STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H36.89.22-240325-0012 24/04/2024 25/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN UBND Xã Gia Viễn
2 H36.89.25-240508-0006 14/05/2024 15/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUẾ UBND Xã Tiên Hoàng
3 H36.89-231106-0002 06/11/2023 09/01/2024 16/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ SỢI
4 H36.89-231110-0001 10/11/2023 25/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN - PHAN THỊ ÂN( ĐẤT TT PHƯỚC CÁT)
5 H36.89-231113-0002 13/11/2023 10/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - HOÀNG THỊ BÀY(QUÁCH NGỌC THẮNG NHẬP THAY) ĐẤT Ở TT PHƯỚC CÁT
6 H36.89-231114-0001 14/11/2023 18/01/2024 22/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN DẦN( ĐẤT TT CÁT TIÊN)
7 H36.89-231115-0001 15/11/2023 17/01/2024 26/01/2024
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VĂN MAI( ĐẤT Ở TT PHƯỚC CÁT)
8 H36.89-240425-0006 25/04/2024 06/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGUYỄN THÚY VÂN
9 H36.89-231226-0011 26/12/2023 15/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ QUANG TÝ( NGUYỄN THỊ KIM YẾN NHẬP THAY)ĐẤT TT PHƯỚC CÁT
10 H36.89-240327-0004 27/03/2024 14/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ VĂN ÂN
EMC Đã kết nối EMC