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ CHI
575 H36.22.2.5-240223-0004 23/02/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ QUANG TRUNG
576 H36.22.2.5-240223-0010 23/02/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HÀN
577 H36.22.2.5-240124-0026 24/01/2024 07/02/2024 21/02/2024
Trễ hạn 10 ngày.
MA LIN
578 H36.22.2.5-240125-0007 25/01/2024 15/02/2024 21/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN BỒNG
579 H36.22.2.5-240126-0033 26/01/2024 08/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HỘ ÔNG (BÀ): NGUYỄN ĐÌNH NGHĨA
580 H36.22.2.5-231227-0022 27/12/2023 29/01/2024 19/03/2024
Trễ hạn 36 ngày.
HỒ LỢI
581 H36.22.2.5-240228-0006 28/02/2024 06/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KHẤN
582 H36.22.2.5-240228-0014 28/02/2024 06/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
MA ĐÔN
583 H36.22.2.5-240228-0029 28/02/2024 13/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ MINH HOÀNG
584 H36.22.2.5-240228-0034 28/02/2024 13/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA SĂ RA WELL
585 H36.22.2.5-240129-0001 29/01/2024 28/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THẾ MẠNH -> NGUYỄN THỊ PHƯỢNG; LÊ VĂN QUẢNG; NGUYỄN CÔNG TUẤN
586 H36.22.2.5-240129-0004 29/01/2024 27/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 10 ngày.
ĐOÀN PHÚ LÂM -> LÊ THANH TUẤN
587 H36.22.2.5-240129-0005 29/01/2024 27/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 10 ngày.
ĐOÀN PHÚ LÂM -> NGUYỄN THỊ HUYNH
588 H36.22.2.5-240129-0009 29/01/2024 04/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
KA VAN
589 H36.22.2.5-240129-0017 29/01/2024 01/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM ANH -> TRỊNH TRƯỜNG THI
590 H36.22.2.5-240129-0021 29/01/2024 21/02/2024 13/03/2024
Trễ hạn 15 ngày.
NGÔ CÔNG VÂN -> NGÔ LƯƠNG VỸ
591 H36.22.2.5-240129-0023 29/01/2024 28/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN -> HOÀNG DỊU HIỀN
592 H36.22.2.5-240129-0022 29/01/2024 30/01/2024 02/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ DÂNG
593 H36.22.2.5-240129-0032 29/01/2024 04/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
MA NHƯƠNG -> NGUYỄN HỮU TUẤN
594 H36.22.2.5-240129-0030 29/01/2024 30/01/2024 02/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN
595 H36.22.2.5-240129-0033 29/01/2024 28/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN -> HOÀNG TRỌNG HUY
596 H36.22.2.5-240129-0036 29/01/2024 05/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TUẤN VŨ -> PHẠM THỊ NGỌC THU
597 H36.22.2.5-240129-0037 29/01/2024 01/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN VĂN CHÂU -> PHAN VĂN PHỤNG
598 H36.22.2.5-240328-0065 29/03/2024 22/04/2024 24/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN (CHẾT) -> LÊ ĐỨC ÂN
599 H36.22.2.5-240328-0061 29/03/2024 23/04/2024 24/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN (CHẾT) -> LÊ ĐỨC ÂN, LÊ THỊ HẠNH (ĐSD)
600 H36.22.2.5-231229-0026 29/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TOU PRONG QUYỀN
601 H36.22.2.5-231229-0029 29/12/2023 31/01/2024 19/03/2024
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ -> PHAN QUỐC CƯỜNG
602 H36.22.2.5-231229-0031 29/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUY
603 H36.22.2.5-240130-0005 30/01/2024 01/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
LƯU VĂN NGHĨA -> LƯU VĂN ĐÔNG
604 H36.22.2.5-240130-0006 30/01/2024 29/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU VĂN NGHĨA -> LƯU ĐÌNH PHƯƠNG
605 H36.22.2.5-240130-0013 30/01/2024 29/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
MA JANG -> CHƠ RU YANG CHƯƠNG
606 H36.22.2.5-240130-0018 30/01/2024 29/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
PHÙNG NGỌC MINH -> BÙI THU DIỄM
607 H36.22.2.5-240130-0019 30/01/2024 07/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ VĂN NHƯ -> LÊ VĂN LẬP
608 H36.22.2.5-240130-0021 30/01/2024 07/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ MỸ -> LÊ VĂN LẬP
609 H36.22.2.5-240130-0022 30/01/2024 29/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
HỒ THỊ THU NGUYỆT -> NGUYỄN ĐÌNH TÂN
610 H36.22.2.5-240130-0025 30/01/2024 20/02/2024 21/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC XUÂN
611 H36.22.2.5-240130-0028 30/01/2024 06/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HỘ ÔNG (BÀ): KA GỜI -> NGUYỄN THỊ THU NGA
612 H36.22.2.5-240130-0034 30/01/2024 04/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN-> HOÀNG DỊU HIỀN
613 H36.22.2.5-240130-0037 30/01/2024 01/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
KA MỚI -> K NGỌC
614 H36.22.2.5-240130-0043 30/01/2024 01/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG HỮU HỘI -> NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HOÀNG
615 H36.22.2.5-240130-0054 30/01/2024 05/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỖ VĂN TUẤN
616 H36.22.2.5-240130-0057 30/01/2024 04/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN LIÊM -> VŨ ĐÌNH THẢO
617 H36.22.2.5-240131-0001 31/01/2024 01/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
HỘ: NGUYỄN THÀNH HẢI -> NGUYỄN THÀNH VÂN; NGUYỄN THÀNH HẢI
618 H36.22.2.5-240131-0002 31/01/2024 06/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ NHỊ -> TRẦN SỸ TUYÊN
619 H36.22.2.5-240131-0006 31/01/2024 05/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ NGA -> VŨ ĐỨC THỊNH
620 H36.22.2.5-240131-0011 31/01/2024 04/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
MA LUY -> LIÊNG HÓT HA KHOA
621 H36.22.2.5-240131-0021 31/01/2024 05/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH THỊ BÍCH QUYÊN -> NGUYỄN ĐỨC QUỐC, ĐINH THỊ BÍCH QUYÊN
622 H36.22.2.5-240131-0022 31/01/2024 05/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH THỊ BÍCH QUYÊN-> NGUYỄN ĐỨC QUỐC, ĐINH THỊ BÍCH QUYÊN
623 H36.22.2.5-240131-0029 31/01/2024 06/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH PHƯỚC HÙNG
624 H36.22.2.5-240131-0034 31/01/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÀNH; NGUYỄN THỊ XUÂN NHUNG -> NGUYỄN THÀNH
625 H36.22.2.5-240131-0050 31/01/2024 28/02/2024 14/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THỊ THANH HƯƠNG
626 H36.22.2.5-240131-0051 31/01/2024 01/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH -> NGUYỄN TRÚC BÌNH YÊN
627 H36.22.2.5-240131-0052 31/01/2024 04/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
YA TẠO, PƠ JUM NAI KHÔ -> KHƯƠNG ĐÌNH DUY
628 H36.22.2.9-240401-0010 01/04/2024 15/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ PHƯỢNG CN LIÊNG DUY BÁ BÁ TUẤN(UQ NGUYÊN LƯU NHÂN QUÝ)
629 H36.22.2.9-240402-0119 02/04/2024 07/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 8 ngày.
HÀM ĐÌNH HUẤN(UQ ĐỖ THỊ KIM HOÀI)
630 H36.22.2.9-240402-0131 02/04/2024 24/04/2024 17/05/2024
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ CƯƠNG
631 H36.22.2.9-240503-0047 03/05/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUẬN
632 H36.22.2.9-240503-0088 03/05/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC CHÂU
633 H36.22.2.9-240404-0031 04/04/2024 09/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THẾ ROÃN
634 H36.22.2.9-240404-0065 04/04/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN KIÊN CN PHAN ĐỨC NGHĨA
635 H36.22.2.9-240507-0049 07/05/2024 08/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG
636 H36.22.2.9-240507-0061 07/05/2024 08/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
CAO THỊ DIỆU
637 H36.22.2.9-240507-0072 07/05/2024 08/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG
638 H36.22.2.9-240507-0075 07/05/2024 08/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG QUỐC BẢO
639 H36.22.2.9-240507-0093 07/05/2024 08/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG TRỌNG UQ TRẦN SÁCH ANH
640 H36.22.2.9-240508-0009 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN HỢI UQ TRẦN SÁCH ANH
641 H36.22.2.9-240507-0176 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA HIỀN (UQ NGUYỄN HUY HOÀNG
642 H36.22.2.9-240507-0174 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN LĂNG ( NGUYỄN HUY HOÀNG
643 H36.22.2.9-240508-0025 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ MAI UQ NGUYỄN THỊ LAM
644 H36.22.2.9-240508-0073 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ ĐỨC TÙNG UQ TRẦN SÁCH ANH
645 H36.22.2.9-240508-0072 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN THOẠI UQ TRẦN SÁCH ANH
646 H36.22.2.9-240508-0099 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH CÔNG UQ NGUYỄN THỊ LAM
647 H36.22.2.9-240508-0110 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THÀNH LÂM UQ TRẦN SÁCH ANH
648 H36.22.2.9-240508-0108 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỊ UQ TRẦN SÁCH ANH
649 H36.22.2.9-240508-0107 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THÀNH LỘC (UQ TRẦN SÁCH ANH)
650 H36.22.2.9-240508-0105 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THÀNH LỘC (UQ TRẦN SÁCH ANH)
651 H36.22.2.9-240508-0103 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG ANH UQ NGUYỄN THỊ LAM
652 H36.22.2.9-240508-0102 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG ANH UQ NGUYỄN THỊ LAM
653 H36.22.2.9-240508-0090 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN TÂN (UQ NGUYỄN HUY HOÀNG
654 H36.22.2.9-240508-0089 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VIỆT QUỐC UQ NGUYỄN THỊ LAM
655 H36.22.2.9-240508-0126 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ NGA UQ NGUYỄN THỊ LAM
656 H36.22.2.9-240508-0124 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ NGA UQ NGUYỄN THỊ LAM
657 H36.22.2.9-240508-0142 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN GIA HOÀ
658 H36.22.2.9-240409-0051 09/04/2024 03/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN THỊ THU UYÊN(UQ PHAN ĐÌNH HƯNG)
659 H36.22.2.9-240409-0053 09/04/2024 08/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN ĐÌNH HƯNG
660 H36.22.2.9-240410-0019 10/04/2024 15/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH TÀI CN TRƯƠNG THANH QUANG(UQ NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA)
661 H36.22.2.9-240410-0031 10/04/2024 02/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT CN BÙI THỊ LAN TƠ(UQ PHẠM VĂN CHUẨN)
662 H36.22.2.9-240410-0129 10/04/2024 06/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM ĐÌNH ÁI(UQ PHẠM THỊ LOAN)
663 H36.22.2.9-240410-0130 10/04/2024 15/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ BẢY
664 H36.22.2.9-240411-0024 11/04/2024 07/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN KIỆM
665 H36.22.2.9-240411-0053 11/04/2024 14/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN VĂN ĐẠI CN NGUYỄN KIẾN HÀ(UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN)
666 H36.22.2.9-240411-0075 11/04/2024 12/04/2024 10/05/2024
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH THẬN
667 H36.22.2.9-240411-0077 11/04/2024 26/04/2024 13/05/2024
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN MẠNH HÙNG
668 H36.22.2.9-240415-0049 15/04/2024 15/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG THỊ THU VÂN CN CAO VĂN ĐÔ
669 H36.22.2.9-240415-0078 15/04/2024 02/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM ĐÌNH MINH TRIỆU
670 H36.22.2.9-240415-0083 15/04/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẬU TA NGUYỄN HỮU DƯƠNG( UQ TRẦN THIỆN THANH)
671 H36.22.2.9-240415-0126 15/04/2024 09/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN ĐỨC THẮNG(UQ BÙI BÍCH NGỌC)
672 H36.22.2.9-240415-0137 15/04/2024 02/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆU
673 H36.22.2.9-240416-0116 16/04/2024 04/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ HỮU TƯỞNG
674 H36.22.2.9-240416-0157 16/04/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÁ HUY CN TRẦN ĐÌNH LÂM
675 H36.22.2.9-240516-0015 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
676 H36.22.2.9-240516-0012 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
677 H36.22.2.9-240516-0010 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ HOÀNG KIM TÂM (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
678 H36.22.2.9-240516-0007 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ HOÀNG KIM TÂM (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
679 H36.22.2.9-240516-0018 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ XUÂN TÍNH (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
680 H36.22.2.9-240516-0022 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ THỊ NHIÊN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
681 H36.22.2.9-240516-0024 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THẾ ANH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
682 H36.22.2.9-240516-0030 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGÔ HÙNG PHÚC
683 H36.22.2.9-240516-0034 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐINH SONG LINH
684 H36.22.2.9-240516-0046 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN DUY HÙNG
685 H36.22.2.9-240516-0051 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ THỊ HOA UQ PHẠM DUY TIẾN
686 H36.22.2.9-240516-0050 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ THỊ HOA UQ PHẠM DUY TIẾN
687 H36.22.2.9-240516-0048 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THANH THẢO LY
688 H36.22.2.9-240516-0028 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THỊ TƯƠI UQ TRẦN ĐÌNH SANG
689 H36.22.2.9-240516-0026 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THẾ ANH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
690 H36.22.2.9-240516-0021 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THANH MINH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
691 H36.22.2.9-240516-0020 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
BÙI VĂN DŨNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
692 H36.22.2.9-240516-0019 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
MAI VĂN PHÚ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
693 H36.22.2.9-240516-0017 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
MAI VĂN PHÚ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
694 H36.22.2.9-240516-0016 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ TIẾN TÀI UQ TRẦN ĐÌNH SANG
695 H36.22.2.9-240516-0013 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ TIẾN TÀI UQ TRẦN ĐÌNH SANG
696 H36.22.2.9-240516-0009 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
KHÚC THỊ THE UQ TRẦN ĐÌNH SANG
697 H36.22.2.9-240516-0059 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN HỮU THỊNH ( UQ CHU HỮU THÀNH TRUNG )
698 H36.22.2.9-240516-0058 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN HỮU THỊNH ( UQ CHU HỮU THÀNH TRUNG )
699 H36.22.2.9-240516-0064 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN HUY TUYỆT
700 H36.22.2.9-240516-0066 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THỊ KIM TUYẾN
701 H36.22.2.9-240516-0068 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG
702 H36.22.2.9-240516-0072 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN TIẾN QUÂN
703 H36.22.2.9-240516-0075 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN TIẾN QUÂN
704 H36.22.2.9-240516-0082 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM DUY LỆ
705 H36.22.2.9-240516-0091 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VÕ THỊ NGỌC YẾN
706 H36.22.2.9-240516-0084 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA UQ LÊ HỒNG QUÂN
707 H36.22.2.9-240516-0085 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA UQ LÊ HỒNG QUÂN
708 H36.22.2.9-240516-0093 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO
709 H36.22.2.9-240516-0088 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THANH CƯỜNG UQ LÊ HỒNG QUÂN
710 H36.22.2.9-240516-0089 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THANH CƯỜNG UQ LÊ HỒNG QUÂN
711 H36.22.2.9-240516-0094 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO
712 H36.22.2.9-240516-0096 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LƯU THỊ NGẦN
713 H36.22.2.9-240516-0100 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
714 H36.22.2.9-240516-0101 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
715 H36.22.2.9-240516-0105 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGÔ NGỌC HẢI (UQ LÊ HỒNG QUÂN)
716 H36.22.2.9-240516-0104 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGÔ NGỌC HẢI (UQ LÊ HỒNG QUÂN)
717 H36.22.2.9-240516-0110 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
718 H36.22.2.9-240516-0112 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
DOÃN ĐÌNH VINH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
719 H36.22.2.9-240516-0114 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN VIỄN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
720 H36.22.2.9-240516-0117 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN ĐỨC TRỌNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
721 H36.22.2.9-240516-0119 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG THỊ THU UQ TRẦN ĐÌNH SANG
722 H36.22.2.9-240516-0121 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
BÙI THỊ THU UQ TRẦN ĐÌNH SANG
723 H36.22.2.9-240516-0122 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
BÙI THỊ THU UQ TRẦN ĐÌNH SANG
724 H36.22.2.9-240516-0131 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐOÀN VĂN HẢO
725 H36.22.2.9-240516-0125 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY UQ TRẦN ĐÌNH SANG
726 H36.22.2.9-240516-0126 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC UQ TRẦN ĐÌNH SANG
727 H36.22.2.9-240516-0127 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC UQ TRẦN ĐÌNH SANG
728 H36.22.2.9-240516-0133 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN MẠNH TĂNG
729 H36.22.2.9-240516-0098 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ BÁ HƯNG (UQ ĐẶNG MINH THÀNH)
730 H36.22.2.9-240516-0129 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
BÙI THỊ KIM VINH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
731 H36.22.2.9-240516-0130 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
BÙI THỊ KIM VINH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
732 H36.22.2.9-240516-0134 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THANH HOÀNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
733 H36.22.2.9-240516-0135 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THANH HOÀNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
734 H36.22.2.9-240516-0153 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN SỸ CƯỜNG
735 H36.22.2.9-240516-0157 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THỊ TÍNH
736 H36.22.2.9-240516-0162 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ THỊ NGỌC THIỆT
737 H36.22.2.9-240516-0159 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM VĂN NGHỊ
738 H36.22.2.9-240516-0172 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGÔ ANH TUẤN
739 H36.22.2.9-240516-0178 16/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN ĐĂNG SƠN
740 H36.22.2.9-240417-0007 17/04/2024 19/04/2024 10/05/2024
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THÀNH ĐÔNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
741 H36.22.2.9-240419-0037 19/04/2024 14/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẠCH
742 H36.22.2.9-240419-0051 19/04/2024 14/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN LONG(UQ HOÀNG VĂN LUẬN)
743 H36.22.2.9-240322-0011 22/03/2024 14/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THUỶ (HĐUQ) CN LÊ TRỌNG HỮU(UQ PHẠM DUY TIẾN
744 H36.22.2.9-240422-0065 22/04/2024 15/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN ĐỨC NGHĨA
745 H36.22.2.9-240422-0115 22/04/2024 08/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
KA SÂM
746 H36.22.2.9-240123-0105 23/01/2024 06/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 9 ngày.
HỒ VIẾT DŨNG CN NGUYỄN VĂN SỰ(NHẬN TBTH)
747 H36.22.2.9-240423-0050 23/04/2024 09/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THẾ LIỄU
748 H36.22.2.9-240424-0012 24/04/2024 25/04/2024 10/05/2024
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN SƠN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
749 H36.22.2.9-240125-0092 25/01/2024 15/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ A TÂY CN NGUYỄN AN
750 H36.22.2.9-240125-0093 25/01/2024 15/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THÁI VĂN CN NGUYỄN VĂN DŨNG
751 H36.22.2.9-240425-0037 25/04/2024 13/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VY VĂN NÍNH
752 H36.22.2.9-240426-0035 26/04/2024 02/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG THỊ MƠ (UQ VÕ MINH KỲ)
753 H36.22.2.9-240227-0100 27/02/2024 28/03/2024 17/05/2024
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI VĂN VĨNH
754 H36.22.2.9-240327-0070 27/03/2024 29/04/2024 13/05/2024
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ VĂN HÒA
755 H36.22.2.9-240327-0109 27/03/2024 02/05/2024 08/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
K' RÁ CN NGUYỄN SỸ BÌNH
756 H36.22.2.9-240129-0001 29/01/2024 19/02/2024 21/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI CN VŨ TIẾN ĐẠT
757 H36.22.2.9-240129-0043 29/01/2024 19/02/2024 21/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU TRỌNG NGHĨA CN PHAN THẾ HUY
758 H36.22.2.9-240129-0121 29/01/2024 19/02/2024 21/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QÚA
759 H36.22.2.9-240129-0131 29/01/2024 05/02/2024 21/02/2024
Trễ hạn 12 ngày.
HÀ THÁI PHỤNG (HĐUQ) CN TRƯƠNG QUANG THÁI (UQ TÔN VĂN DUY PHƯỚC)
760 H36.22.2.9-240329-0029 29/03/2024 09/04/2024 17/05/2024
Trễ hạn 26 ngày.
HỒ THỊ THANH VÂN ( UQ NGUYỄN XUÂN LIÊM )
761 H36.22.2.9-240130-0031 30/01/2024 06/02/2024 21/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN MINH TIỀN CN HUỲNH VĂN CHUNG (UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
762 H36.22.2.9-240201-0003 01/02/2024 23/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ NGỌC TUẤN
763 H36.22.2.9-240201-0028 01/02/2024 02/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TÀI
764 H36.22.2.9-240201-0029 01/02/2024 15/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘNG TUYỀN PCTS NGUYỄN THÁI PHONG(UQ MAI THỊ THÚY)
765 H36.22.2.9-240201-0031 01/02/2024 29/02/2024 04/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM HIẾU TÀI
766 H36.22.2.9-240201-0035 01/02/2024 02/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN KIÊN
767 H36.22.2.9-240201-0037 01/02/2024 11/03/2024 15/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÂM
768 H36.22.2.9-240201-0068 01/02/2024 02/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM NGỌC SÁNG
769 H36.22.2.9-240201-0073 01/02/2024 11/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG KHANH(UQ BÙI THANH DÂN)
770 H36.22.2.9-240201-0077 01/02/2024 15/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ HIỀN PCTS PHẠM VĂN KHIÊM (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG)
771 H36.22.2.9-240201-0087 01/02/2024 14/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN CN VÕ HỒNG THIÊN (UQ TRẦN SÁCH ANH)
772 H36.22.2.9-240201-0088 01/02/2024 11/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN CN VÕ HỒNG THIÊN (UQ TRẦN SÁCH ANH)
773 H36.22.2.9-240201-0092 01/02/2024 02/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN NAM
774 H36.22.2.9-240201-0103 01/02/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN KIM LŨY TA VŨ THANH THỦY; ĐOÀN CÔNG PHÚ; PHAN KẾ BÌNH; ĐOÀN KIM KHANH
775 H36.22.2.9-240201-0105 01/02/2024 02/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG VĂN CƯỜNG
776 H36.22.2.9-240301-0004 01/03/2024 02/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ AN
777 H36.22.2.9-240301-0006 01/03/2024 08/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN ĐỨC THIỆN PCTS
778 H36.22.2.9-240301-0009 01/03/2024 15/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM THỊ HOÀI VINH CN BÙI VŨ THẾ ANH(UQ ĐOÀN THỊ KIM CHI)
779 H36.22.2.9-240301-0012 01/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG THỊ MAI TA NGUYỄN KIM ANH TRƯỜNG(UQ ĐOÀN THỊ KIM CHI)
780 H36.22.2.9-240301-0014 01/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ XUÂN HUY CN HỒ BẢO QUÍ(UQ NGUYỄN LƯU NHÂN QUÝ)
781 H36.22.2.9-240301-0015 01/03/2024 08/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 18 ngày.
NGÔ PHƯƠNG NGA NHẬN PCTS
782 H36.22.2.9-240301-0016 01/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN ĐĂNG CN NGUYỄN CẢNH
783 H36.22.2.9-240301-0018 01/03/2024 15/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯỜNG
784 H36.22.2.9-240301-0017 01/03/2024 04/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM THỊ NHIỄU
785 H36.22.2.9-240301-0019 01/03/2024 02/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN ĐỨC ĐẠM TA LÊ THỊ DỰ; TRẦN THỊ KIM LOAN; TRẦN ĐỨC HÂN; TRẦN THỊ MỸ LINH (UQ NGUYỄN THỊ SEN)
786 H36.22.2.9-240301-0021 01/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH VĂN DŨNG CN NGUYỄN THỊ BẢO ANH
787 H36.22.2.9-240301-0023 01/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ THÚY CN TRẦN VĂN DŨNG
788 H36.22.2.9-240301-0024 01/03/2024 28/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN ĐOÁN TA TRẦN THỊ HẰNG(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
789 H36.22.2.9-240301-0028 01/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN NGỌC DUY (HĐUQ) CN TĂNG XUÂN TRUNG(UQ NGUYỄN CHÍ CÔNG)
790 H36.22.2.9-240301-0029 01/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN HOÀNG PHƯƠNG CN NGUYỄN THỊ MỸ VY(UQ HÀ TRỌNG CHINH)
791 H36.22.2.9-240301-0031 01/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TUẤN CN LÊ HỮU HIẾU
792 H36.22.2.9-240301-0032 01/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA ( UQ DƯƠNG VĂN HẠNH )
793 H36.22.2.9-240301-0036 01/03/2024 15/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN CN GIAO THỊ HẾT ( UQ ĐẶNG HẢI YẾN )
794 H36.22.2.9-240301-0040 01/03/2024 08/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ HỒNG VÂN NHẬN PCTS
795 H36.22.2.9-240301-0046 01/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM MINH TÂM CN VÕ DUYÊN HỪNG
796 H36.22.2.9-240301-0048 01/03/2024 22/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
ĐINH VĂN THƯƠNG
797 H36.22.2.9-240301-0058 01/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ PHẠM THIÊN KIM CN TĂNG THỊ PHI(UQ PHẠM DUY TIẾN)
798 H36.22.2.9-240301-0061 01/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN ẢNH CN LÊ LƯỢNG(UQ ĐỖ THỊ KIM LUYÊN
799 H36.22.2.9-240301-0063 01/03/2024 15/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN HÙY CN NGUYỄN HỒNG DẦN(UQ ĐẬU VĂN XUÂN)
800 H36.22.2.9-240301-0065 01/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
MAI THỊ HỒNG YÊN TA TRẦN QUỐC KHÔI
801 H36.22.2.9-240301-0066 01/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TRUNG HOÀN CN LÊ THỌ(UQ LÊ BÁ HẠNH)
802 H36.22.2.9-240301-0067 01/03/2024 29/03/2024 08/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẬU CÔNG ANH (HĐUQ) CN BÙI NGƯƠN ANH TUẤN(UQ PHAN XUÂN VIỆT)
803 H36.22.2.9-240301-0071 01/03/2024 08/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 18 ngày.
VŨ VĂN AN NHẬN PCTS
804 H36.22.2.9-240301-0072 01/03/2024 22/03/2024 23/04/2024
Trễ hạn 22 ngày.
HUỲNH TRƯƠNG TẤN ĐẠT(UQ PHAN ĐỖ NHẬT VY)
805 H36.22.2.9-240301-0073 01/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN CƯƠNG(NGUYỄN VIẾT SƠN)
806 H36.22.2.9-240301-0074 01/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI THANH HẢO
807 H36.22.2.9-240301-0075 01/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ THÀNH PHƯƠNG CN CHÂU NGỌC VƯƠNG
808 H36.22.2.9-240401-0006 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀ
809 H36.22.2.9-240401-0008 01/04/2024 23/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
KA LY DÌM(UQ PHẠM THỊ YẾN)
810 H36.22.2.9-240401-0009 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA QUYÊN
811 H36.22.2.9-240401-0005 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HIẾU ( UQ CHU HỮU THÀNH TRUNG )
812 H36.22.2.9-240401-0002 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẢO UYÊN PHƯƠNG ( UQ CHU HỮU THÀNH TRUNG )
813 H36.22.2.9-240401-0001 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THU THUỶ ( UQ CHU HỮU THÀNH TRUNG )
814 H36.22.2.9-240401-0014 01/04/2024 24/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THÁI PHỤNG CN NGUYỄN LÊ TRUNG(UQ TÔN VĂN DUY PHƯỚC)
815 H36.22.2.9-240401-0015 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG
816 H36.22.2.9-240401-0017 01/04/2024 02/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH XUÂN
817 H36.22.2.9-240401-0021 01/04/2024 22/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
K' BẢIH TA KA NHI(UQ PHẠM THANH HIỀN)
818 H36.22.2.9-240401-0020 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH XUÂN
819 H36.22.2.9-240401-0027 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC TÂN
820 H36.22.2.9-240401-0029 01/04/2024 22/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐÌNH PHÙNG CN LƯU QUỐC DUY
821 H36.22.2.9-240401-0031 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN DUY
822 H36.22.2.9-240401-0032 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DƯ THỊ HÀ
823 H36.22.2.9-240401-0033 01/04/2024 22/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM TUẤN DUYỆN CN NGUYỄN VĂN TRỌNG
824 H36.22.2.9-240401-0035 01/04/2024 15/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ ĐI NHẬN PCTS
825 H36.22.2.9-240401-0036 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
GIANG THỊ TÚ ANH
826 H36.22.2.9-240401-0037 01/04/2024 03/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN HỒNG THÁI CN HOÀNG ĐỨC THÀNH(UQ NGUYỄN CHÍ CÔNG)
827 H36.22.2.9-240401-0039 01/04/2024 24/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐẦM CN NGUYỄN TẤN THỜI(UQ NGUYỄN THỊ CẨM TÚ)
828 H36.22.2.9-240401-0042 01/04/2024 22/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN HẢI CN VŨ ĐÌNH QUYẾN(UQ NGUYỄN THỊ NGOAN)
829 H36.22.2.9-240401-0048 01/04/2024 15/04/2024 23/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ THÀNH THẢO
830 H36.22.2.9-240401-0060 01/04/2024 23/04/2024 14/05/2024
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG
831 H36.22.2.9-240401-0087 01/04/2024 15/04/2024 06/05/2024
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN VĂN HIỆU CN TRẦN VĂN PHƯỚC(UQ PHẠM DUY TIẾN)
832 H36.22.2.9-240401-0090 01/04/2024 23/04/2024 04/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN DUY TÂN(UQ NGUYỄN VĂN KIỂU)
833 H36.22.2.9-240401-0057 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THÀNH TY UQ ĐẶNG THANH NAM
834 H36.22.2.9-240401-0054 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THÀNH TY UQ ĐẶNG THANH NAM
835 H36.22.2.9-240401-0050 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THÀNH TY UQ ĐẶNG THANH NAM
836 H36.22.2.9-240401-0091 01/04/2024 15/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI DANH TUẤN CN MAI THẾ QUỲNH
837 H36.22.2.9-240401-0055 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN CHÚC (UQ VÕ THÀNH AN
838 H36.22.2.9-240401-0059 01/04/2024 02/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN CHÚC (UQ VÕ THÀNH AN)
839 H36.22.2.9-240401-0062 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HOÀI LỘC (UQ VÕ THÀNH AN)
840 H36.22.2.9-240401-0063 01/04/2024 02/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG HOÀI LỘC (UQ VÕ THÀNH AN
841 H36.22.2.9-240401-0066 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC PHƯƠNG (UQ VÕ THÀNH AN)
842 H36.22.2.9-240401-0095 01/04/2024 25/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ NGỌC HẢI (HĐUQ) CN VŨ HUY LỘC
843 H36.22.2.9-240401-0096 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN
844 H36.22.2.9-240401-0067 01/04/2024 02/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM NGỌC PHƯƠNG (UQ VÕ THÀNH AN)
845 H36.22.2.9-240401-0068 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN HUỲNH HÀ GIA HUY (UQ VÕ THÀNH AN)
846 H36.22.2.9-240401-0093 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN
847 H36.22.2.9-240401-0069 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN HUỲNH HÀ GIA HUY (UQ VÕ THÀNH AN)
848 H36.22.2.9-240401-0070 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ ĐIỆP (UQ VÕ THÀNH AN)
849 H36.22.2.9-240401-0047 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THÀNH TY UQ ĐẶNG THANH NAM
850 H36.22.2.9-240401-0072 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ ĐIỆP (UQ VÕ THÀNH AN)
851 H36.22.2.9-240401-0075 01/04/2024 02/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ ĐIỆP (UQ VÕ THÀNH AN)
852 H36.22.2.9-240401-0071 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ QUYÊN
853 H36.22.2.9-240401-0103 01/04/2024 22/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TRẦN TIẾN CN NGUYỄN VĂN CƯỜNG(UQ LỘ THỊ NGỌC SẮC)
854 H36.22.2.9-240401-0101 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LỆ HOA UQ TRẦN ĐÌNH SANG
855 H36.22.2.9-240401-0100 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ NGỌC LAN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
856 H36.22.2.9-240401-0108 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN RĂNG
857 H36.22.2.9-240401-0114 01/04/2024 14/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HOÀNG KIM THƯ; TRẦN ĐỨC MINH TRIẾT; TRẦN HOÀNG HOA MAI CN TRỊNH THỊ PHƯƠNG(UQ NGÔ THÀNH LONG)
858 H36.22.2.9-240401-0115 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K XUÂN
859 H36.22.2.9-240401-0113 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG
860 H36.22.2.9-240401-0117 01/04/2024 23/04/2024 14/05/2024
Trễ hạn 13 ngày.
KA NGẾP(UQ NGUYỄN VĂN THÀNH)
861 H36.22.2.9-240401-0109 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THANH HẢI
862 H36.22.2.9-240401-0110 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐỨC HƯNG
863 H36.22.2.9-240401-0118 01/04/2024 22/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN CN PHẠM TUẤN ANH(UQ VÕ ĐÔNG NGOAN)
864 H36.22.2.9-240401-0094 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN LINH (UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
865 H36.22.2.9-240401-0092 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN LINH (UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
866 H36.22.2.9-240401-0119 01/04/2024 24/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG THỊ NGẦN NHẬN TK
867 H36.22.2.9-240401-0120 01/04/2024 16/04/2024 06/05/2024
Trễ hạn 12 ngày.
ĐẶNG THỊ NGẦN NHẬN TK
868 H36.22.2.9-240401-0121 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VỊNH
869 H36.22.2.9-240401-0122 01/04/2024 15/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 11 ngày.
HUỲNH QUANG NHỰT CN TRƯƠNG PHƯỚC THÀNH(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
870 H36.22.2.9-240401-0123 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN HÓA
871 H36.22.2.9-240401-0126 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUÝ
872 H36.22.2.9-240401-0125 01/04/2024 24/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NINH THỊ BÍCH LIÊN(HĐUQ) CN PHẠM VĂN ÚT
873 H36.22.2.9-240401-0127 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN DUNG
874 H36.22.2.9-240401-0128 01/04/2024 24/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN BÁU CN NGUYỄN CÔNG MẠNH
875 H36.22.2.9-240401-0130 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TÂM
876 H36.22.2.9-240401-0131 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TÂM
877 H36.22.2.9-240401-0133 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THẮP
878 H36.22.2.9-240401-0134 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THẮP
879 H36.22.2.9-240401-0135 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN ĐIỀN
880 H36.22.2.9-240401-0136 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN ĐIỀN
881 H36.22.2.9-240102-0034 02/01/2024 23/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THANH GIANG
882 H36.22.2.9-240102-0070 02/01/2024 20/02/2024 14/03/2024
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM ĐƯỜNG TQ LƯƠNG THỊ NGỌC LINH
883 H36.22.2.9-240102-0073 02/01/2024 23/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THỊ LAN
884 H36.22.2.9-240202-0007 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ THƠM
885 H36.22.2.9-240202-0013 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ DUY PHƯƠNG
886 H36.22.2.9-240202-0012 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH THỊ TOÀN
887 H36.22.2.9-240202-0026 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
K NAM
888 H36.22.2.9-240202-0023 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
K NAM
889 H36.22.2.9-240202-0027 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
K NAM
890 H36.22.2.9-240202-0020 02/02/2024 05/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN SỸ UQ TRẦN SÁCH ANH
891 H36.22.2.9-240201-0107 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRỊNH VĂN THIỆP (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
892 H36.22.2.9-240202-0031 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG
893 H36.22.2.9-240202-0033 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
MẪN VĂN SÁNG
894 H36.22.2.9-240202-0034 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
MẪN VĂN SÁNG
895 H36.22.2.9-240202-0035 02/02/2024 16/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ DOÃN QUYỀN PCTS NÔNG THỊ THẢO
896 H36.22.2.9-240201-0104 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ HOA (UQ CHO NGÔ THÀNH LONG)
897 H36.22.2.9-240202-0014 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
K GIS (ỦY QUYỀN CHO HÒ PHAN BẢO ANH)
898 H36.22.2.9-240202-0003 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
K GIS (ỦY QUYỀN HỒ PHAN BẢO ANH)
899 H36.22.2.9-240202-0024 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VIẾT CƯỜNG ( UQ CHU HỮU THÀNH TRUNG )
900 H36.22.2.9-240202-0043 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
CHU THỊ THANH THỦY
901 H36.22.2.9-240202-0044 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ MỸ
902 H36.22.2.9-240202-0051 02/02/2024 05/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀN
903 H36.22.2.9-240202-0052 02/02/2024 05/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG NGỌC DÂN
904 H36.22.2.9-240202-0054 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠN
905 H36.22.2.9-240202-0056 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN TIẾN PHƯƠNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
906 H36.22.2.9-240202-0062 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH THỊ THU HẰNG
907 H36.22.2.9-240202-0064 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH THỊ THU HẰNG
908 H36.22.2.9-240202-0065 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÂU
909 H36.22.2.9-240202-0081 02/02/2024 05/02/2024 07/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN DUY KHÁNH
910 H36.22.2.9-240202-0083 02/02/2024 05/02/2024 07/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN DUY KHÁNH
911 H36.22.2.9-240202-0084 02/02/2024 05/02/2024 07/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG ĐẠI NGHĨA
912 H36.22.2.9-240202-0082 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI PHƯƠNG HỒNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
913 H36.22.2.9-240202-0087 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC VĂN DƯƠNG
914 H36.22.2.9-240202-0090 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ VĂN TRUNG
915 H36.22.2.9-240202-0095 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỆP
916 H36.22.2.9-240202-0106 02/02/2024 01/03/2024 04/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA SÁU
917 H36.22.2.9-240202-0066 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ THỊ HUYỀN TRANG UQ NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
918 H36.22.2.9-240202-0108 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG
919 H36.22.2.9-240202-0109 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH UQ NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
920 H36.22.2.9-240202-0111 02/02/2024 05/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
BIỆN THANH DŨNG
921 H36.22.2.9-240202-0118 02/02/2024 12/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ÁN TA NGUYỄN LÊ THIÊN LONG; NGUYỄN LÊ THANH LONG; NGUYỄN VŨ LỆ THẢO; NGUYỄN VŨ LỆ THỦY; NGUYỄN VŨ LỆ THU
922 H36.22.2.9-240202-0119 02/02/2024 12/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN DIẾN
923 H36.22.2.9-240402-0002 02/04/2024 07/05/2024 08/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K' BỒM
924 H36.22.2.9-240402-0007 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG VĂN DŨNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
925 H36.22.2.9-240402-0010 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LUYẾN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
926 H36.22.2.9-240402-0032 02/04/2024 24/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH PHI TÙNG (HĐUQ) CN TÔN QUANG HÙNG ĐQ NGUYỄN QUANG BÌNH THUẬN( UQ TRIỆU THỊ LIÊN )
927 H36.22.2.9-240402-0035 02/04/2024 16/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TIÊN
928 H36.22.2.9-240401-0138 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
MAI XUÂN TÂN (NH GT NGUYỄN DUY KHIÊM)
929 H36.22.2.9-240402-0037 02/04/2024 03/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN ĐƯỜNG UQ NGUYỄN THỊ LAM
930 H36.22.2.9-240402-0039 02/04/2024 24/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI MINH CƯỜNG (HĐUQ) CN TRẦN THÁI ÁI THIÊN ÂN(UQ NGUYỄN MẠNH VŨ)
931 H36.22.2.9-240402-0040 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG NGỌC KIỂU
932 H36.22.2.9-240402-0045 02/04/2024 24/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÂN
933 H36.22.2.9-240402-0054 02/04/2024 26/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG NGA CN NGUYỄN BÁ TRÌNH(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
934 H36.22.2.9-240402-0065 02/04/2024 16/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG
935 H36.22.2.9-240402-0070 02/04/2024 03/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM NGUYỄN HÀ SƠN
936 H36.22.2.9-240402-0076 02/04/2024 03/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ CHIÊN
937 H36.22.2.9-240402-0066 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ PHÚ HIỀN (UQ CHO NGÔ THÀNH LONG)
938 H36.22.2.9-240402-0075 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI XUÂN TRUNG (UQ VÕ THÀNH AN)
939 H36.22.2.9-240402-0077 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THẾ HUYNH (UQ VÕ THÀNH AN)
940 H36.22.2.9-240402-0084 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THẾ PHÚC (UQ VÕ THÀNH AN)
941 H36.22.2.9-240402-0089 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH LOAN (UQ VÕ THÀNH AN)
942 H36.22.2.9-240402-0092 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ ĐỨC HIẾU (UQ VÕ THÀNH AN)
943 H36.22.2.9-240402-0080 02/04/2024 03/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN MUỘN (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
944 H36.22.2.9-240402-0095 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌNG (UQ VÕ THÀNH AN)
945 H36.22.2.9-240402-0127 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG HỒNG QUANG
946 H36.22.2.9-240402-0133 02/04/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH HỮU HÙNG
947 H36.22.2.9-240402-0141 02/04/2024 24/04/2024 04/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
K' PLIN
948 H36.22.2.9-240103-0007 03/01/2024 18/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ ĐĂNG KHOA
949 H36.22.2.9-240103-0029 03/01/2024 04/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ THANH NGA
950 H36.22.2.9-240103-0032 03/01/2024 24/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG TẤN TRỊ
951 H36.22.2.9-240103-0033 03/01/2024 24/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THÙY LIÊN (UQ PHẠM THỊ ĐÀO)
952 H36.22.2.9-240103-0011 03/01/2024 04/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ VIẾT THIỆN (UQ NGUYỄN VĂN HOÀNG KHANG)
953 H36.22.2.9-240103-0051 03/01/2024 17/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN CẢNH (NHẬN QSD ĐẤT)
954 H36.22.2.9-240103-0052 03/01/2024 17/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN CẢNH
955 H36.22.2.9-240103-0053 03/01/2024 17/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN CẢNH
956 H36.22.2.9-240103-0078 03/01/2024 24/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NHẬT HOÀNG (UQ NGUYỄN NHẬT HẢI)
957 H36.22.2.9-240103-0079 03/01/2024 24/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ CHÚT
958 H36.22.2.9-240103-0084 03/01/2024 24/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN QUỐC KỲ
959 H36.22.2.9-240103-0092 03/01/2024 17/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LINH
960 H36.22.2.9-240403-0002 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG NĂM
961 H36.22.2.9-240403-0004 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VIẾT THƠI
962 H36.22.2.9-240403-0011 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG THIỆP
963 H36.22.2.9-240403-0012 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG THIỆP
964 H36.22.2.9-240403-0013 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG THIỆP
965 H36.22.2.9-240403-0014 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG THIỆP
966 H36.22.2.9-240403-0016 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MỸ DUYÊN
967 H36.22.2.9-240403-0017 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MỸ DUYÊN
968 H36.22.2.9-240403-0001 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH NGUYỄN LÂM KHÁNH( UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
969 H36.22.2.9-240403-0003 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH NGUYỄN LÂM KHÁNH( UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
970 H36.22.2.9-240403-0022 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG NGỌC NHƯ CHI
971 H36.22.2.9-240403-0021 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG NGỌC NHƯ CHI
972 H36.22.2.9-240403-0023 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG NGỌC NHƯ CHI
973 H36.22.2.9-240403-0025 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
GIÁP THỊ DUNG
974 H36.22.2.9-240403-0032 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN KIÊN
975 H36.22.2.9-240403-0031 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH PHƯƠNG
976 H36.22.2.9-240403-0035 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ LĨNH
977 H36.22.2.9-240403-0010 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LE THỊ HIỂN UQ ĐINH THỊ HỒNG TRANG
978 H36.22.2.9-240403-0038 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ KIM HUỆ
979 H36.22.2.9-240403-0042 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG TÂM ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
980 H36.22.2.9-240403-0046 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN NGỌC
981 H36.22.2.9-240403-0049 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN ANH
982 H36.22.2.9-240403-0050 03/04/2024 06/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ LIỄU CN TRẦN TRUNG NGUYÊN
983 H36.22.2.9-240403-0048 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN ANH
984 H36.22.2.9-240403-0052 03/04/2024 17/04/2024 23/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG HỒNG QUANG
985 H36.22.2.9-240403-0065 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TÚY HỒNG
986 H36.22.2.9-240403-0072 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH NHƠN (UQ VÕ THÀNH AN)
987 H36.22.2.9-240403-0071 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH NHƠN (UQ VÕ THÀNH AN)
988 H36.22.2.9-240403-0070 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN CHÚC (UQ VÕ THÀNH AN)
989 H36.22.2.9-240403-0069 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÂM (UQ VÕ THÀNH AN)
990 H36.22.2.9-240403-0067 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÂM (UQ VÕ THÀNH AN)
991 H36.22.2.9-240403-0083 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM QUỐC VŨ
992 H36.22.2.9-240403-0089 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MỸ LIÊN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
993 H36.22.2.9-240403-0087 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TIẾN HUY UQ TRẦN ĐÌNH SANG
994 H36.22.2.9-240403-0090 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
995 H36.22.2.9-240403-0091 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
996 H36.22.2.9-240403-0095 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
997 H36.22.2.9-240403-0092 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
998 H36.22.2.9-240403-0098 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
999 H36.22.2.9-240403-0100 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙN A KY
1000 H36.22.2.9-240403-0102 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
1001 H36.22.2.9-240403-0103 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙN A KY
1002 H36.22.2.9-240403-0101 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
1003 H36.22.2.9-240403-0104 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
1004 H36.22.2.9-240403-0106 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙN A KY
1005 H36.22.2.9-240403-0107 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
1006 H36.22.2.9-240403-0110 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
1007 H36.22.2.9-240403-0112 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
1008 H36.22.2.9-240403-0111 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙN A KY
1009 H36.22.2.9-240403-0108 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙN A KY
1010 H36.22.2.9-240403-0119 03/04/2024 17/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN TẤN HOÀNG TA NGUYỄN TẤN VIỆT ( UQ NGUYỄN THỊ THÙY HƯƠNG)
1011 H36.22.2.9-240403-0105 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
1012 H36.22.2.9-240403-0099 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
1013 H36.22.2.9-240403-0097 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙN A KY
1014 H36.22.2.9-240403-0096 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÚN A KY
1015 H36.22.2.9-240403-0093 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MẠNH HÙNG
1016 H36.22.2.9-240403-0130 03/04/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN HIẾU
1017 H36.22.2.9-240403-0131 03/04/2024 09/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TẤN HOÀNG ( NHẬN TK ) ( UQ NGUYỄN THỊ THÙY HƯƠNG )
1018 H36.22.2.9-240403-0132 03/04/2024 23/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TẤN HOÀNG ( NHẬN TK ) ( UQ NGUYỄN THỊ THÙY HƯƠNG )
1019 H36.22.2.9-240403-0133 03/04/2024 23/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TẤN HOÀNG ( NHẬN TK ) ( UQ NGUYỄN THỊ THÙY HƯƠNG )
1020 H36.22.2.9-240403-0139 03/04/2024 02/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN NINH CN PHẠM TRUNG THÀNH( UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU )
1021 H36.22.2.9-240403-0141 03/04/2024 24/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG CN BÙI THỊ THU TRANG ( UQ ĐÀM VĂN DẦN )
1022 H36.22.2.9-231103-0003 03/11/2023 17/11/2023 08/01/2024
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM THỊ THIM
1023 H36.22.2.9-240104-0017 04/01/2024 05/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HÀ
1024 H36.22.2.9-240104-0027 04/01/2024 25/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN QUANG MINH
1025 H36.22.2.9-240104-0038 04/01/2024 05/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MẪN VĂN LINH
1026 H36.22.2.9-240104-0040 04/01/2024 25/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG QUỐC HƯƠNG
1027 H36.22.2.9-240104-0043 04/01/2024 22/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG
1028 H36.22.2.9-240104-0053 04/01/2024 25/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN
1029 H36.22.2.9-240104-0084 04/01/2024 18/01/2024 26/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM NGỌC MINH TA PHẠM NHƯ QUỲNH
1030 H36.22.2.9-240104-0095 04/01/2024 05/02/2024 13/03/2024
Trễ hạn 27 ngày.
LƯƠNG KIM HOÀNG ĐQ TRƯƠNG THỊ THU THẢO (UQ LƯƠNG KIM TÙNG)
1031 H36.22.2.9-240104-0107 04/01/2024 18/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ VÒNG
1032 H36.22.2.9-240104-0119 04/01/2024 15/02/2024 12/03/2024
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN XINH TA NGUYỄN QUỐC LỘC
1033 H36.22.2.9-240304-0003 04/03/2024 18/03/2024 09/04/2024
Trễ hạn 16 ngày.
COC A LỘC
1034 H36.22.2.9-240304-0002 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ HẢI (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1035 H36.22.2.9-240304-0005 04/03/2024 18/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN VĂN ĐỨC CN PHAN VĂN SƠN(UQ HOÀNG MINH TÀI)
1036 H36.22.2.9-240304-0006 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HẠNH NHI
1037 H36.22.2.9-240304-0008 04/03/2024 25/03/2024 16/04/2024
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
1038 H36.22.2.9-240304-0010 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĂN BÌNH (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1039 H36.22.2.9-240304-0012 04/03/2024 01/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NGỌC HỔ CN TRẦN NGỌC TUẤN(UQ NGUYỄN LƯU NHÂN QUÝ)
1040 H36.22.2.9-240304-0014 04/03/2024 04/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI TRẦN PHI LONG CN NGUYỄN QUANG ĐỊNH(UQ NGUYỄN LƯU NHÂN QUÝ)
1041 H36.22.2.9-240304-0016 04/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN SINH TA PHẠM THỊ NGOÃN
1042 H36.22.2.9-240304-0018 04/03/2024 25/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TÚ NAM
1043 H36.22.2.9-240304-0015 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1044 H36.22.2.9-240304-0017 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
1045 H36.22.2.9-240304-0020 04/03/2024 03/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
K' SƠN CN LÊ DƯƠNG CHẤP(UQ NGUYỄN TẤN HOÀNG)
1046 H36.22.2.9-240304-0023 04/03/2024 25/03/2024 13/05/2024
Trễ hạn 33 ngày.
KA THỦY (UQ VÕ THỊ LỆ TRINH)
1047 H36.22.2.9-240304-0030 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DANH THỊ THU HÀ
1048 H36.22.2.9-240304-0031 04/03/2024 01/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI CN ĐỖ TRUNG CHÂU ( UQ PHẠM THỊ HOÀI )
1049 H36.22.2.9-240304-0032 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ THẢO
1050 H36.22.2.9-240304-0034 04/03/2024 09/04/2024 10/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐÌNH TRƯỜNG CN NGUYỄN VĂN TẤN(UQ NGUYỄN KHẮC ĐỨC)
1051 H36.22.2.9-240304-0035 04/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH PHI HỔ CN TRẦN TẤN PHÁT
1052 H36.22.2.9-240304-0037 04/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH PHI HỔ CN ĐINH VIẾT ĐIỂM
1053 H36.22.2.9-240304-0036 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LAM
1054 H36.22.2.9-240304-0046 04/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ THỊ HUYỀN TRANG CN NGUYỄN ĐỨC MINH(UQ ĐOÀN LAN HƯƠNG)
1055 H36.22.2.9-240304-0047 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐÌNH PHÙNG
1056 H36.22.2.9-240304-0050 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THIỆU
1057 H36.22.2.9-240304-0051 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THIỆU
1058 H36.22.2.9-240304-0060 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THỊ HẰNG (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG)
1059 H36.22.2.9-240304-0045 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÍ SAU (UQ VÕ THÀNH AN)
1060 H36.22.2.9-240304-0043 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÍ SÁU (UQ VÕ THÀNH AN)
1061 H36.22.2.9-240304-0074 04/03/2024 03/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
K' DƯƠNG(UQ PHAN VĂN THẮNG)
1062 H36.22.2.9-240304-0080 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN NAM UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1063 H36.22.2.9-240304-0084 04/03/2024 18/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
ĐỖ QUANG NGHĨA TA TÔ TRẦN BẢO ANH(UQ HOÀNG MINH HUÂN)
1064 H36.22.2.9-240304-0088 04/03/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LƯƠNG TA VŨ VĂN LỘC
1065 H36.22.2.9-240304-0055 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẠNH TÂN ( UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1066 H36.22.2.9-240304-0054 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẠNH TÂN ( UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1067 H36.22.2.9-240304-0090 04/03/2024 18/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
ĐỖ VIẾT THỨC CN ĐẶNG NGUYỄN THÙY TRANG(UQ PHẠM THỊ THỦY TIÊN)
1068 H36.22.2.9-240304-0091 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN PHỊNH
1069 H36.22.2.9-240304-0094 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ HỒNG QUANG
1070 H36.22.2.9-240304-0095 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ HỒNG QUANG
1071 H36.22.2.9-240304-0096 04/03/2024 18/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ DUNG CN NGÔ KIM LONG(UQ NGÔ XUÂN NGUYÊN)
1072 H36.22.2.9-240304-0086 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THẮM UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1073 H36.22.2.9-240304-0083 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THẮM UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1074 H36.22.2.9-240304-0081 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN NAM UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1075 H36.22.2.9-240304-0072 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRUNG THỦY UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1076 H36.22.2.9-240304-0066 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HUẤN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1077 H36.22.2.9-240304-0067 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HUẤN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1078 H36.22.2.9-240304-0065 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN QUY UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1079 H36.22.2.9-240304-0064 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN QUY UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1080 H36.22.2.9-240304-0063 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1081 H36.22.2.9-240304-0062 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ HỮU THANH UQTRẦN ĐÌNH SANG
1082 H36.22.2.9-240304-0061 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC TÂN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1083 H36.22.2.9-240304-0098 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH NHU UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1084 H36.22.2.9-240304-0097 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH NHU UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1085 H36.22.2.9-240304-0101 04/03/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH TÒNG CN K' ĐIỆP(UQ NGUYỄN VĂN THỊNH)
1086 H36.22.2.9-240304-0100 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH ĐÌNH HÙNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1087 H36.22.2.9-240304-0099 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH ĐÌNH HÙNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1088 H36.22.2.9-240304-0085 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN NAM (UQ LẠI HOÀNG UYÊN)
1089 H36.22.2.9-240304-0075 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRUNG THỦY UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1090 H36.22.2.9-240304-0105 04/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
ĐOÀN VĂN NHẤT CN NGUYỄN THỊ THỦY
1091 H36.22.2.9-240304-0106 04/03/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG KIM TA NGUYỄN THỊ LINH PHƯỢNG(NGUYỄN THỊ HƯƠNG)
1092 H36.22.2.9-240304-0107 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DÁY
1093 H36.22.2.9-240304-0108 04/03/2024 15/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN NGỌC VINH
1094 H36.22.2.9-240304-0110 04/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ CẨM TÚ CN BÙI ĐỨC SĨ(UQ NGUYỄN CHÍ CÔNG)
1095 H36.22.2.9-240304-0109 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG NGỌC TOÀN
1096 H36.22.2.9-240304-0111 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN TRỌNG TÀI
1097 H36.22.2.9-240304-0112 04/03/2024 18/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG NGÔ MẠNH HÀ CN HOÀNG THANH PHÁT(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
1098 H36.22.2.9-240304-0113 04/03/2024 28/03/2024 08/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
CHUNG NGỌC HẰNG CN NGUYỄN VĂN KHÁNH(UQ PHẠM THỊ HỒNG YẾN)
1099 H36.22.2.9-240304-0115 04/03/2024 18/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
HUỲNH PHI TÙNG (HĐUQ) CN TÔ HOÀI THẮNG(UQ TÔN VĂN DUY PHƯỚC)
1100 H36.22.2.9-240304-0116 04/03/2024 18/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THÀNH ĐÔNG CN HUỲNH ĐỨC THẮNG(UQ ĐOÀN MỸ LỆ)
1101 H36.22.2.9-240304-0117 04/03/2024 03/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM QUANG TÙNG CN PHẠM TÂM ANH TUẤN(UQ NGUYỄN QUANG TRUNG)
1102 H36.22.2.9-240304-0118 04/03/2024 18/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
K' LEM CN NGUYỄN VĂN ẢNH(UQ NGUYỄN THỊ LAM)
1103 H36.22.2.9-240404-0013 04/04/2024 26/04/2024 08/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
K' GHẺO
1104 H36.22.2.9-240404-0033 04/04/2024 26/04/2024 15/05/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĨNH PHÚC
1105 H36.22.2.9-240404-0043 04/04/2024 05/04/2024 06/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ THỊ NGA
1106 H36.22.2.9-240404-0060 04/04/2024 05/04/2024 06/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
K'SÁU
1107 H36.22.2.9-240404-0098 04/04/2024 19/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
K' LÀNG CN TRẦN CAO VIỆT ĐQ PHẠM VĂN THƯƠNG(UQ KA RỌN)
1108 H36.22.2.9-240105-0002 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐÌNH ANH LÂM HĐUQ LÊ ĐÌNH ANH SƠN CN BÙI THỊ LỆ QUYÊN (UQ PHAN HOÀNG ANH TUẤN)
1109 H36.22.2.9-240105-0005 05/01/2024 26/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG XUÂN KHÔI
1110 H36.22.2.9-240105-0010 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
KA THUYỀN CN VŨ THỊ MAI TÂM (UQ NGUYỄN LƯU NHÂN QUÝ)
1111 H36.22.2.9-240105-0034 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN VINH
1112 H36.22.2.9-240105-0043 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ MỘNG ĐẠT CN TRẦN TRƯƠNG NGỌC (UQ LÊ BÁ HẠNH)
1113 H36.22.2.9-240105-0051 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM CẨM THÀNH HĐ UQ NGUYỄN DUY TÍNH CN NGUYỄN CÔNG ĐÔNG
1114 H36.22.2.9-240105-0052 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LONG DOÃN KIÊN CN NGUYỄN MẠNH HÀ ( UQ NGUYỄN DUY TÍNH )
1115 H36.22.2.9-240105-0061 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH CN NGUYỄN THỊ HÀ
1116 H36.22.2.9-240105-0060 05/01/2024 08/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HÙY
1117 H36.22.2.9-240105-0066 05/01/2024 26/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ TƯỜNG VÂN ( UQ HOÀNG VĂN LUẬN )
1118 H36.22.2.9-240105-0067 05/01/2024 26/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN LONG ( UQ HOÀNG VĂN LUẬN )
1119 H36.22.2.9-240105-0071 05/01/2024 26/01/2024 27/02/2024
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG (UQ NGUYỄN THỊ THÚY HOÀN)
1120 H36.22.2.9-240105-0072 05/01/2024 26/01/2024 27/02/2024
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG (UQ NGUYỄN THỊ THÚY HOÀN)
1121 H36.22.2.9-240105-0073 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MŨN CN TRƯƠNG ĐỨC QUÂN
1122 H36.22.2.9-240105-0075 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN CÔNG CHIẾN CN TRƯỜNG ĐỨC HUY
1123 H36.22.2.9-240105-0076 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HÀ TA NGUYỄN THỊ KIM NGÂN (UQ LỘ THỊ NGỌC SẮC)
1124 H36.22.2.9-240105-0078 05/01/2024 26/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ DẬU TA ĐỖ THỊ VUI (UQ NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN)
1125 H36.22.2.9-240105-0081 05/01/2024 26/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG (UQ PHẠM THỊ HỦY TIÊN)
1126 H36.22.2.9-240105-0083 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NE CN LỤC THỊ THẢO (UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
1127 H36.22.2.9-240105-0085 05/01/2024 26/01/2024 27/02/2024
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
1128 H36.22.2.9-240105-0086 05/01/2024 26/01/2024 27/02/2024
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG (UQ NGUYỄN THỊ THÚY HOÀN)
1129 H36.22.2.9-240105-0089 05/01/2024 26/02/2024 15/03/2024
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỜI VC NGUYỄN THỊ SƯƠNG
1130 H36.22.2.9-240105-0091 05/01/2024 26/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐÌNH ĐẨU (UQ LÊ THỊ HOA)
1131 H36.22.2.9-240105-0093 05/01/2024 08/01/2024 09/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ MÙI
1132 H36.22.2.9-240105-0096 05/01/2024 08/01/2024 09/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ MÙI
1133 H36.22.2.9-240105-0100 05/01/2024 08/01/2024 09/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN
1134 H36.22.2.9-240105-0097 05/01/2024 08/01/2024 09/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THẾ LƯU UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1135 H36.22.2.9-240105-0094 05/01/2024 08/01/2024 09/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN ĐÌNH THÂN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1136 H36.22.2.9-240105-0101 05/01/2024 19/01/2024 22/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU DƯƠNG CN ĐOÀN QUANG BÌNH ( UQ NGUYỄN XUÂN LIÊM )
1137 H36.22.2.9-240105-0102 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ MINH QUÂN CN LÔI VIỄN QUANG ĐQ TRẦN NGỌC VINH ( UQ VÕ ĐÔNG NGOAN )
1138 H36.22.2.9-240105-0103 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
CAO ĐÌNH CHINH CN LÊ THỊ TUYẾT ( UQ ĐÀO VĂN TỈNH )
1139 H36.22.2.9-240105-0105 05/01/2024 08/01/2024 09/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ
1140 H36.22.2.9-240105-0106 05/01/2024 08/01/2024 09/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ
1141 H36.22.2.9-240105-0112 05/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ XUÂN TRƯỜNG CN TRẦN VĂN TÍNH (UQ LƯU TIẾN DŨNG)
1142 H36.22.2.9-240105-0114 05/01/2024 12/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN
1143 H36.22.2.9-240204-0001 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG NGỌC HÀ (GGT PHẠM NGÔ DUY TOÀN)
1144 H36.22.2.9-240204-0002 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
MAI XUÂN TÂN (GGT PHẠM NGÔ DUY TOÀN)
1145 H36.22.2.9-240204-0004 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LUÂN (GGT PHẠM NGÔ DUY TOÀN)
1146 H36.22.2.9-240204-0005 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ HOÀNG PHI (GGT PHẠM NGÔ DUY TOÀN)
1147 H36.22.2.9-240204-0007 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG HOÀNG BẢO TRỌNG (GGT PHẠM NGÔ DUY TOÀN)
1148 H36.22.2.9-240205-0004 05/02/2024 13/03/2024 10/04/2024
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯƠNG
1149 H36.22.2.9-240204-0008 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ HỮU LONG (GGT PHẠM NGÔ DUY TOÀN)
1150 H36.22.2.9-240204-0009 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VŨ DŨNG (GGT PHẠM NGÔ DUY TOÀN)
1151 H36.22.2.9-240204-0010 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM DUY LONG (GGT PHẠM NGÔ DUY TOÀN)
1152 H36.22.2.9-240205-0007 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ XUÂN MAI
1153 H36.22.2.9-240205-0014 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH CHÂU (UQ PHẠM NGÔ DUY TOÀN)
1154 H36.22.2.9-240205-0018 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ THỊ LIÊN
1155 H36.22.2.9-240205-0025 05/02/2024 13/03/2024 22/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG VĂN HỒNG
1156 H36.22.2.9-240205-0026 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
1157 H36.22.2.9-240205-0028 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
1158 H36.22.2.9-240205-0067 05/02/2024 04/03/2024 04/04/2024
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THỊ LÂM
1159 H36.22.2.9-240205-0032 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THUÝ (UQ VŨ THÀNH ĐẠT)
1160 H36.22.2.9-240205-0040 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ HIÊN (UQ VŨ THÀNH ĐẠT)
1161 H36.22.2.9-240205-0041 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ HIÊN (UQ VŨ THÀNH ĐẠT)
1162 H36.22.2.9-240205-0071 05/02/2024 19/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐÌNH MINH TIẾN CN PHAN THIỆN TÔN (UQ ĐINH MINH TRƯỜNG)
1163 H36.22.2.9-240205-0074 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN
1164 H36.22.2.9-240205-0077 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN NĂM ( UQ PHAN THỊ THU HIỀN )
1165 H36.22.2.9-240205-0076 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THANH THUÝ
1166 H36.22.2.9-240205-0080 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ HỒI
1167 H36.22.2.9-240205-0081 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH NGỌC
1168 H36.22.2.9-240205-0082 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT PHƯỢNG
1169 H36.22.2.9-240205-0070 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ TRỌNG PHƯƠNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1170 H36.22.2.9-240205-0073 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1171 H36.22.2.9-240205-0093 05/02/2024 06/02/2024 09/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ ĐƯỜNG
1172 H36.22.2.9-240305-0002 05/03/2024 04/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN DOÃN VÂN ĐQ TRẦN TẤN LẬP
1173 H36.22.2.9-240305-0008 05/03/2024 26/03/2024 06/05/2024
Trễ hạn 27 ngày.
NGÔ VĂN SĨ
1174 H36.22.2.9-240305-0019 05/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THÀNH TRUNG HĐUQ CN CHIẾNG HÁN BÌNH(UQ NGUYỄN LƯU NHÂN QUÝ)
1175 H36.22.2.9-240305-0022 05/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN VĂN DŨNG CN NGUYỄN VĂN THỊNH(UQ NGUYỄN LƯU NHÂN QUÝ)
1176 H36.22.2.9-240305-0023 05/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ KIỀU DUNG CN NGÔ THƯỢNG TÙNG(UQ LƯƠNG THỊ CẢNH)
1177 H36.22.2.9-240305-0027 05/03/2024 26/03/2024 15/05/2024
Trễ hạn 34 ngày.
K' BIÈR (UQ CAO VĂN CHƯƠNG)
1178 H36.22.2.9-240305-0031 05/03/2024 19/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LÂM CN HỒ THỊ MẾN(UQ ĐOÀN THỊ HOÀI)
1179 H36.22.2.9-240305-0041 05/03/2024 04/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ TÂM; LÊ THỊ TÌNH (PCTS)
1180 H36.22.2.9-240305-0045 05/03/2024 09/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐẠT CN LÊ ANH TUẤN(UQ NGUYỄN THẢO QUYÊN)
1181 H36.22.2.9-240305-0047 05/03/2024 09/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐẠT CN LÊ TUẤN ANH(UQ NGUYỄN THẢO QUYÊN)
1182 H36.22.2.9-240305-0054 05/03/2024 04/04/2024 24/04/2024
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HOÀ CN ĐẶNG THỊ THỦY
1183 H36.22.2.9-240305-0056 05/03/2024 02/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ VÂN THU CN TRẦN MINH PHONG(UQ TRẦN THỊ THANH DUNG)
1184 H36.22.2.9-240305-0057 05/03/2024 19/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THỊ NHÃN
1185 H36.22.2.9-240305-0058 05/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THANH DUY CN LÊ THỊ DIỄM MỘNG(UQ LÊ GIA PHÚ)
1186 H36.22.2.9-240305-0060 05/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH HĐ UQ LÝ THỊ KIM HƯỜNG CN VŨ THỊ HẢO ( UQ LÊ LÂM )
1187 H36.22.2.9-240305-0063 05/03/2024 12/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ CỦA ( NHẬN PC ) ( UQ PHAN XUÂN VIỆT )
1188 H36.22.2.9-240305-0064 05/03/2024 02/05/2024 08/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ THỦY CN TẠ THỊ THU HÀ ( UQ NGUYỄN THỊ THU THẢO )
1189 H36.22.2.9-240305-0067 05/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG VĂN ĐÔ TA DƯƠNG QUANG ĐỘ
1190 H36.22.2.9-240305-0068 05/03/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC QUỲNH HOA TA TRẦN ĐỨC MINH , TRẦN ĐỨC ANH , CN NGUYỄN THỊ TRƯỜNG SA, HOÀNG LÊ UYÊN THỤC, BÙI VĂN NGHIỆP ( UQ TRẦN THỊ THÚY )
1191 H36.22.2.9-240305-0082 05/03/2024 29/03/2024 08/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁU CN TRẦN THỊ AN(UQ PHẠM DUY TIẾN)
1192 H36.22.2.9-240305-0083 05/03/2024 26/03/2024 13/05/2024
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN TIỆN
1193 H36.22.2.9-240305-0089 05/03/2024 19/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THỊ HỒNG VÂN CN NGUYỄN THỊ HỒNG TIẾN(UQ PHẠM QUANG BÌNH)
1194 H36.22.2.9-240305-0092 05/03/2024 04/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG CẨN
1195 H36.22.2.9-240305-0096 05/03/2024 19/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT THU NHẬN TK
1196 H36.22.2.9-240305-0113 05/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HOA CN LÊ QUANG NGUYÊN(UQ NGUYỄN THỊ LAM)
1197 H36.22.2.9-240305-0116 05/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG NGUYỄN THÙY TRANG(UQ PHẠM THỊ THỦY TIÊN)
1198 H36.22.2.9-240305-0123 05/03/2024 26/03/2024 06/05/2024
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM ĐÌNH TUÂN
1199 H36.22.2.9-240305-0132 05/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ TRUNG HIẾU TA NGUYỄN THỊ HIỀN(UQ TRẦN SÁCH ANH)
1200 H36.22.2.9-240305-0133 05/03/2024 19/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI CN NGUYỄN DUY HIỂN(UQ TRẦN SÁCH ANH)
1201 H36.22.2.9-240305-0134 05/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LƯU VĂN SỸ
1202 H36.22.2.9-240305-0138 05/03/2024 19/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THỊ DIỆU HỒNG
1203 H36.22.2.9-240305-0140 05/03/2024 19/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN CHƯƠNG HÙNG HĐ UQ BÙI NGỌC KHƯƠNG CN CHẾ PHẠM HOÀNG NGUYÊN ( UQ TRẦN THỊ MAI )
1204 H36.22.2.9-240305-0144 05/03/2024 19/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG MINH TÀI HĐ UQ LƯU VĨNH QUỐC CN CHẾ PHẠM HOÀNG NGUYÊN ( UQ TRẦN THỊ MAI )
1205 H36.22.2.9-240405-0012 05/04/2024 26/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH ĐÌNH HOÀI DŨNG NHẬN TK(UQ NGUYỄN THỊ HƯƠNG)
1206 H36.22.2.9-240405-0016 05/04/2024 23/04/2024 06/05/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ (HĐUQ) CN ĐINH VĂN HẢI
1207 H36.22.2.9-240405-0030 05/04/2024 22/04/2024 23/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ THU HÀ
1208 H36.22.2.9-240405-0039 05/04/2024 29/04/2024 14/05/2024
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ MINH HOÀNG(UQ VÕ KHẮC KHƯƠNG)
1209 H36.22.2.9-240405-0087 05/04/2024 24/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG CN ĐOÀN THỊ LÝ ( HOÀNG VĂN QUYẾT )
1210 H36.22.2.9-240405-0099 05/04/2024 29/04/2024 06/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG BÁ NẬM
1211 H36.22.2.9-240206-0014 06/02/2024 07/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ VĂN BẢO ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1212 H36.22.2.9-240206-0030 06/02/2024 07/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU TRỌNG NGHĨA
1213 H36.22.2.9-240206-0050 06/02/2024 14/03/2024 21/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN MẬU TUẤN CN PHẠM VĂN PHẨM (UQ TRẦN VĂN TƯỜNG)
1214 H36.22.2.9-240206-0054 06/02/2024 05/03/2024 15/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ VÂN (UQ TÔ THỊ TƯỜNG VI)
1215 H36.22.2.9-240206-0082 06/02/2024 05/03/2024 27/03/2024
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM TIẾN NGỌC
1216 H36.22.2.9-240206-0089 06/02/2024 05/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC ANH
1217 H36.22.2.9-240206-0090 06/02/2024 05/03/2024 11/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TẠ TRAI
1218 H36.22.2.9-240306-0010 06/03/2024 27/03/2024 16/04/2024
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ NGỌC BÍCH ( UQ TRẦN THỊ THÌN)
1219 H36.22.2.9-240306-0027 06/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM TẤN TÀI
1220 H36.22.2.9-240306-0030 06/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ THỊ NHÙNG
1221 H36.22.2.9-240306-0032 06/03/2024 27/03/2024 06/05/2024
Trễ hạn 26 ngày.
ĐỖ THỊ NHÙNG
1222 H36.22.2.9-240306-0033 06/03/2024 13/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU NHẬN PCTS (UQ PHẠM THỊ THÚY)
1223 H36.22.2.9-240306-0034 06/03/2024 20/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ THỦY
1224 H36.22.2.9-240306-0037 06/03/2024 15/03/2024 16/04/2024
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM THỊ BÍCH THỦY
1225 H36.22.2.9-240306-0041 06/03/2024 27/03/2024 12/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
KA GÀO
1226 H36.22.2.9-240306-0046 06/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
LIÊNG JRANG JA NIM CN MAI XUÂN TÂN(UQ PHẠM DUY TIẾN)
1227 H36.22.2.9-240306-0058 06/03/2024 27/03/2024 09/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN CHÍ NHÂN CN BÙI VĂN TUẤN
1228 H36.22.2.9-240306-0059 06/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
GIANG TUẤN HUÂN NHẬN PCTS
1229 H36.22.2.9-240306-0060 06/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN TẤN THỜI CN TRẦN KHẮC TRIỆU KHANH
1230 H36.22.2.9-240306-0093 06/03/2024 01/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THẾ HẢI CN NGUYỄN VĂN MINH(UQ PHẠM THỊ MỸ LỆ)
1231 H36.22.2.9-240306-0098 06/03/2024 05/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG(UQ NGUYỄN QUANG TRUNG)
1232 H36.22.2.9-240306-0101 06/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
PHAN TRỌNG HIẾU
1233 H36.22.2.9-240306-0102 06/03/2024 05/04/2024 14/05/2024
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ THANH NAM
1234 H36.22.2.9-240306-0106 06/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ CHÍ SỸ (HĐUQ) CN HUỲNH ĐỨC THẮNG(UQ ĐOÀN MỸ LỆ)
1235 H36.22.2.9-240306-0111 06/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ CHÍ TÂN TA LÊ THỊ TUYẾT MAI(UQ LÊ CHÍ TIẾN)
1236 H36.22.2.9-240306-0134 06/03/2024 13/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM VĂN THANH NHẬN PCTS
1237 H36.22.2.9-240307-0004 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG
1238 H36.22.2.9-240307-0005 07/03/2024 28/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA CN PHẠM CHÂU THANH
1239 H36.22.2.9-240307-0008 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
K'LAI
1240 H36.22.2.9-240307-0010 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
K'LAI
1241 H36.22.2.9-240307-0011 07/03/2024 28/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO XUÂN THỊNH CN NGUYỄN CHÍ HẢI
1242 H36.22.2.9-240307-0012 07/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN TỊNH CN TRƯƠNG ĐỨC HÙNG(UQ NGUYỄN TRÀ VINH)
1243 H36.22.2.9-240307-0014 07/03/2024 08/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
GIẢ THỊ LỆ HẰNG CN HỒ THỊ HƯỜNG
1244 H36.22.2.9-240307-0007 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG KỲ (UQ VÕ THÀNH AN)
1245 H36.22.2.9-240307-0017 07/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN BẢO LONG CN NGUYỄN HỮU DŨNG)UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN)
1246 H36.22.2.9-240307-0021 07/03/2024 28/03/2024 16/04/2024
Trễ hạn 13 ngày.
LỮ VĂN PHƯƠNG
1247 H36.22.2.9-240307-0029 07/03/2024 28/03/2024 12/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN LÂM
1248 H36.22.2.9-240307-0035 07/03/2024 28/03/2024 12/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHƯƠNG THỊ ÁNH LINH
1249 H36.22.2.9-240307-0034 07/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ NHIỄU
1250 H36.22.2.9-240307-0038 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HOÁ
1251 H36.22.2.9-240307-0042 07/03/2024 28/03/2024 16/04/2024
Trễ hạn 13 ngày.
ĐỖ VĂN BA
1252 H36.22.2.9-240307-0030 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1253 H36.22.2.9-240307-0036 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1254 H36.22.2.9-240307-0032 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1255 H36.22.2.9-240307-0044 07/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN QUỐC HỮU SƠN CN LÊ PHI NAM(UQ NGUYỄN VĂN ƯỚC)
1256 H36.22.2.9-240307-0019 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRỌNG PHI UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1257 H36.22.2.9-240307-0022 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRỌNG PHI UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1258 H36.22.2.9-240307-0024 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1259 H36.22.2.9-240307-0027 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1260 H36.22.2.9-240307-0043 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ MỘNG ĐIỆP
1261 H36.22.2.9-240307-0037 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1262 H36.22.2.9-240307-0039 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1263 H36.22.2.9-240307-0040 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀNG HẢI UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1264 H36.22.2.9-240307-0041 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀNG HẢI UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1265 H36.22.2.9-240307-0047 07/03/2024 28/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯỢNG
1266 H36.22.2.9-240307-0048 07/03/2024 09/04/2024 12/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ CAO THĂNG CN VÕ VĂN THÁI(UQ PHẠM DUY TIẾN)
1267 H36.22.2.9-240307-0013 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN DUY DỴ (UQ VÕ MINH KỲ)
1268 H36.22.2.9-240307-0049 07/03/2024 02/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN CHÂU TÂN ĐIỀN CN VƯƠNG BẢO NGỌC(UQ PHẠM DUY TIẾN)
1269 H36.22.2.9-240307-0051 07/03/2024 28/03/2024 06/05/2024
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN THÌN
1270 H36.22.2.9-240307-0050 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TUẤN
1271 H36.22.2.9-240307-0053 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1272 H36.22.2.9-240307-0055 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
1273 H36.22.2.9-240307-0056 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
1274 H36.22.2.9-240307-0059 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
KA THỆP
1275 H36.22.2.9-240307-0060 07/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ SEN TA NGUYỄN THANH NHÀN(HOÀNG VĂN LUẬN)
1276 H36.22.2.9-240307-0061 07/03/2024 14/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI VĂN NGUYÊN
1277 H36.22.2.9-240307-0063 07/03/2024 28/03/2024 12/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
KỊT CỐNG PHÁT
1278 H36.22.2.9-240307-0067 07/03/2024 28/03/2024 11/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN TUẤN
1279 H36.22.2.9-240307-0068 07/03/2024 28/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
KA THÔNG CN TRẦN HỮU HIỆP(UQ PHẠM THIÊN SƠN)
1280 H36.22.2.9-240307-0072 07/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THẾ BẢO CN TRẦN BÁ DƯƠNG ( UQ TRẦN THỊ HẰNG )
1281 H36.22.2.9-240307-0075 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ BẠCH YẾN (UQ VÕ THÀNH AN)
1282 H36.22.2.9-240307-0078 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUỐC TRUNG (UQ VÕ THÀNH AN)
1283 H36.22.2.9-240307-0093 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HỮU PHƯƠNG ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1284 H36.22.2.9-240307-0076 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THÀNH HƯNG (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1285 H36.22.2.9-240307-0077 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THÀNH HƯNG (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1286 H36.22.2.9-240307-0087 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TRƯƠNG (UQ PHẠM DUY TIẾN )
1287 H36.22.2.9-240307-0089 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TRƯƠNG (UQ PHẠM DUY TIẾN )
1288 H36.22.2.9-240307-0084 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1289 H36.22.2.9-240307-0085 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1290 H36.22.2.9-240307-0096 07/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
K' XIM CN TRẦN THỊ HẰNG(UQ KA HẺN)
1291 H36.22.2.9-240307-0091 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HỮU PHƯƠNG ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1292 H36.22.2.9-240307-0097 07/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
HUỲNH NGỌC THUẬN TA HUỲNH THỊ MINH TRIẾT(UQ ĐOÀN THỊ BÌNH)
1293 H36.22.2.9-240307-0098 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ HẰNG
1294 H36.22.2.9-240307-0101 07/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN THỊ THÌ NHẬN PCTSTK(UQ NGÔ VĂN THẮNG)
1295 H36.22.2.9-240307-0102 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TÂM
1296 H36.22.2.9-240307-0103 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TÂM
1297 H36.22.2.9-240307-0104 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
K’ PLEL
1298 H36.22.2.9-240307-0106 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ SOA
1299 H36.22.2.9-240307-0109 07/03/2024 28/03/2024 17/04/2024
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM TỬ NGUYÊN
1300 H36.22.2.9-240307-0107 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA
1301 H36.22.2.9-240307-0108 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA
1302 H36.22.2.9-240307-0116 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN VỸ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1303 H36.22.2.9-240307-0117 07/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC CN PHAN VĂN THIỆN (UQ TRẦN THỊ MAI)
1304 H36.22.2.9-240307-0118 07/03/2024 04/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN XUÂN TRÍ TA PHẠM THỊ MẬU
1305 H36.22.2.9-240307-0119 07/03/2024 14/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN Y
1306 H36.22.2.9-240307-0122 07/03/2024 21/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
CAO PHAN NGUYỄN
1307 H36.22.2.9-240307-0123 07/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG CN NGUYỄN THANH TRƯỜNG(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
1308 H36.22.2.9-240307-0124 07/03/2024 28/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN NINH CN NGUYỄN PHÚ NINH ĐQ PHAN NGUYỄN THỤC LAM(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
1309 H36.22.2.9-240307-0126 07/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN ĐỨC THÀNH CN NGUYỄN MẠNH SƠN
1310 H36.22.2.9-240307-0128 07/03/2024 28/03/2024 02/05/2024
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN THỰC
1311 H36.22.2.9-240307-0130 07/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
TẠ QUỲNH HOA CN NGUYỄN ĐẶNG ANH KHOA
1312 H36.22.2.9-240307-0131 07/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ VĂN TỈNH HĐUQ CN VŨ HOÀNG NGỌC DŨNG(UQ HOÀNG QUỐC VIỆT)
1313 H36.22.2.9-231107-0031 07/11/2023 21/11/2023 08/01/2024
Trễ hạn 33 ngày.
K'GIÀNG
1314 H36.22.2.9-240108-0005 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUẤN
1315 H36.22.2.9-240108-0003 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MAI UQ NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
1316 H36.22.2.9-240108-0004 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THANH UQ NGUYỄN THỊ LAM
1317 H36.22.2.9-240108-0006 08/01/2024 09/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU UQ NGUYỄN THỊ LAM
1318 H36.22.2.9-240108-0050 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU TRỌNG NGHĨA
1319 H36.22.2.9-240108-0053 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU TRỌNG NGHĨA
1320 H36.22.2.9-240108-0054 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU TRỌNG NGHĨA
1321 H36.22.2.9-240108-0040 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ HOA UQ TRẦN SÁCH ANH
1322 H36.22.2.9-240108-0046 08/01/2024 09/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ MINH CẢNH UQ TRẦN SÁCH ANH
1323 H36.22.2.9-240108-0055 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH HÙNG
1324 H36.22.2.9-240108-0037 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA OM UQ NGUYỄN THỊ LAM
1325 H36.22.2.9-240108-0023 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẤN THẢO THIÊN THANH (UQ VŨ THÀNH ĐẠT)
1326 H36.22.2.9-240108-0024 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THẢO THIÊN THANH (UQ VŨ THÀNH ĐẠT)
1327 H36.22.2.9-240108-0066 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT MAI
1328 H36.22.2.9-240108-0061 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THẮNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1329 H36.22.2.9-240108-0027 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ HỒNG DUYÊN (GGT TRẦN HOÀNG DUY)
1330 H36.22.2.9-240108-0057 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HUỲNH BẢO KIM (GGT TRẦN HOÀNG DUY)
1331 H36.22.2.9-240108-0029 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TIẾN THÀNH (GGT TRẦN HOÀNG DUY)
1332 H36.22.2.9-240108-0062 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT MAI UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN
1333 H36.22.2.9-240308-0002 08/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ HOA(UQ TRẦN THỊ MINH TRANG)
1334 H36.22.2.9-240308-0025 08/03/2024 29/03/2024 23/04/2024
Trễ hạn 17 ngày.
ĐỖ ĐỨC LIÊM(UQ ĐỖ ĐỨC LÂM)
1335 H36.22.2.9-240308-0024 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN AN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1336 H36.22.2.9-240308-0003 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BÔNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1337 H36.22.2.9-240308-0004 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BÔNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1338 H36.22.2.9-240308-0008 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN HẰNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1339 H36.22.2.9-240308-0009 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN HẰNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1340 H36.22.2.9-240308-0011 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1341 H36.22.2.9-240308-0012 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO ANH TUẤN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1342 H36.22.2.9-240308-0014 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO TUẤN ANH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1343 H36.22.2.9-240308-0016 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN TRI UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1344 H36.22.2.9-240308-0018 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN TRI UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1345 H36.22.2.9-240308-0020 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ ĐÔNG SƯƠNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1346 H36.22.2.9-240308-0030 08/03/2024 29/03/2024 22/04/2024
Trễ hạn 16 ngày.
MAI HỮU QUỲNH
1347 H36.22.2.9-240308-0021 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ ĐÔNG SƯƠNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1348 H36.22.2.9-240308-0023 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN AN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1349 H36.22.2.9-240308-0048 08/03/2024 09/04/2024 10/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN NGỌC MAI TA NGUYỄN ĐÌNH BẢO; NGUYỄN ĐÌNH QUỐC
1350 H36.22.2.9-240308-0049 08/03/2024 15/03/2024 01/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
HỒ THỊ LOAN NHẬN PCTS
1351 H36.22.2.9-240308-0050 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ ĐÌNH NAM
1352 H36.22.2.9-240308-0051 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN DŨNG
1353 H36.22.2.9-240308-0052 08/03/2024 02/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG KỲ CN NGUYỄN THỊ HẢI
1354 H36.22.2.9-240308-0053 08/03/2024 22/03/2024 08/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN NGỌC DIỆP
1355 H36.22.2.9-240308-0060 08/03/2024 29/03/2024 10/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN NGỌC PHÚC
1356 H36.22.2.9-240308-0061 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÂM
1357 H36.22.2.9-240308-0062 08/03/2024 29/03/2024 06/05/2024
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN THẾ(UQ TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT)
1358 H36.22.2.9-240308-0064 08/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA (HĐUQ) CN TRƯƠNG ANH DUY(UQ TRẦN THỊ TUYẾT)
1359 H36.22.2.9-240308-0066 08/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN DOÃN VÂN CN NGUYỄN HỮU HÙNG(UQ TRẦN THỊ TUYẾT)
1360 H36.22.2.9-240308-0068 08/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG NGỌC BẢO NGÂN CN ỪNG KHẮC KHÌN(TRẦN THỊ TUYẾT)
1361 H36.22.2.9-240308-0070 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ THỦY
1362 H36.22.2.9-240308-0076 08/03/2024 01/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CÔNG TUẤN CN LÊ MINH TÂN(UQ DƯƠNG TRƯỜNG GIANG)
1363 H36.22.2.9-240308-0077 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NHƯ LƯU (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1364 H36.22.2.9-240308-0078 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NHƯ LƯU (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1365 H36.22.2.9-240308-0085 08/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ THỊ HẠNH CN LÝ THU THẢO(UQ NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN)
1366 H36.22.2.9-240308-0080 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HUYNH (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1367 H36.22.2.9-240308-0082 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HUYNH (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1368 H36.22.2.9-240308-0084 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÊM (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1369 H36.22.2.9-240308-0086 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÊM (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1370 H36.22.2.9-240308-0091 08/03/2024 09/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ VĂN AN
1371 H36.22.2.9-240308-0095 08/03/2024 09/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TIẾN(UQ PHẠM THỊ THỦY TIÊN)
1372 H36.22.2.9-240308-0069 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN HIỀN ( UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1373 H36.22.2.9-240308-0096 08/03/2024 11/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THAO
1374 H36.22.2.9-240308-0097 08/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LÝ MINH TÀI CN PHÙNG QUỐC NGUYÊN(UQ NGUYỄN NGỌC VINH)
1375 H36.22.2.9-240308-0099 08/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ RIẾT
1376 H36.22.2.9-240308-0072 08/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ANH DŨNG ( UQ LƯU VĨNH PHÚ)
1377 H36.22.2.9-240308-0100 08/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ NHỚ CN NGUYỄN VĂN MINH(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
1378 H36.22.2.9-240308-0104 08/03/2024 22/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TÂM
1379 H36.22.2.9-240308-0106 08/03/2024 22/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TÂM
1380 H36.22.2.9-240308-0110 08/03/2024 22/03/2024 08/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
K' NGHIÊM
1381 H36.22.2.9-240308-0113 08/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ DIỆU HỒNG CN LƯU QUANG HÙNG(UQ TRẦN SÁCH ANH)
1382 H36.22.2.9-240308-0114 08/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ MINH TRÀ (HĐUQ) CN HÀ TUẤN ANH(UQ HOÀNG VĂN LUẬN)
1383 H36.22.2.9-240308-0115 08/03/2024 22/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HUY HÒA CN PHẠM MINH ĐỨC ( UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN )
1384 H36.22.2.9-240308-0118 08/03/2024 09/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO XUÂN PHONG PC NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG ( UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN )
1385 H36.22.2.9-240408-0006 08/04/2024 23/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
BẠCH THỊ HOA NHẬN TK
1386 H36.22.2.9-240408-0010 08/04/2024 02/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOÀN THỊ LỤA
1387 H36.22.2.9-240408-0013 08/04/2024 23/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TẤN CƯỜNG NHẬN TK
1388 H36.22.2.9-240408-0025 08/04/2024 25/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN QUANG TÂN CN PHẠM QUÝ LÂM
1389 H36.22.2.9-240408-0030 08/04/2024 25/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
MAI XUÂN QUÁT(HĐUQ) CN TRIỆU THỊ NINH(UQ TRIỆU THỊ LIÊN)
1390 H36.22.2.9-240408-0032 08/04/2024 25/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG QUANG TRUNG CN NGHIÊM VĂN QUỐC(UQ NGUYỄN LƯU NHÂN QUÝ)
1391 H36.22.2.9-240408-0042 08/04/2024 23/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ NGUYỆT TA TRẦN TỐ DUNG(UQ TRẦN THỊ HẰNG)
1392 H36.22.2.9-240408-0045 08/04/2024 23/04/2024 24/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ NGUYỆT TA TRẦN THANH HUYỀN(UQ TRẦN THỊ HẰNG)
1393 H36.22.2.9-240408-0051 08/04/2024 25/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI ĐỨC NGHĨA CN TRẦN QUANG DUY(UQ TRẦN THỊ MAI)
1394 H36.22.2.9-240408-0052 08/04/2024 25/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT CN LÊ THỊ DUYÊN(UQ PHẠM VĂN CHUẨN)
1395 H36.22.2.9-240408-0054 08/04/2024 23/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
KA DIỆU CN KA DIỆN(UQ ĐỖ VĂN THÌN)
1396 H36.22.2.9-240408-0060 08/04/2024 02/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ MẾN CN LÊ QUANG TRUNG ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1397 H36.22.2.9-240408-0062 08/04/2024 25/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ THÁI QUỐC TA NGÔ HÒAI THƯƠNG
1398 H36.22.2.9-240408-0067 08/04/2024 25/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ MAI CN ĐẶNG NỮ ĐƯỜNG NGA(UQ NGUYỄN THỊ HIỀN)
1399 H36.22.2.9-240408-0068 08/04/2024 25/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ VĂN CƯỜNG CN HUỲNH THIỆN MẠNH ( UQ LÊ TRẦN HẢI LONG )
1400 H36.22.2.9-240408-0084 08/04/2024 25/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI THỦY LINH CN HÀ THỊ LỆ PHƯƠNG(UQ PHẠM ANH TÚ)
1401 H36.22.2.9-240408-0093 08/04/2024 26/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG ĐỨC NHẬT CN PHÙNG THỊ XUÂN LAN(UQ HỒ THỊ HƯỜNG)
1402 H36.22.2.9-240408-0096 08/04/2024 23/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN PHONG (HĐUQ) CN PHẠM QUANG QUYỀN(UQ PHẠM NGỌC SƠN)
1403 H36.22.2.9-240408-0097 08/04/2024 23/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI HOÀNG GIANG CN NGUYỄN LÊ TIẾN
1404 H36.22.2.9-240408-0099 08/04/2024 02/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI THỊ MÍCH
1405 H36.22.2.9-240408-0101 08/04/2024 25/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HOÀNG LỘC CN NGUYỄN VĂN VĂN(UQ BÙI THỊ YẾN NHI)
1406 H36.22.2.9-240408-0105 08/04/2024 02/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 8 ngày.
MAI XUÂN TỈNH(UQ NGUYỄN TẤN HOÀNG)
1407 H36.22.2.9-240408-0106 08/04/2024 23/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN BÁ CƯỜNG CN NGUYỄN NGỌC ĐAN QUỲNH(UQ TRẦN ĐÌNH SANG)
1408 H36.22.2.9-240408-0108 08/04/2024 26/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN VŨ HOÀNG MINH CN NGUYỄN VĂN VINH(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
1409 H36.22.2.9-240408-0110 08/04/2024 26/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN VŨ HOÀNG MINH CN BÙI HOÀNG THÚY VÂN(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
1410 H36.22.2.9-240408-0112 08/04/2024 26/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN VŨ HOÀNG MINH CN BÙI HOÀNG THÚY VÂN(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
1411 H36.22.2.9-240408-0113 08/04/2024 26/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ THỊ LỆ THU CN NGUYỄN VƯƠNG QUYỀN(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
1412 H36.22.2.9-240408-0122 08/04/2024 26/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HOÀNG QUỐC BẢO CN TRẦN VĂN NHỮ ĐQ LÊ VĂN THÀNH(UQ NGUYỄN CHÍ CÔNG)
1413 H36.22.2.9-240408-0123 08/04/2024 26/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN SƠN CN LÊ DUY THIỆN(UQ NGUYỄN CHÍ CÔNG)
1414 H36.22.2.9-240408-0125 08/04/2024 23/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN MẠNH TA TRẦN VĂN LÀNH
1415 H36.22.2.9-240408-0127 08/04/2024 26/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NGỌC QUÂN CN VÕ VĂN ĐÔNG(UQ NGUYỄN THỊ LAM)
1416 H36.22.2.9-240408-0128 08/04/2024 26/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN LINH (HĐUQ) CN NGUYỄN VĂN SƠN(UQ TRẦN THỊ MAI)
1417 H36.22.2.9-240408-0129 08/04/2024 26/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO THỊ HẢI CN NGUYỄN MINH HÀ ( UQ LÊ TRẦN HẢI LONG )
1418 H36.22.2.9-240508-0007 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN HÙNG UQ TRẦN SÁCH ANH
1419 H36.22.2.9-240507-0177 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA HIỀN(UQ NGUYỄN HUY HOÀNG
1420 H36.22.2.9-240507-0175 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN LĂNG (UQ NGUYỄN HUY HOÀNG
1421 H36.22.2.9-240508-0017 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
1422 H36.22.2.9-240508-0018 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN LÀNH UQ NGUYỄN THỊ LAM
1423 H36.22.2.9-240508-0016 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG THANH TÙNG UQ NGUYỄN THỊ LAM
1424 H36.22.2.9-240508-0024 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG MINH TÂM UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN
1425 H36.22.2.9-240508-0039 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ THU ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1426 H36.22.2.9-240508-0048 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HỒNG HẠNH
1427 H36.22.2.9-240508-0052 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TUẤN UQ NGUYỄN THỊ LAM
1428 H36.22.2.9-240508-0057 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHẠM TUẤN HOÀ
1429 H36.22.2.9-240508-0070 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN THOẠI UQ TRẦN SÁCH ANH
1430 H36.22.2.9-240508-0074 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ ĐỨC TÙNG UQ TRẦN SÁCH ANH
1431 H36.22.2.9-240508-0080 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ HỒNG PHƯƠNG UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN
1432 H36.22.2.9-240508-0079 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ HỒNG PHƯƠNG UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN
1433 H36.22.2.9-240508-0083 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG LONG UQ NGUYỄN THỊ LAM
1434 H36.22.2.9-240508-0091 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VIỆT QUỐC UQ NGUYỄN THỊ LAM
1435 H36.22.2.9-240508-0095 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH XUÂN NGÃI (UQ NGUYỄN HUY HOÀNG
1436 H36.22.2.9-240508-0094 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH XUÂN NGÃI (UQ NGUYỄN HUY HOÀNG
1437 H36.22.2.9-240508-0114 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DƯƠNG UQ TRẦN SÁCH ANH
1438 H36.22.2.9-240508-0106 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỊ UQ TRẦN SÁCH ANH
1439 H36.22.2.9-240508-0086 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN TÂN (UQ NGUYỄN HUY HOÀNG
1440 H36.22.2.9-240508-0123 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH
1441 H36.22.2.9-240508-0122 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ THÚY NGÂN
1442 H36.22.2.9-240508-0130 08/05/2024 09/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ANH NGỌC
1443 H36.22.2.9-240508-0133 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TẬP UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN
1444 H36.22.2.9-240508-0136 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ CHING
1445 H36.22.2.9-240508-0138 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ CHINH
1446 H36.22.2.9-231108-0023 08/11/2023 22/11/2023 08/01/2024
Trễ hạn 32 ngày.
KA BRẾT
1447 H36.22.2.9-240109-0040 09/01/2024 10/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG NGHĨA (UQ LÊ XUÂN THẮNG + NGUYỄN TRƯỜNG LÀNH)
1448 H36.22.2.9-240109-0059 09/01/2024 10/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÁ QUÝ (UQ VÕ TRƯỜNG MINH)
1449 H36.22.2.9-240109-0051 09/01/2024 10/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH BẰNG (UQ NGUYỄN VĂN HOÀNG KHANG)
1450 H36.22.2.9-240109-0045 09/01/2024 10/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH BẰNG (UQ NGUYỄN VĂN HOÀNG KHANG)
1451 H36.22.2.9-240109-0063 09/01/2024 10/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẬU
1452 H36.22.2.9-240409-0007 09/04/2024 16/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ DOÃN HÙNG
1453 H36.22.2.9-240409-0016 09/04/2024 16/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG VĂN MẠNH
1454 H36.22.2.9-240409-0019 09/04/2024 07/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THÀNH LONG CN TRỊNH QUANG HỢP(UQ NGUYỄN LƯU NHÂN QUÝ)
1455 H36.22.2.9-240409-0024 09/04/2024 09/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TÔ VIẾT HÙNG CN PHẠM VIỆT THÉP(UQ PHẠM DUY TIẾN)
1456 H36.22.2.9-240409-0046 09/04/2024 24/04/2024 06/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN KHUÊ CN LÊ THỊ THÙY TRANG ĐQ NGUYỄN THỊ NƯƠNG(UQ ĐỖ THỊ THỦY TIÊN)
1457 H36.22.2.9-240409-0055 09/04/2024 03/05/2024 08/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NHỮ VĂN NGHĨA
1458 H36.22.2.9-240409-0058 09/04/2024 26/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ THỊ TUYẾT SƯƠNG NHẬN TSTK(UQ VŨ ĐÔNG DƯƠNG)
1459 H36.22.2.9-240409-0068 09/04/2024 19/04/2024 14/05/2024
Trễ hạn 15 ngày.
VÕ NGỌC PHƯỢNG
1460 H36.22.2.9-240409-0069 09/04/2024 19/04/2024 14/05/2024
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH CHÂU
1461 H36.22.2.9-240409-0091 09/04/2024 03/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN CÔNG HIẾU(UQ TRẦN THỊ THỦY)
1462 H36.22.2.9-240409-0131 09/04/2024 08/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN VỸ CN TRẦN HOÀNG KHANG
1463 H36.22.2.9-240409-0135 09/04/2024 03/05/2024 04/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN NGỌC TƯ(UQ TRẦN MINH TUẤN OANH)
1464 H36.22.2.9-240409-0138 09/04/2024 24/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ ÁNH MINH
1465 H36.22.2.9-240409-0142 09/04/2024 03/05/2024 04/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NÔNG XUÂN NỘI
1466 H36.22.2.9-240509-0048 09/05/2024 10/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC QUANG
1467 H36.22.2.9-240110-0036 10/01/2024 16/02/2024 05/03/2024
Trễ hạn 12 ngày.
ĐỖ THỊ HƯƠNG TA NGUYỄN TRUNG HẬU
1468 H36.22.2.9-240110-0101 10/01/2024 11/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYÊN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1469 H36.22.2.9-240110-0099 10/01/2024 11/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYÊN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1470 H36.22.2.9-240110-0097 10/01/2024 11/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG PHÁT UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1471 H36.22.2.9-240110-0095 10/01/2024 11/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG PHÁT UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1472 H36.22.2.9-240110-0141 10/01/2024 11/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG XIÊM
1473 H36.22.2.9-240110-0149 10/01/2024 11/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ BÍCH HUYỀN
1474 H36.22.2.9-240110-0150 10/01/2024 21/02/2024 28/02/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM TRUNG THÀNH TA NGUYỄN THỊ NGỌC HẰNG
1475 H36.22.2.9-240110-0164 10/01/2024 16/02/2024 13/03/2024
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HẬU CN TRẦN MINH QUANG (UQ PHẠM THỊ NHUNG)
1476 H36.22.2.9-240410-0004 10/04/2024 02/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ DUY KHANH CN VŨ THÁI SƠN
1477 H36.22.2.9-240410-0022 10/04/2024 07/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
KA RIẾU CN PHẠM THỊ HƯỜNG(UQ BÙI THỊ YẾN NHI)
1478 H36.22.2.9-240410-0023 10/04/2024 02/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM THỊ KIM NHẬN TK
1479 H36.22.2.9-240410-0032 10/04/2024 10/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ DUYẾN CN MAI XUÂN TUYÊN
1480 H36.22.2.9-240410-0035 10/04/2024 06/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HẠ MINH TÚ CN LÊ THANH LỘC(UQ PHẠM DUY TIẾN)
1481 H36.22.2.9-240410-0038 10/04/2024 07/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ THƠM CN NGUYỄN THỊ NGA(UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN)
1482 H36.22.2.9-240410-0040 10/04/2024 07/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN CN ĐẶNG HẢI TRIỀU(UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN)
1483 H36.22.2.9-240410-0042 10/04/2024 02/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM VIẾT CỘNG TA LÂM THỊ HOAN
1484 H36.22.2.9-240410-0046 10/04/2024 02/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂN LÝ TA NGUYỄN XUÂN VIỆT DŨNG
1485 H36.22.2.9-240410-0050 10/04/2024 25/04/2024 04/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG (HĐUQ) CN TRỊNH KIỀU MY(UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN)
1486 H36.22.2.9-240410-0051 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA RỐP
1487 H36.22.2.9-240410-0054 10/04/2024 07/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ THÚY LOAN ĐQ NGUYỄN HOÀNG ÂN; NGUYỄN VĂN XOAN CN TRẦN VIỆT HÀ(UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN)
1488 H36.22.2.9-240410-0053 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC ĐỜI
1489 H36.22.2.9-240410-0055 10/04/2024 07/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ THÚY LOAN ĐQ NGUYỄN HOÀNG ÂN; NGUYỄN VĂN XOAN CN LÊ THỊ KIM OANH(UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN)
1490 H36.22.2.9-240410-0059 10/04/2024 07/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG ĐÌNH TRƯỜNG CN TRẦN MINH KÍNH(UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN)
1491 H36.22.2.9-240410-0060 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN LONG
1492 H36.22.2.9-240410-0061 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN NÊ
1493 H36.22.2.9-240410-0064 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SƠN
1494 H36.22.2.9-240410-0065 10/04/2024 11/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH UQ NGUYỄN THỊ CẨM VÂN
1495 H36.22.2.9-240410-0075 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THẢO ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1496 H36.22.2.9-240410-0086 10/04/2024 04/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH CN NGUYỄN THỊ XA(UQ PHẠM DUY TIẾN)
1497 H36.22.2.9-240410-0066 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1498 H36.22.2.9-240410-0076 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN NHƯỜNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1499 H36.22.2.9-240410-0090 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÁCH (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1500 H36.22.2.9-240410-0068 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH NGỌC DƯƠNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1501 H36.22.2.9-240410-0070 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN THÀNH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1502 H36.22.2.9-240410-0072 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN THÀNH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1503 H36.22.2.9-240410-0073 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VẠN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1504 H36.22.2.9-240410-0074 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VẠN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1505 H36.22.2.9-240410-0099 10/04/2024 03/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ANH DŨNG CN LÊ VĂN THÀNH
1506 H36.22.2.9-240410-0100 10/04/2024 11/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN NHƯỠNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1507 H36.22.2.9-240410-0102 10/04/2024 03/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ PHONG LAN CN PHẠM THỊ HỒNG NĂM(UQ PHAN NGỌC CẦN)
1508 H36.22.2.9-240410-0105 10/04/2024 03/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG NĂM CN HUỲNH THỊ PHONG LAN(UQ PHAN NGỌC CẦN)
1509 H36.22.2.9-240410-0108 10/04/2024 09/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THÀNH ĐƯỢC CN ĐINH THỊ BÍCH PHƯỢNG
1510 H36.22.2.9-240410-0109 10/04/2024 25/04/2024 10/05/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ THỊ TUYẾT NGA
1511 H36.22.2.9-240410-0110 10/04/2024 02/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
KA MỀL TA KA MIỀN(UQ NGUYỄN THỊ HUỲNH KIỀU)
1512 H36.22.2.9-240410-0113 10/04/2024 17/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN LONG
1513 H36.22.2.9-240410-0126 10/04/2024 02/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ MINH CƯỜNG CN NGUYỄN LONG VĂN ( UQ NGUYỄN PHI ANH )
1514 H36.22.2.9-240410-0131 10/04/2024 25/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ QUANG PHÚ CN LÊ VĂN ĐOÀN (UQ VŨ THỊ HOÀN)
1515 H36.22.2.9-240111-0014 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN XUÂN HẢI UQ NGUYỄN VĂN HOÀNG KHANG
1516 H36.22.2.9-240111-0019 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VÕ THỊ ÁI
1517 H36.22.2.9-240111-0021 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VÕ THỊ ÁI
1518 H36.22.2.9-240111-0025 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG (UQ PHẠM DUY TIẾN )
1519 H36.22.2.9-240111-0023 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ VIẾT GIANG ( UQ CHU HỮU THÀNH TRUNG )
1520 H36.22.2.9-240111-0026 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ QUYÊN
1521 H36.22.2.9-240111-0032 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THÁI PHÚ
1522 H36.22.2.9-240111-0051 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
DƯƠNG QUỐC PHI
1523 H36.22.2.9-240111-0057 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN TRUNG TÍNH
1524 H36.22.2.9-240111-0059 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LƯU VĂN HÀ
1525 H36.22.2.9-240111-0061 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ TẤT CHỈNH
1526 H36.22.2.9-240111-0063 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THỊ TÚY HỒNG
1527 H36.22.2.9-240111-0064 11/01/2024 18/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN XOANG VC NGUYỄN THỊ THÁI
1528 H36.22.2.9-240111-0082 11/01/2024 12/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN HUY BIỂU( UY QUYEN CHO MAI THI HANG NGA)
1529 H36.22.2.9-240111-0108 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÝ VĂN ĐÀI
1530 H36.22.2.9-240111-0123 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO
1531 H36.22.2.9-240111-0124 11/01/2024 19/02/2024 15/03/2024
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THÀNH (UQ LÊ THỊ THANH THÚY)
1532 H36.22.2.9-240111-0133 11/01/2024 12/01/2024 13/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG
1533 H36.22.2.9-240111-0136 11/01/2024 19/02/2024 28/03/2024
Trễ hạn 28 ngày.
ĐẶNG THỊ THU LAN
1534 H36.22.2.9-240111-0144 11/01/2024 18/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ TRÂM VC NGUYỄN THANH TÚ
1535 H36.22.2.9-240111-0153 11/01/2024 19/02/2024 22/04/2024
Trễ hạn 45 ngày.
KA ĐỢT CN ĐÀO VĂN CHINH
1536 H36.22.2.9-240311-0002 11/03/2024 25/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI NGỌC LIÊN
1537 H36.22.2.9-240311-0013 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN PHÚ TOÀN CN TRẦN THỊ MINH TÂM
1538 H36.22.2.9-240311-0015 11/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI VĂN HẬU CN LÊ CHÍ LINH(UQ TRẦN THỊ THẢO)
1539 H36.22.2.9-240311-0021 11/03/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ THỦY CN NGUYÊN VIẾT ĐÔNG
1540 H36.22.2.9-240311-0020 11/03/2024 12/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THANH PHÁT
1541 H36.22.2.9-240311-0023 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HỮU NGỌC
1542 H36.22.2.9-240311-0026 11/03/2024 10/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC NHI (HĐUQ) CN NGUYỄN ĐỨC LÂM(UQ NGUYỄN LƯU NHÂN QUÝ)
1543 H36.22.2.9-240311-0027 11/03/2024 12/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM ĐỨC NHÂM
1544 H36.22.2.9-240311-0029 11/03/2024 12/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH THÙY TRINH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1545 H36.22.2.9-240311-0030 11/03/2024 10/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ MINH TUẤN
1546 H36.22.2.9-240311-0036 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
TẠ ĐÌNH VUI CN TRẦN THỊ KIM HUỆ
1547 H36.22.2.9-240311-0037 11/03/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ NGỌC CN TRIỆU THỊ NINH
1548 H36.22.2.9-240311-0038 11/03/2024 12/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN QUANG TIẾN
1549 H36.22.2.9-240311-0041 11/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ TA NGÔ QUỐC HƯNG
1550 H36.22.2.9-240311-0042 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ ĐI
1551 H36.22.2.9-240311-0043 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ TA NGÔ TRÍ ĐẠT
1552 H36.22.2.9-240311-0044 11/03/2024 01/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢO CN NGUYỄN VŨ TÙNG LÂM(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
1553 H36.22.2.9-240311-0046 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN CN NGUYỄN THỊ XUÂN TRANG(UQ NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG)
1554 H36.22.2.9-240311-0047 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
ĐINH VĂN HÙNG TA ĐINH VĂN MẠNH
1555 H36.22.2.9-240311-0048 11/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN HÙNG TA ĐINH ĐỨC TRỌNG
1556 H36.22.2.9-240311-0049 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
ĐINH VĂN HÙNG TA ĐINH XUÂN CẢNH
1557 H36.22.2.9-240311-0050 11/03/2024 10/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ TA NGÔ QUỐC HƯNG; NGÔ TRÍ ĐẠT
1558 H36.22.2.9-240311-0052 11/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN VIÊN TA ĐINH TỐ NHƯ
1559 H36.22.2.9-240311-0055 11/03/2024 01/04/2024 12/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYÊN
1560 H36.22.2.9-240311-0060 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ THANH SANG
1561 H36.22.2.9-240311-0001 11/03/2024 12/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ NGUYỄN BẢO CHÂU (UQ: NGUYỄN ĐỊNH LĨNH)
1562 H36.22.2.9-240311-0063 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGÔ VĂN QUANG TA NGÔ THỊ MỘNG KIỀU
1563 H36.22.2.9-240311-0056 11/03/2024 12/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ THUÝ (UQ VÕ THÀNH AN)
1564 H36.22.2.9-240311-0066 11/03/2024 23/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ QUANG TÂN CN PHAN TRỌNG HOÀNG
1565 H36.22.2.9-240311-0068 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG HỮU THỊNH CN NGUYỄN ĐÌNH HÙNG ( UQ NGUYỄN TỊ MAY )
1566 H36.22.2.9-240311-0090 11/03/2024 01/04/2024 09/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG ĐỨC QUÂN
1567 H36.22.2.9-240311-0093 11/03/2024 18/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN DUY KHƯƠNG - NGUYỄN THỊ THANH NGA HNTS (UQ NGUYỄN THỊ LAM)
1568 H36.22.2.9-240311-0058 11/03/2024 12/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
KA THUY ( UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1569 H36.22.2.9-240311-0099 11/03/2024 12/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN PHÚC
1570 H36.22.2.9-240311-0106 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
ĐÀO XUÂN VĨ CN NGUYỄN THỊ HẠNH ĐIỆP
1571 H36.22.2.9-240311-0111 11/03/2024 01/04/2024 09/05/2024
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ DẪN - HOÀNG THỊ LAN(UQ NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG BÌNH)
1572 H36.22.2.9-240311-0113 11/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH TA NGUYỄN LONG HẢI
1573 H36.22.2.9-240311-0114 11/03/2024 01/04/2024 23/04/2024
Trễ hạn 16 ngày.
KA TRÂM ANH
1574 H36.22.2.9-240311-0116 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẠO TA HOÀNG THỊ VIÊN
1575 H36.22.2.9-240311-0117 11/03/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA CN NGUYỄN VĂN ĐỊNH(UQ TRẦN THỊ MAI)
1576 H36.22.2.9-240311-0118 11/03/2024 12/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG MINH DUNG
1577 H36.22.2.9-240311-0120 11/03/2024 12/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG MINH DUNG
1578 H36.22.2.9-240311-0121 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ ĐÌNH DŨNG CN PHAN XUÂN ÁI(UQ NGÔ XUÂN NGUYÊN)
1579 H36.22.2.9-240311-0123 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ HỒNG SƠN (HĐUQ) CN NGUYỄN PHƯƠNG NGỌC(UQ NGÔ XUÂN NGUYÊN)
1580 H36.22.2.9-240311-0125 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ THÙY VÂN TA LÊ THỊ HƯỜNG(UQ PHẠM THỊ THỦY TIÊN)
1581 H36.22.2.9-240311-0126 11/03/2024 25/03/2024 25/04/2024
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ THỊ BẤT
1582 H36.22.2.9-240311-0128 11/03/2024 01/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGUYỄN BẢO CHÂU CN NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM ( UQ NGUYỄN ĐỊNH LĨNH)
1583 H36.22.2.9-240311-0129 11/03/2024 25/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ MINH QUANG CN BỒ THANH THỦY ( UQ NGUYỄN PHƯỚC HOÀNG )
1584 H36.22.2.9-240411-0001 11/04/2024 09/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH HOÀNG GIA HUY CN TRẦN VĂN MỸ
1585 H36.22.2.9-240411-0006 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ THỊ CẨM LỆ (UQ PHẠM DUY TIẾN )
1586 H36.22.2.9-240411-0008 11/04/2024 03/05/2024 08/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA CN NGUYỄN THỊ CÚC
1587 H36.22.2.9-240411-0007 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ THỊ CẨM LỆ (UQ PHẠM DUY TIẾN )
1588 H36.22.2.9-240411-0009 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐOÀN DUY TÂM ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1589 H36.22.2.9-240411-0010 11/04/2024 09/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VŨ PHÓ CN ƯNG VĂN AN(UQ ĐẶNG BÁ VƯƠNG)
1590 H36.22.2.9-240411-0011 11/04/2024 10/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH HOÀNG GIA HUY TA NGUYỄN THỊ TÀI
1591 H36.22.2.9-240411-0012 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGÔ VĂN VINH ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1592 H36.22.2.9-240411-0015 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THỊ TƯƠI UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1593 H36.22.2.9-240411-0019 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1594 H36.22.2.9-240411-0018 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1595 H36.22.2.9-240411-0016 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN CÔNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1596 H36.22.2.9-240411-0014 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ THỊ GIA UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1597 H36.22.2.9-240411-0013 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ VĂN VIỆN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1598 H36.22.2.9-240411-0026 11/04/2024 13/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HỚN CN PHẠM THANH HIỀN(UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)
1599 H36.22.2.9-240411-0028 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ THỊ ANH KIM
1600 H36.22.2.9-240411-0030 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ THỊ ANH KIM
1601 H36.22.2.9-240411-0029 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ THỊ ANH KIM
1602 H36.22.2.9-240411-0027 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN QUANG VINH
1603 H36.22.2.9-240411-0034 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THỊ XUÂN
1604 H36.22.2.9-240411-0032 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1605 H36.22.2.9-240411-0031 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1606 H36.22.2.9-240411-0038 11/04/2024 26/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM PHÚ THỊNH
1607 H36.22.2.9-240411-0040 11/04/2024 10/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỮ CN TRẦN HOÀNG CHIẾN
1608 H36.22.2.9-240411-0042 11/04/2024 10/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VIẾT THANH CN NGUYỄN VĂN LIÊN
1609 H36.22.2.9-240411-0043 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
GIANG THỊ TÚ ANH
1610 H36.22.2.9-240411-0051 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐIỆP
1611 H36.22.2.9-240411-0054 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ÂU THỊ THU ĐÀO
1612 H36.22.2.9-240411-0055 11/04/2024 13/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MẠNH TĂNG CN NGUYỄN THIỆN TRUNG
1613 H36.22.2.9-240411-0058 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGÔ VĂN MẠNH
1614 H36.22.2.9-240411-0060 11/04/2024 10/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ANH ĐỒNG CN NGÔ QUANG CHÍNH
1615 H36.22.2.9-240411-0061 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN HUY CƯỜNG
1616 H36.22.2.9-240411-0063 11/04/2024 10/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ KIM ANH CN PHẠM THỊ SÂM
1617 H36.22.2.9-240411-0062 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ HOÀN VŨ
1618 H36.22.2.9-240411-0064 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ VĂN NGA
1619 H36.22.2.9-240411-0065 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THỤY GIÁNG SINH
1620 H36.22.2.9-240411-0067 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN UQ NGUYỄN DUY
1621 H36.22.2.9-240411-0078 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
KA THỐI UQ K TUYTS
1622 H36.22.2.9-240411-0081 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌ
1623 H36.22.2.9-240411-0084 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LY THỊ THU THUỶ
1624 H36.22.2.9-240411-0083 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÝ THỊ THU THỦY
1625 H36.22.2.9-240411-0082 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÝ THỊ THU THỦY
1626 H36.22.2.9-240411-0092 11/04/2024 12/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THẢO ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1627 H36.22.2.9-240411-0088 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
MAI HUỲNH THUẬN (NH GT NGUYỄN DUY KHIÊM)
1628 H36.22.2.9-240411-0087 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VÕ THỊ KIM NGÂN (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1629 H36.22.2.9-240411-0104 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC LỘC
1630 H36.22.2.9-240411-0089 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
VÕ THỊ KIM NGÂN (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1631 H36.22.2.9-240411-0090 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THANG MAI (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1632 H36.22.2.9-240411-0091 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH MAI (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1633 H36.22.2.9-240411-0105 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC LỘC
1634 H36.22.2.9-240411-0108 11/04/2024 07/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
K' TIẾU
1635 H36.22.2.9-240411-0115 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN PHẠM TRƯỜNG KỲ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1636 H36.22.2.9-240411-0119 11/04/2024 10/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG HỒNG TÂN CN HOÀNG QUẢNG ĐẠI(UQ TRẦN THỊ THỦY)
1637 H36.22.2.9-240411-0117 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
CHU THANH LONG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1638 H36.22.2.9-240411-0118 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
CHU THANH LONG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1639 H36.22.2.9-240411-0121 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ HẢI ĐƯỜNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1640 H36.22.2.9-240411-0122 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THỊ NHƯ Ý ( UQ VÕ VĂN TOÀN )
1641 H36.22.2.9-240411-0124 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THỊ NHƯ Ý ( UQ VÕ VĂN TOÀN )
1642 H36.22.2.9-240411-0126 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THỊ NHƯ Ý ( UQ VÕ VĂN TOÀN )
1643 H36.22.2.9-240411-0134 11/04/2024 14/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG ĐÌNH LỢI TA HOÀNG ĐÌNH NINH
1644 H36.22.2.9-240411-0130 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN TRUNG THỰC
1645 H36.22.2.9-240411-0137 11/04/2024 14/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG ĐÌNH LỢI TA HOÀNG THỊ KIM LỆ
1646 H36.22.2.9-240411-0123 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ HẢI ĐƯỜNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1647 H36.22.2.9-240411-0052 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
MAI THỊ THU HÀ ( UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1648 H36.22.2.9-240411-0116 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THỊ THÕA (UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1649 H36.22.2.9-240411-0125 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN VƯỢNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1650 H36.22.2.9-240411-0127 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN VƯỢNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1651 H36.22.2.9-240411-0141 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC ÁNH UQ DƯƠNG MINH HIẾU
1652 H36.22.2.9-240411-0129 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRƯƠNG VĂN CƯỜNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1653 H36.22.2.9-240411-0131 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRƯƠNG VĂN CƯỜNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1654 H36.22.2.9-240411-0132 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHAN VĂN THỤ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1655 H36.22.2.9-240411-0133 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN ĐÌNH SANG
1656 H36.22.2.9-240411-0135 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
MAI TÂY PHƯƠNG QUYÊN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1657 H36.22.2.9-240411-0136 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
MAI TÂY PHƯƠNG QUYÊN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1658 H36.22.2.9-240411-0142 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI
1659 H36.22.2.9-240411-0145 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHAN THỊ XUÂN
1660 H36.22.2.9-240411-0149 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TRÂM
1661 H36.22.2.9-240411-0150 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TRÂM
1662 H36.22.2.9-240411-0152 11/04/2024 12/04/2024 13/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN CÔNG LINH
1663 H36.22.2.9-231211-0114 11/12/2023 25/12/2023 08/01/2024
Trễ hạn 9 ngày.
K'DƯƠNG
1664 H36.22.2.9-231211-0130 11/12/2023 25/12/2023 08/01/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NỀM A VÂN
1665 H36.22.2.9-240112-0086 12/01/2024 20/02/2024 08/03/2024
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ HÀI TA LÊ THANH HẢO, VŨ PHÚC NGUYÊN, VŨ TUẤN AN , LÊ THỊ HẢI, LÊ THI HÓA, VŨ VĂN BỔN ( UQ NGUYỄN THỊ MỸ LINH)
1666 H36.22.2.9-240311-0134 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC THANH (GGT TRẦN HOÀNG DUY)
1667 H36.22.2.9-240312-0008 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠO UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1668 H36.22.2.9-240312-0015 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐINH ANH KHA (UQ VÕ MINH KỲ)
1669 H36.22.2.9-240312-0026 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGHIÊM THỊ NỤ ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1670 H36.22.2.9-240312-0025 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM CHẾ TẠO (UQ CHO NGÔ THÀNH LONG)
1671 H36.22.2.9-240312-0029 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN GIANG
1672 H36.22.2.9-240312-0033 12/03/2024 11/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẠNH TA NGUYỄN THỊ THU AN
1673 H36.22.2.9-240312-0021 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH ÁI ( UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1674 H36.22.2.9-240312-0022 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH ÁI ( UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1675 H36.22.2.9-240312-0023 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ HIẾU ( UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1676 H36.22.2.9-240312-0020 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO THỊ ANH ( UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1677 H36.22.2.9-240312-0030 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG ( UQ PHẠM DUY TIẾN )
1678 H36.22.2.9-240312-0047 12/03/2024 11/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN PHÚC CN PHẠM QUANG LINH(UQ LÂM MẠNH PHÚ)
1679 H36.22.2.9-240312-0050 12/03/2024 04/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN CN VŨ HẢI YẾN
1680 H36.22.2.9-240312-0051 12/03/2024 05/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MAI CN NGUYỄN THỊ HẠNH
1681 H36.22.2.9-240312-0053 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THÙY
1682 H36.22.2.9-240312-0056 12/03/2024 02/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH DŨNG CN VÕ VĂN ĐẠT
1683 H36.22.2.9-240312-0059 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC TIẾN
1684 H36.22.2.9-240312-0061 12/03/2024 02/04/2024 15/05/2024
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN VĂN MƯỜI
1685 H36.22.2.9-240312-0064 12/03/2024 02/05/2024 06/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THANH TÙNG CN PHẠM VĂN TRỤ(UQ PHẠM THỊ NGA)
1686 H36.22.2.9-240312-0065 12/03/2024 02/04/2024 12/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN MẠNH
1687 H36.22.2.9-240312-0066 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG MINH TIẾN
1688 H36.22.2.9-240312-0067 12/03/2024 03/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TUẤN (HĐUQ) CN LÊ VĂN LỢI
1689 H36.22.2.9-240312-0069 12/03/2024 03/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI CÔNG LƯU CN BÙI TẤN BÍCH(UQ TRẦN THỊ HIỀN)
1690 H36.22.2.9-240312-0070 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM VĂN ĐẶNG
1691 H36.22.2.9-240312-0071 12/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ THƠM TA NGUYỄN THỊ THANH DUNG
1692 H36.22.2.9-240312-0074 12/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN TA NGUYỄN THỊ THANH DUNG
1693 H36.22.2.9-240312-0077 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THÀNH LUÂN
1694 H36.22.2.9-240312-0089 12/03/2024 13/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN PHÚC
1695 H36.22.2.9-240312-0073 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN NIỆM UQ ĐẶNG THANH NAM
1696 H36.22.2.9-240312-0082 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1697 H36.22.2.9-240312-0093 12/03/2024 03/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ THỊ BẠCH THU TRANG (HĐUQ) CN LẠI VĂN TUẤN(UQ BẾ THỊ KIM TUYẾN)
1698 H36.22.2.9-240312-0094 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TÔ NAM HẢI UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1699 H36.22.2.9-240312-0095 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MỪNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1700 H36.22.2.9-240312-0097 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MỪNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1701 H36.22.2.9-240312-0100 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ HÀ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1702 H36.22.2.9-240312-0104 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM MINH THỜI
1703 H36.22.2.9-240312-0102 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ HÀ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1704 H36.22.2.9-240312-0106 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN LUỸ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1705 H36.22.2.9-240312-0107 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
KA RẸ
1706 H36.22.2.9-240312-0108 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
KA RẸ
1707 H36.22.2.9-240312-0112 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC
1708 H36.22.2.9-240312-0113 12/03/2024 02/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN LƯU
1709 H36.22.2.9-240312-0114 12/03/2024 24/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH DUY CN TRẦM QUANG SĨ ( UQ LÊ GIA PHÚ )
1710 H36.22.2.9-240312-0115 12/03/2024 26/03/2024 08/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ THỊ KIM TA PHẠM THỊ NHUNG
1711 H36.22.2.9-240312-0118 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ HÙNG
1712 H36.22.2.9-240312-0119 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ AN
1713 H36.22.2.9-240312-0122 12/03/2024 05/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CAO PHAN NGUYỄN ( NHẬN TK ) ( UQ NGUYỄN THỊ HƯƠNG )
1714 H36.22.2.9-240312-0125 12/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG CN NGUYỄN BẢO TRUNG ( UQ NGÔ XUÂN NGUYÊN )
1715 H36.22.2.9-240312-0127 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH QUANG NHỰT UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1716 H36.22.2.9-240312-0128 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH QUANG NHỰT UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1717 H36.22.2.9-240312-0129 12/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ PHƯƠNG CN NGUYỄN THỊ THANH HÀ ( UQ NGUYỄN CHÍ CÔNG )
1718 H36.22.2.9-240312-0130 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ QUÝ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1719 H36.22.2.9-240312-0126 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ QUÝ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1720 H36.22.2.9-240312-0131 12/03/2024 13/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ NHUNG
1721 H36.22.2.9-240312-0133 12/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
QUÁCH THỊ QUYÊN CN QUÁCH CHÍ HIẾU ( UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU )
1722 H36.22.2.9-240312-0134 12/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HOÀI TOẢN CN TỐNG VĂN HỌC ( UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU )
1723 H36.22.2.9-240312-0138 12/03/2024 11/04/2024 22/04/2024
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM HOÀNG LƯ CN LÊ HÙNG ANH, LÊ SỸ HÒA (UQ HOÀNG VĂN LUẬN)
1724 H36.22.2.9-240312-0139 12/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN MINH TUẤN CN TRẦN TIẾN
1725 H36.22.2.9-240312-0140 12/03/2024 26/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG CN NGUYỄN HOÀNG VŨ NGUYÊN
1726 H36.22.2.9-240412-0003 12/04/2024 07/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN LỆ THU HÀ, NGUYỄN TRẦN NHẬT ĐAN, NGUYỄN TRẦN NGỌC ĐAN (NHẬN TK)
1727 H36.22.2.9-240412-0018 12/04/2024 07/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ THỊ KIM NGHĨA CN LƯU HỒNG PHÚC UQ PHAN THỊ KIM SOA
1728 H36.22.2.9-240412-0021 12/04/2024 09/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HUẤN CN TRẦN QUANG THÀNH
1729 H36.22.2.9-240412-0022 12/04/2024 13/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM HIỀN CN TRẦN HỒNG ÂN
1730 H36.22.2.9-240412-0024 12/04/2024 09/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THƯỠNG CN DƯƠNG HỒNG TÂN
1731 H36.22.2.9-240412-0027 12/04/2024 08/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH LINH UQ NGUYỄN ĐÌNH TUẤN
1732 H36.22.2.9-240412-0033 12/04/2024 14/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TẤN TRUNG CN NÔNG THIÊM PHƯƠNG
1733 H36.22.2.9-240412-0036 12/04/2024 07/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ ĐÔNG DƯƠNG CN NGUYỄN THỊ NGA (UQ VŨ ĐÔNG DƯƠNG)
1734 H36.22.2.9-240412-0039 12/04/2024 09/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN TRÍ KHOA CN BÙI XUÂN SƠN UQ NGUYỄN ANH THỌ
1735 H36.22.2.9-240412-0041 12/04/2024 09/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY CN NGUYỄN PHƯỚC TÀI UQ PHẠM THỊ HỒNG YẾN
1736 H36.22.2.9-240412-0043 12/04/2024 07/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC HUYẾN CN NGUYỄN THỊ NGA (UQ VŨ ĐÔNG DƯƠNG)
1737 H36.22.2.9-240412-0044 12/04/2024 07/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC QUYỂN TA NGUYỄN THỊ NGA (UQ VŨ ĐÔNG DƯƠNG)
1738 H36.22.2.9-240412-0045 12/04/2024 07/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC DIỆP TA NGUYỄN THỊ NGA (UQ VŨ ĐÔNG DƯƠNG)
1739 H36.22.2.9-240412-0055 12/04/2024 09/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ NHÂM TUẤN TA BÙI THỊ HOÀN HẢO
1740 H36.22.2.9-240412-0061 12/04/2024 07/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MẠNH KHANG CN VŨ VÕ THÙY UYÊN (UQ LÊ QUANG HUÂN)
1741 H36.22.2.9-240412-0065 12/04/2024 09/05/2024 14/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ MINH ĐỨC CN TRẦN TUẤN ANH (UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU)(
1742 H36.22.2.9-240412-0072 12/04/2024 09/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ A TÂY CN NGUYỄN AN (CN ĐI KHỎI ĐP)
1743 H36.22.2.9-240412-0073 12/04/2024 09/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THÁI VĂN CN NGUYỄN VĂN DŨNG (ĐI KHỎI ĐP)
1744 H36.22.2.9-240412-0074 12/04/2024 07/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÔ CHÍ SOÓNG TA LÔ MAI BIỂN
1745 H36.22.2.9-240412-0077 12/04/2024 29/04/2024 04/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC ANH CN ĐẶNG VĂN DƯƠNG
1746 H36.22.2.9-240412-0082 12/04/2024 07/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN MÙI CN NGUYỄN THỊ THANH YẾN (UQ TRẦN THỊ MAI)
1747 H36.22.2.9-240412-0087 12/04/2024 07/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ ĐÌNH TRƯỜNG CN BÙI CÔNG SƠN (UQ VŨ ĐÌNH TRƯỜNG)
1748 H36.22.2.9-240412-0099 12/04/2024 06/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT TA TRẦN HỮU HẠNH UQ NGUYỄN CHÍ CÔNG
1749 H36.22.2.9-231212-0008 12/12/2023 16/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ XUÂN VŨ EM
1750 H36.22.2.9-240312-0120 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO DUY ĐƯƠNG (UQ VÕ THÀNH AN)
1751 H36.22.2.9-240313-0016 13/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN NGỌC TƯ
1752 H36.22.2.9-240313-0019 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THUÝ (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1753 H36.22.2.9-240313-0018 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THUÝ (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1754 H36.22.2.9-240313-0010 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1755 H36.22.2.9-240313-0009 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1756 H36.22.2.9-240313-0007 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ MỴ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1757 H36.22.2.9-240313-0005 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ MỴ UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1758 H36.22.2.9-240313-0004 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ CHÍN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1759 H36.22.2.9-240313-0003 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ CHÍN UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1760 H36.22.2.9-240313-0002 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN QUỐC UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1761 H36.22.2.9-240313-0001 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN QUỐC UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1762 H36.22.2.9-240313-0027 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRUNG THÀNH UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1763 H36.22.2.9-240313-0029 13/03/2024 04/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
KA RẸ TA K' THANH
1764 H36.22.2.9-240313-0030 13/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ MỘNG ĐIỆP
1765 H36.22.2.9-240313-0032 13/03/2024 03/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY NHUNG
1766 H36.22.2.9-240313-0020 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HÙNG
1767 H36.22.2.9-240313-0035 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ NHUNG (UQ CHO NGÔ THÀNH LONG)
1768 H36.22.2.9-240313-0036 13/03/2024 09/04/2024 10/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K' TOÀN CN PHẠM TRẦN NGỌC PHÁN(UQ BÙI THỊ YẾN NHI)
1769 H36.22.2.9-240313-0039 13/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU THẠCH
1770 H36.22.2.9-240313-0040 13/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU THẠCH
1771 H36.22.2.9-240313-0043 13/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ THỊ HUYỀN TRANG CN PHAM AN THANH(UQ NGUYỄN PHI HƯNG)
1772 H36.22.2.9-240313-0045 13/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÌNH NHẬN PCTS(UQ LÊ TRẦN HẢI LONG)
1773 H36.22.2.9-240313-0046 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN LAN
1774 H36.22.2.9-240313-0053 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ MINH KỶ
1775 H36.22.2.9-240313-0055 13/03/2024 12/04/2024 24/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN CẢNH TÙNG - TRẦN HÙNG DÂN(UQ NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA)
1776 H36.22.2.9-240313-0059 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG MINH SĨ
1777 H36.22.2.9-240313-0061 13/03/2024 03/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CÔNG
1778 H36.22.2.9-240313-0067 13/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH VĂN TỐNG CN PHẠM MINH CƯỜNG ( UQ NGUYỄN QUỐC TRIỆU )
1779 H36.22.2.9-240313-0074 13/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MAI NHẬN PCTS(UQ NGUYỄN LƯU NHÂN QUÝ)
1780 H36.22.2.9-240313-0083 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN QUYẾT
1781 H36.22.2.9-240313-0086 13/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ THỊ DUNG NHẬN PCTS(UQ NGUYỄN VĂN TÂM)
1782 H36.22.2.9-240313-0088 13/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ VĂN KHANH CN NGUYỄN THÀNH PHÚ(UQ NGUYỄN VĂN TÂM)
1783 H36.22.2.9-240313-0092 13/03/2024 20/03/2024 17/04/2024
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN VĂN KIỀU (HĐUQ) CN TRẦN VĂN THỌ(UQ PHẠM DUY TIẾN)
1784 H36.22.2.9-240313-0095 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ QUỐC VỆ
1785 H36.22.2.9-240313-0094 13/03/2024 20/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀO DUY ĐƯƠNG CN PHẠM THÀNH LỜI(UQ HOÀNG MINH HUÂN)
1786 H36.22.2.9-240313-0096 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN RĨNH
1787 H36.22.2.9-240313-0102 13/03/2024 15/04/2024 08/05/2024
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ THỦY CN LƯU ĐỨC THIỆN(UQ NGUYỄN THỊ THU THẢO)
1788 H36.22.2.9-240313-0103 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ PHÚC
1789 H36.22.2.9-240313-0105 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN RON UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1790 H36.22.2.9-240313-0109 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH LINH
1791 H36.22.2.9-240313-0114 13/03/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN THẮM
1792 H36.22.2.9-240313-0127 13/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐẠI (HĐUQ) CN TRẦN TẤN TÀI(UQ NGUYỄN VĂN ƯỚC)
1793 H36.22.2.9-240313-0133 13/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
MAI XUÂN QUÁT CN HUỲNH CÔNG TỨ ( UQ NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG )
1794 H36.22.2.9-240313-0136 13/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN PHONG
1795 H36.22.2.9-240313-0140 13/03/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN TÌNH CN NGUYỄN VĂN HƯỞNG(UQ NGUYỄN THỊ XUYẾN)
1796 H36.22.2.9-240513-0043 13/05/2024 14/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TƯƠNG
1797 H36.22.2.9-240513-0049 13/05/2024 14/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU HÀ UQ NGUYỄN THỊ LAM
1798 H36.22.2.9-240513-0050 13/05/2024 14/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU HÀ UQ NGUYỄN THỊ LAM
1799 H36.22.2.9-231113-0014 13/11/2023 27/11/2023 08/01/2024
Trễ hạn 29 ngày.
PHAN VĂN ĐẠI
1800 H36.22.2.9-231213-0066 13/12/2023 27/12/2023 08/01/2024
Trễ hạn 7 ngày.
KA RỆC
1801 H36.22.2.9-240314-0002 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA RỐP
1802 H36.22.2.9-240314-0004 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA RỐP
1803 H36.22.2.9-240314-0015 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K'TẺOH
1804 H36.22.2.9-240313-0144 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ MẦU UQ ĐINH THỊ HỒNG TRANG
1805 H36.22.2.9-240314-0013 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1806 H36.22.2.9-240314-0014 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1807 H36.22.2.9-240314-0016 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ HƯỜNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1808 H36.22.2.9-240314-0019 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC HƯƠNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1809 H36.22.2.9-240314-0022 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN QUANG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1810 H36.22.2.9-240314-0023 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ HỮU TÌNH UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1811 H36.22.2.9-240314-0029 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN SẮC
1812 H36.22.2.9-240314-0025 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THÂN THỊ THÙY MAI (UQ VÕ MINH KỲ)
1813 H36.22.2.9-240314-0007 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYÊN CÔNG HUY (UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1814 H36.22.2.9-240314-0008 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG HUY (UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1815 H36.22.2.9-240314-0033 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÍ DŨNG
1816 H36.22.2.9-240314-0035 14/03/2024 04/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH LONG ( UQ NGUYỄN VIẾT SƠN )
1817 H36.22.2.9-240314-0040 14/03/2024 21/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ VĂN KIÊN NHẬN PCTS
1818 H36.22.2.9-240314-0041 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN HỒNG YẾN
1819 H36.22.2.9-240314-0042 14/03/2024 28/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH NGỌC QUANG CN THÁI HÀ TRANG(UQ TRẦN QUANG SƠN)
1820 H36.22.2.9-240314-0050 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN
1821 H36.22.2.9-240314-0044 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU THANH DU - PHAN THỊ KIM LOAN (UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1822 H36.22.2.9-240314-0043 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU THANH DU - PHAN THỊ KIM LOAN (UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1823 H36.22.2.9-240314-0053 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG - NGUYỄN THỊ THANH THÚY (UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1824 H36.22.2.9-240314-0054 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG - NGUYỄN THỊ THANH THÚY (UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1825 H36.22.2.9-240314-0055 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ GIANG - QUÁCH HỮU NIÊM (UQ HOÀNG VĂN QUYẾT)
1826 H36.22.2.9-240314-0062 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁU ỦY QUYỀN LÊ HỒNG QUÂN
1827 H36.22.2.9-240314-0051 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ YẾN (GGT LÊ HỒNG QUÂN)
1828 H36.22.2.9-240314-0052 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ YẾN (GGT LÊ HỒNG QUÂN)
1829 H36.22.2.9-240314-0064 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HỒNG TÌNH ỦY QUYỀN LÊ HỒNG QUÂN
1830 H36.22.2.9-240314-0058 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN SƠN (GGT LÊ HỒNG QUÂN)
1831 H36.22.2.9-240314-0059 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN SƠN (GGT LÊ HỒNG QUÂN)
1832 H36.22.2.9-240314-0060 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN SƠN (GGT LÊ HỒNG QUÂN)
1833 H36.22.2.9-240314-0063 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁU ỦY QUYỀN LÊ HỒNG QUÂN
1834 H36.22.2.9-240314-0079 14/03/2024 28/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TỤ (HĐUQ) CN LÊ LƯƠNG SƠN(UQ NGÔ XUÂN NGUYÊN)
1835 H36.22.2.9-240314-0080 14/03/2024 28/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH CN VŨ THỊ NGÂN(UQ LÊ BÁ HẠNH)
1836 H36.22.2.9-240314-0081 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1837 H36.22.2.9-240314-0083 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NHIỄU UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1838 H36.22.2.9-240314-0084 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TƯỜNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1839 H36.22.2.9-240314-0089 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TƯỜNG UQ TRẦN ĐÌNH SANG
1840 H36.22.2.9-240314-0091 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TỈNH
1841 H36.22.2.9-240314-0092 14/03/2024 04/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN ĐỨC DŨNG
1842 H36.22.2.9-240314-0082 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐỨC THIỆN (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1843 H36.22.2.9-240314-0085 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN PHÁP (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1844 H36.22.2.9-240314-0088 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN PHÁP (UQ LÊ TRẦN HẢI LONG
1845 H36.22.2.9-240314-0094 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH THẠNH
1846 H36.22.2.9-240314