STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H36.81.27-240131-0002 31/01/2024 01/02/2024 05/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
YA LINH UBND xã Đa Quyn
2 H36.81.35-240320-0012 21/03/2024 22/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH UBND xã Hiệp Thạnh
3 H36.81.36-231226-0003 27/12/2023 28/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG UBND xã Liên Hiệp
4 H36.81.32-240425-0002 25/04/2024 26/04/2024 02/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÒ NGỌC KHẢI TÚ UBND xã Tân Thành
5 H36.81.27-240304-0001 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
YA TOAN UBND xã Đa Quyn
6 H36.81.27-240314-0026 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỖC VŨ UBND xã Đa Quyn
7 H36.81-240329-0033 29/03/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
Ỳ KHỐ DINH
8 H36.81-240329-0016 29/03/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PANG KAO K' THÁI
9 H36.81-240329-0027 29/03/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ ĐỨC MINH
10 H36.81.36-231226-0004 27/12/2023 02/01/2024 04/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG UBND xã Liên Hiệp
11 H36.81.22-240129-0005 30/01/2024 02/02/2024 16/02/2024
Trễ hạn 10 ngày.
MAI CÔNG DIỆU UBND xã Tà Hine
12 H36.81.22-240130-0001 30/01/2024 02/02/2024 16/02/2024
Trễ hạn 10 ngày.
MA THUY UBND xã Tà Hine
13 H36.81.22-240110-0001 11/01/2024 16/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HẢI LÂM UBND xã Tà Hine
14 H36.81.27-240110-0001 10/01/2024 15/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
CIL PAM HA SÉT UBND xã Đa Quyn
15 H36.81-240118-0043 18/01/2024 15/02/2024 16/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NỮ MAI DUYÊN
16 H36.81-240328-0025 28/03/2024 02/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HỒNG DUNG
17 H36.81-240327-0031 28/03/2024 02/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ THANH DIỄM
18 H36.81-240328-0016 28/03/2024 02/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN
19 H36.81-240328-0014 28/03/2024 02/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ XUÂN
20 H36.81-240327-0044 28/03/2024 02/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ THƯƠNG HUYỀN
21 H36.81-240328-0029 29/03/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THANH DIỄM
22 H36.81-240329-0008 29/03/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG HUY LIÊM
23 H36.81-240329-0010 29/03/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ THỊ HOÀI NỮ
24 H36.81-240129-0034 29/03/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ KIM TÙNG
25 H36.81-240327-0028 28/03/2024 02/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ THU LIÊN
26 H36.81-240329-0003 29/03/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG THỤY NGÂN THANH
27 H36.81-240327-0024 27/03/2024 01/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THỊ DIỄM MY
28 H36.81-240329-0015 29/03/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUỲNH TRANG
29 H36.81-240329-0021 29/03/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẠNH TRÍ
30 H36.81-240328-0001 28/03/2024 02/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ THANH NGA
31 H36.81-240329-0013 29/03/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG THÀNH
32 H36.81.24-240402-0005 02/04/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG HUY UBND xã Phú Hội
33 H36.81.24-240401-0003 01/04/2024 02/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYEN MUOI UBND xã Phú Hội
34 H36.81.24-240401-0002 01/04/2024 02/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LƠ MU HA MINH UBND xã Phú Hội
35 H36.81.24-240502-0008 02/05/2024 03/05/2024 04/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
K TEL UBND xã Phú Hội
36 H36.81.35-240503-0006 04/05/2024 06/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ NGỌC LONG UBND xã Hiệp Thạnh
37 H36.81.35-240503-0002 04/05/2024 06/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÁNH HẾT UBND xã Hiệp Thạnh
38 H36.81.35-240502-0009 04/05/2024 06/05/2024 07/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC TÀI UBND xã Hiệp Thạnh
39 H36.81.22-240403-0001 04/04/2024 05/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGUYỄN XUÂN THÌN UBND xã Tà Hine
40 H36.81.35-240507-0011 07/05/2024 08/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ YẾN NHI UBND xã Hiệp Thạnh
41 H36.81.35-240507-0013 07/05/2024 08/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHƯỚC UBND xã Hiệp Thạnh
42 H36.81.24-240408-0015 09/04/2024 10/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CIL HA VÍT UBND xã Phú Hội
43 H36.81.24-240408-0013 09/04/2024 10/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUYNH NGOC HUNG UBND xã Phú Hội
44 H36.81.24-240408-0005 08/04/2024 09/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
KON SƠ K' ĐIỀN UBND xã Phú Hội
45 H36.81.24-240408-0004 08/04/2024 09/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ PHÚ LÂM UBND xã Phú Hội
46 H36.81.32-240110-0004 10/01/2024 11/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU HÙNG UBND xã Tân Thành
47 H36.81.32-240507-0004 09/05/2024 10/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG KIM PHỤNG UBND xã Tân Thành
48 H36.81.22-240410-0002 11/04/2024 12/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ HỒNG UBND xã Tà Hine
49 H36.81.27-240115-0001 15/01/2024 16/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ HÀNH UBND xã Đa Quyn
50 H36.81.27-240109-0001 09/01/2024 10/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ MINH LỘC UBND xã Đa Quyn
51 H36.81.23-240513-0054 15/05/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHÚC TRUNG UBND xã Hiệp An
52 H36.81.23-240514-0008 15/05/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K' LONG K' HƯNG UBND xã Hiệp An
53 H36.81.23-240514-0013 15/05/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ HỒNG LINH UBND xã Hiệp An
54 H36.81.23-240515-0001 15/05/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
K' THANH PHƯỚC UBND xã Hiệp An
55 H36.81.27-240318-0005 18/03/2024 19/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA SĂ VI SA UBND xã Đa Quyn
56 H36.81.27-240417-0013 17/04/2024 19/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
KLONG K' TRIỂU UBND xã Đa Quyn
57 H36.81.24-240321-0015 22/03/2024 25/03/2024 26/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU ÁI UBND xã Phú Hội
58 H36.81.24-240327-0001 27/03/2024 28/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HUỲNH HỒNG SƠN UBND xã Phú Hội
59 H36.81.34-240325-0029 25/03/2024 01/04/2024 02/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VẮN GI KHỐ UBND thị trấn Liên Nghĩa
60 H36.81.34-240325-0027 25/03/2024 01/04/2024 02/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THÓNG HINH VẢY UBND thị trấn Liên Nghĩa
61 H36.81.28-240306-0002 06/03/2024 13/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THIÊN THANH THỦY UBND xã Bình Thạnh
62 H36.81.24-240411-0002 11/04/2024 19/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
KLONG K' HIỆP UBND xã Phú Hội
63 H36.81.29-240223-0008 23/02/2024 05/04/2024 03/05/2024
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ THỊ KIM THUẬN
64 H36.81.32-240222-0004 22/02/2024 04/04/2024 03/05/2024
Trễ hạn 19 ngày.
QUANG VĂN DŨNG
65 H36.81.31-231219-0001 19/12/2023 19/02/2024 07/05/2024
Trễ hạn 54 ngày.
MÃ THỊ ĐÓN
66 H36.81.30-240118-0001 18/01/2024 25/03/2024 07/05/2024
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN CHÂU
67 H36.81.35-231212-0028 12/12/2023 15/02/2024 07/05/2024
Trễ hạn 56 ngày.
LƯƠNG LẪM
68 H36.81.35-240117-0018 17/01/2024 06/03/2024 07/05/2024
Trễ hạn 42 ngày.
TRƯƠNG THỊ HƯỜNG
69 H36.81.35-240129-0002 29/01/2024 01/04/2024 07/05/2024
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM NGỌC LỰC
70 H36.81.29-240223-0003 23/02/2024 05/04/2024 10/05/2024
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN QUẢNG
71 H36.81.29-240111-0007 11/01/2024 12/03/2024 10/05/2024
Trễ hạn 41 ngày.
K' BẸO
72 H36.81.35-231221-0027 21/12/2023 02/02/2024 16/05/2024
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN THUẦN
73 H36.81.35-231229-0023 29/12/2023 19/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN HÀ THẾ
74 H36.81.24-231025-0013 25/10/2023 07/12/2023 01/03/2024
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ LOAN UBND xã Phú Hội
75 H36.81.34-231004-0033 04/10/2023 21/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LÂM NGUYÊN LINH UBND thị trấn Liên Nghĩa
76 H36.81.34-231009-0003 09/10/2023 21/12/2023 03/04/2024
Trễ hạn 73 ngày.
PHẠM THỊ QUYỀN UBND thị trấn Liên Nghĩa
77 H36.81.30-240228-0001 28/02/2024 10/04/2024 03/05/2024
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG
78 H36.81.25-231103-0001 03/11/2023 27/03/2024 03/05/2024
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN LÊ HẢO UBND xã Tà Năng
79 H36.81.35-240108-0008 08/01/2024 26/02/2024 04/04/2024
Trễ hạn 28 ngày.
HA THƯƠNG
80 H36.81.32-231222-0003 22/12/2023 01/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VINH
81 H36.81.22-230926-0003 26/09/2023 18/12/2023 07/02/2024
Trễ hạn 36 ngày.
ĐỖ THỊ MÁT UBND xã Tà Hine
82 H36.81.35-231222-0018 22/12/2023 01/03/2024 08/04/2024
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG MINH TÁM
83 H36.81.35-240117-0023 17/01/2024 06/03/2024 09/04/2024
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN LÊ HÙNG
84 H36.81.32-240118-0009 18/01/2024 25/03/2024 10/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VĂN HỢI
85 H36.81.36-230717-0028 17/07/2023 07/09/2023 10/04/2024
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG CHÍNH UBND xã Liên Hiệp
86 H36.81.35-230706-0003 06/07/2023 20/10/2023 10/04/2024
Trễ hạn 122 ngày.
TRẦN VĂN THÀNH UBND xã Hiệp Thạnh
87 H36.81.31-230711-0011 11/07/2023 12/12/2023 10/04/2024
Trễ hạn 85 ngày.
HUỲNH NGỌC HÙNG UBND xã Đà Loan
88 H36.81.29-231229-0002 29/12/2023 06/03/2024 11/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ RÔ
89 H36.81.23-231017-0007 17/10/2023 28/11/2023 11/03/2024
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN VĂN TRIỀU UBND xã Hiệp An
90 H36.81.35-231204-0023 04/12/2023 15/02/2024 11/03/2024
Trễ hạn 17 ngày.
ĐỖ THỊ THUẤN UBND xã Hiệp Thạnh
91 H36.81.29-230615-0016 15/06/2023 20/10/2023 11/03/2024
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG UBND xã Ninh Gia
92 H36.81.29-230601-0006 01/06/2023 18/09/2023 11/03/2024
Trễ hạn 124 ngày.
NGUYỄN TRUNG CANG UBND xã Ninh Gia
93 H36.81.24-230707-0003 07/07/2023 18/08/2023 11/03/2024
Trễ hạn 145 ngày.
TRẦN THỊ KIM UBND xã Phú Hội
94 H36.81.36-231005-0002 05/10/2023 04/12/2023 11/03/2024
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA UBND xã Liên Hiệp
95 H36.81.29-230615-0018 15/06/2023 21/08/2023 15/03/2024
Trễ hạn 148 ngày.
SẦU SÌU LỢI, SẦU A SANH, SẦU A NAM, SẦU A LAN, SẦU SÌU QUANG UBND xã Ninh Gia
96 H36.81.35-230707-0002 07/07/2023 29/11/2023 15/04/2024
Trễ hạn 97 ngày.
PHẠM VĂN THỊNH UBND xã Hiệp Thạnh
97 H36.81.30-231025-0044 25/10/2023 22/12/2023 16/01/2024
Trễ hạn 16 ngày.
BÙI VĂN SỸ UBND xã Tân Hội
98 H36.81.24-230612-0014 12/06/2023 28/07/2023 16/01/2024
Trễ hạn 121 ngày.
K'MĂNG UBND xã Phú Hội
99 H36.81.29-230601-0012 01/06/2023 02/08/2023 17/01/2024
Trễ hạn 119 ngày.
PHẠM THỊ NHƯ TUYẾT UBND xã Ninh Gia
100 H36.81.24-230726-0023 26/07/2023 07/09/2023 19/03/2024
Trễ hạn 137 ngày.
HA NAN THAM MY UBND xã Phú Hội
101 H36.81.30-230925-0001 25/09/2023 01/12/2023 19/03/2024
Trễ hạn 76 ngày.
PHÙ TRUNG NHUNG UBND xã Tân Hội
102 H36.81.29-231020-0003 20/10/2023 19/12/2023 19/03/2024
Trễ hạn 64 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH DŨNG UBND xã Ninh Gia
103 H36.81.34-230808-0018 08/08/2023 07/11/2023 20/02/2024
Trễ hạn 74 ngày.
LA VĂN SÁNG UBND thị trấn Liên Nghĩa
104 H36.81.35-231204-0030 04/12/2023 15/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH LOAN UBND xã Hiệp Thạnh
105 H36.81.35-231017-0001 17/10/2023 30/01/2024 20/02/2024
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ XU UBND xã Hiệp Thạnh
106 000.27.81.H36-230328-0007 28/03/2023 01/02/2024 21/03/2024
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN THỊ HẠ
107 H36.81.29-230615-0015 15/06/2023 10/10/2023 21/03/2024
Trễ hạn 116 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG & TRẦN VĂN THÂM UBND xã Ninh Gia
108 H36.81.29-230609-0009 09/06/2023 11/08/2023 23/01/2024
Trễ hạn 116 ngày.
NGUYỄN MẪN UBND xã Ninh Gia
109 H36.81.22-230918-0006 18/09/2023 19/12/2023 23/01/2024
Trễ hạn 24 ngày.
TRƯƠNG THỊ THƯ UBND xã Tà Hine
110 H36.81.29-230922-0012 22/09/2023 23/11/2023 23/02/2024
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯỢC UBND xã Hiệp Thạnh
111 H36.81.36-231110-0015 10/11/2023 29/12/2023 23/02/2024
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT HẰNG UBND xã Liên Hiệp
112 H36.81.29-231116-0002 16/11/2023 02/02/2024 23/04/2024
Trễ hạn 57 ngày.
PHẠM ĐỨC HOÀ UBND xã Ninh Gia
113 H36.81.30-231226-0004 26/12/2023 06/03/2024 23/04/2024
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG VĂN LỆNH
114 H36.81.29-230504-0009 04/05/2023 06/07/2023 25/01/2024
Trễ hạn 144 ngày.
TRA GHI K' HỒNG UBND xã Ninh Gia
115 H36.81.22-230926-0001 26/09/2023 21/12/2023 25/01/2024
Trễ hạn 24 ngày.
MA VIA UBND xã Tà Hine
116 H36.81.24-230602-0001 02/06/2023 21/07/2023 25/01/2024
Trễ hạn 133 ngày.
TRƯƠNG THỊ MỪNG UBND xã Phú Hội
117 H36.81.29-230929-0013 29/09/2023 24/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN MINH UBND xã Ninh Gia
118 000.27.81.H36-230404-0008 04/04/2023 07/11/2023 25/01/2024
Trễ hạn 56 ngày.
LÒ VĂN THƯƠNG
119 H36.81.30-230519-0017 19/05/2023 28/07/2023 25/03/2024
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN THÀNH PHƯƠNG UBND xã Tân Hội
120 H36.81.29-231102-0020 02/11/2023 03/01/2024 25/03/2024
Trễ hạn 58 ngày.
MAI THỊ ĐỊNH UBND xã Ninh Gia
121 H36.81.30-230925-0002 25/09/2023 23/11/2023 25/03/2024
Trễ hạn 86 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG UBND xã Tân Hội
122 H36.81.30-230925-0008 25/09/2023 23/11/2023 26/02/2024
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG UBND xã Tân Hội
123 H36.81.29-231102-0022 02/11/2023 03/01/2024 26/02/2024
Trễ hạn 38 ngày.
ĐỖ ĐÌNH HƯƠNG UBND xã Ninh Gia
124 H36.81.34-231009-0035 09/10/2023 14/12/2023 26/02/2024
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THI TÂM UBND thị trấn Liên Nghĩa
125 H36.81.34-231018-0015 18/10/2023 29/11/2023 26/02/2024
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN VĂN DOANH UBND thị trấn Liên Nghĩa
126 H36.81.29-240301-0008 01/03/2024 12/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
HUỲNH THỊ ĐỊNH
127 H36.81.34-231107-0029 07/11/2023 24/01/2024 26/04/2024
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN THỊ THOA UBND thị trấn Liên Nghĩa
128 H36.81.29-231229-0003 29/12/2023 06/03/2024 27/03/2024
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG THỊ SÁU
129 H36.81.30-231226-0006 26/12/2023 28/02/2024 27/03/2024
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN MINH
130 H36.81.24-231229-0011 29/12/2023 19/02/2024 27/03/2024
Trễ hạn 27 ngày.
HA BIÊNG
131 H36.81.34-231215-0025 15/12/2023 29/01/2024 27/03/2024
Trễ hạn 42 ngày.
TƯỞNG PHƯỚC MAI
132 H36.81.22-230926-0002 26/09/2023 29/12/2023 29/01/2024
Trễ hạn 20 ngày.
TRA GHI K' HỒNG UBND xã Tà Hine
133 H36.81.29-230919-0006 19/09/2023 15/11/2023 29/01/2024
Trễ hạn 52 ngày.
CÁI THỊ THÌN UBND xã Ninh Gia
134 H36.81.24-231113-0012 13/11/2023 26/12/2023 29/01/2024
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN VĂN ĐOÀI UBND xã Phú Hội
135 H36.81.23-231018-0009 18/10/2023 25/12/2023 29/01/2024
Trễ hạn 24 ngày.
DOÃN THANH CHUÔNG UBND xã Hiệp An
136 H36.81.24-231030-0001 30/10/2023 27/12/2023 29/03/2024
Trễ hạn 66 ngày.
CHU THỊ KIM NGỌC UBND xã Phú Hội
137 H36.81.29-240111-0004 11/01/2024 25/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TRÍ
138 H36.81.24-230607-0018 07/06/2023 18/08/2023 31/01/2024
Trễ hạn 117 ngày.
CHẾ THỊ BÍCH THỦY UBND xã Phú Hội
139 H36.81.29-230714-0010 14/07/2023 17/10/2023 31/01/2024
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN THỊ HÀ UBND xã Ninh Gia
140 H36.81.29-231020-0004 20/10/2023 19/12/2023 31/01/2024
Trễ hạn 30 ngày.
PHẠM THỊ HOÀNG ANH UBND xã Ninh Gia
141 H36.81.22-240110-0002 11/01/2024 15/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
MA DZƯƠNG UBND xã Tà Hine
142 H36.81.36-231226-0001 27/12/2023 29/12/2023 05/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG UBND xã Liên Hiệp
143 H36.81.32-240229-0002 29/02/2024 04/03/2024 07/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG UBND xã Tân Thành
144 H36.81-240513-0020 13/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN DOÃN TUẤN
145 H36.81-240226-0002 26/02/2024 29/02/2024 04/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG QUỐC DŨNG
146 H36.81-240301-0019 01/03/2024 06/03/2024 07/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ HỒNG LIÊN
147 H36.81-240111-0003 11/01/2024 16/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI XUÂN HÒA
148 H36.81-240201-0018 01/02/2024 06/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH THỊ BÍCH NGA
149 H36.81-240415-0030 15/04/2024 19/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
XUÂN THỊ MINH HƯỜNG - CHÂU HOÀNG GIA HUY
150 H36.81-240415-0010 15/04/2024 19/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
MA NGHI
151 H36.81-240325-0003 25/03/2024 28/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÔNG ( TRẦN THỊ DIỄM THÚY)
152 H36.81-240510-0025 10/05/2024 17/05/2024 18/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
PHAN QUỐC TRUNG
153 H36.81-240321-0034 21/03/2024 19/04/2024 23/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ CỪ
154 H36.81-240311-0023 11/03/2024 08/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ KIM LAN
155 H36.81-240305-0014 05/03/2024 27/03/2024 01/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ NHƯ Ý
156 H36.81-240409-0017 09/04/2024 03/05/2024 04/05/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN QUỐC VIỄN
157 H36.81-240408-0023 08/04/2024 02/05/2024 04/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM CÔNG THANH
158 H36.81-240408-0002 08/04/2024 02/05/2024 04/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ CHÂM
159 H36.81-240408-0027 08/04/2024 02/05/2024 08/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN MINH PHƯỢNG
160 H36.81-240408-0007 08/04/2024 02/05/2024 08/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH QUẾ
161 H36.81-240408-0028 08/04/2024 08/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THỨC
162 H36.81-231219-0008 19/12/2023 12/01/2024 16/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG HOÀNG YẾN
163 H36.81-231218-0008 18/12/2023 12/01/2024 16/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN QUỐC VINH
164 H36.81-231206-0028 07/12/2023 28/12/2023 17/01/2024
Trễ hạn 13 ngày.
LƯƠNG HOÀNG THÙY UYÊN
165 H36.81-231128-0035 28/11/2023 15/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
166 H36.81-231221-0002 21/12/2023 17/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG GẤM
167 H36.81-231212-0007 12/12/2023 11/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
K' LUYỀN
168 H36.81-231211-0014 11/12/2023 10/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ MƯƠI
169 H36.81-231227-0001 27/12/2023 18/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THANH THẢO
170 H36.81-231225-0010 25/12/2023 16/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ NHỒNG
171 H36.81-231222-0003 22/12/2023 18/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO
172 H36.81-231214-0022 14/12/2023 18/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BỔNG
173 H36.81-231220-0010 20/12/2023 17/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM ĐỨC TRỌNG
174 H36.81-231226-0032 27/12/2023 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH
175 H36.81-231229-0003 29/12/2023 23/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HỢP
176 H36.81-231226-0028 26/12/2023 19/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ THỊ SANG, DƯƠNG QUANG SƠN, DƯƠNG THỊ NGA
177 H36.81-240123-0036 23/01/2024 22/02/2024 25/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN SƠN
178 H36.81-240215-0001 15/02/2024 14/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN BA
179 H36.81-240329-0004 29/03/2024 24/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MAI XUÂN CHINH, MAI XUÂN CÔNG
180 H36.81-231227-0026 27/12/2023 25/01/2024 26/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TIẾN LĂNG
181 H36.81-231226-0030 27/12/2023 18/01/2024 26/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TIẾN CÔNG
182 H36.81-231226-0033 27/12/2023 24/01/2024 26/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ THU
183 H36.81-240306-0025 06/03/2024 27/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRƯƠNG MỸ UYÊN
184 H36.81-240304-0010 04/03/2024 25/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HUỲNH MINH
185 H36.81-240304-0009 04/03/2024 25/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ KIM OANH
186 H36.81-240228-0002 28/02/2024 20/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ TRỌNG LUÂN
187 H36.81-231227-0027 27/12/2023 25/01/2024 30/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ CHIẾN
188 H36.81-231225-0001 25/12/2023 23/01/2024 02/02/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TÂM
189 H36.81-240307-0001 07/03/2024 28/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢO
190 H36.81-240201-0004 01/02/2024 01/03/2024 07/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG ANH
191 H36.81-231219-0020 20/12/2023 11/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH VĂN QUÍ
192 H36.81-231221-0027 21/12/2023 12/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊNH TUÂN
193 H36.81-231219-0007 19/12/2023 12/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍ
194 H36.81-231215-0010 15/12/2023 11/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM ĐÌNH KHIÊM
195 H36.81-231220-0021 20/12/2023 16/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
CỐNG MAI THU
196 H36.81-240219-0016 19/02/2024 11/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LƠ MU K’ SEN
197 H36.81-240327-0025 27/03/2024 19/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN TÂM
198 H36.81-240325-0037 25/03/2024 16/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN QUANG LƯỠNG
199 H36.81-240325-0002 25/03/2024 16/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH THỊ THU THÚY
200 H36.81-240322-0032 22/03/2024 19/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
MAI NGỌC BÌNH
201 H36.81-240322-0029 22/03/2024 19/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ THỊ MỴ
202 H36.81-240322-0026 22/03/2024 19/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ THỊ HÀ LÂM
203 H36.81-240321-0021 21/03/2024 17/04/2024 20/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ BÍCH LOAN
204 H36.81-231228-0023 28/12/2023 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ VIỆT
205 H36.81-231228-0005 28/12/2023 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆU
206 H36.81-231227-0021 27/12/2023 22/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HỒNG ĐÀO
207 H36.81-231226-0031 27/12/2023 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG
208 H36.81-231225-0016 25/12/2023 18/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
CAO THỊ BÍCH HẠNH
209 H36.81-231227-0013 27/12/2023 22/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
K' QUY
210 H36.81-231225-0021 26/12/2023 18/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM LÊ VIỆT
211 H36.81-231226-0010 26/12/2023 17/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ THANH THỦY
212 H36.81-231227-0028 27/12/2023 25/01/2024 26/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TIẾN THÀNH
213 H36.81-231229-0025 29/12/2023 24/01/2024 26/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
214 H36.81-240304-0021 04/03/2024 25/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG SỸ LĨNH
215 H36.81.22-240228-0001 28/02/2024 29/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MA RA ĐI UBND xã Tà Hine
216 H36.81.27-240131-0001 31/01/2024 01/02/2024 02/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
JƠR LƠNG NA AN UBND xã Đa Quyn
217 H36.81.27-240426-0007 26/04/2024 02/05/2024 03/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
YA GIANG UBND xã Đa Quyn
218 H36.81.22-240102-0003 02/01/2024 03/01/2024 04/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH HUY HOÀNG UBND xã Tà Hine
219 H36.81.24-240401-0019 02/04/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DƠNG GUR K' SI A UBND xã Phú Hội
220 H36.81.33-240313-0001 13/03/2024 14/03/2024 15/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN NHI UBND xã Ninh Loan
221 H36.81.22-240131-0001 31/01/2024 01/02/2024 16/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
SẰM VĂN LAI UBND xã Tà Hine
222 H36.81.22-240307-0002 13/03/2024 14/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
KIỀU THỊ QUỲNH UBND xã Tà Hine
223 H36.81.27-240318-0004 18/03/2024 19/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KA SĂ VI SA UBND xã Đa Quyn
224 H36.81.24-240103-0004 03/01/2024 15/01/2024 16/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH TẤN TÀI UBND xã Phú Hội
225 H36.81.24-240228-0010 28/02/2024 10/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRINH TUYET NHUNG UBND xã Phú Hội
226 H36.81-240426-0027 26/04/2024 02/05/2024 03/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ THU HỒNG
227 H36.81-240119-0028 19/01/2024 16/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC
228 H36.81-240221-0020 21/02/2024 20/03/2024 22/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH LUÂN
229 H36.81-240404-0024 04/04/2024 26/04/2024 29/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LĂNG VĂN HOÀN
EMC Đã kết nối EMC